Tâm Kinh Tụng giảng giải

Vô Sắc Thanh Hương Vị Xúc Pháp



tổ tụng:

Chứng trí không thanh, sắc,

Hương, vị, xúc khác gì,

Sáu trần từ vọng khởi,

Tâm phàm tự lầm nghi.

Sanh tử thôi sanh tử,

Khi ấy chứng Bồ-đề,

Pháp tánh không, không trụ,

Chỉ sợ ngộ chậm thôi.

Giảng:

“Chứng trí không thanh, sắc,

Hương, vị, xúc khác gì.”

Khi chúng ta đã chứng ngộ được cái trí thanh tịnh, tức là nhận ra tự tánh sáng suốt của chính mình, chúng ta sẽ thấy rằng “thanh” (tiếng) và “sắc” (hình tướng) vốn không hề tồn tại độc lập. Tất cả đều là do nhân duyên hòa hợp mà thành: sắc thì do tứ đại, tiếng thì do sự tác động, va chạm của các vật thể v.v… Nếu không có những duyên ấy, thì chẳng có cái “thanh”, cái “sắc” nào cả.

“Hương, vị, xúc” cũng đều như thế. Mùi hương phải có gió, có không khí; vị phải có sự chạm tiếp; xúc phải có vật thể đối đãi. Nếu không có nhân duyên, chúng vốn không tự có. Và quan trọng hơn, nếu không có cái “ta” để nhận biết, để phân biệt và gọi tên, thì làm sao biết được đó là sắc, là thanh, là hương, là vị hay xúc, pháp?

Chúng ta hãy quán chiếu sâu xa: bản thân sáu trần không tự biết mình là sáu trần. Chúng chỉ là những hiện tượng tạm bợ, hư dối. Khi tâm chúng ta không còn khởi niệm phân biệt, không còn bị lôi kéo bởi những duyên bên ngoài, thì chúng ta sẽ nhận ra sự trống rỗng, thanh tịnh ngay trong chính những gì đang hiện bày. Đó là lúc chúng ta đạt đến trí tuệ chân thật, nhìn thấu suốt được bản chất của vạn pháp.

“Sáu trần từ vọng khởi,

Tâm phàm tự lầm nghi.”

Các pháp vốn không thật, chúng chỉ là sự “vọng khởi” từ chính tự tâm của chúng ta mà thôi. Nếu không có tâm thức chiếu soi, phân biệt, thì làm sao có sự hiện hữu của sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp? Chính vì tâm chúng ta khởi niệm phân biệt, nên mới cho rằng những hiện tượng nhân duyên hòa hợp đó là thực thể bên ngoài.

Người phàm phu không thấu suốt được điều này, nên mới “tự lầm nghi”. Chúng ta lầm tưởng sáu trần là thật, lầm tưởng thế giới bên ngoài là độc lập, rồi khởi tâm nghi hoặc, sợ hãi trước sự sanh diệt của vạn vật. Khi thấy thân mình, cảnh vật thay đổi, chúng ta lo âu, không biết mình sẽ đi về đâu. Đó chính là cái lưới nghiệp mà chúng ta tự giăng ra từ chính cái tâm chưa giác ngộ.

Hãy nhớ kỹ: tất cả chỉ là hư dối, là hiện tượng tạm bợ do tâm thức tạo tác. Khi chúng ta nhận ra bản chất của “vọng khởi” này, tâm chúng ta sẽ không còn bị dẫn dắt bởi sự phân biệt nữa. Thấu suốt được sáu trần vốn không có tự tánh, chúng ta sẽ không còn lầm nghi, không còn sợ hãi, đó chính là bước quan trọng để tiến tới sự giải thoát.

“Sanh tử thôi sanh tử,

Khi ấy chứng Bồ-đề.”

Khi chúng ta thấu suốt được bản chất giả dối của sáu căn, sáu trần, và nhận lại được ông chủ thật sự nơi tự tâm, đó chính là lúc “sanh tử thôi sanh tử”. Khi đã làm chủ được chính mình, chúng ta không còn bị nghiệp lôi dẫn, không còn làm nô lệ cho vọng tưởng. Vua làm chủ giang sơn, chủ nhà làm chủ gia nghiệp, người ngộ đạo làm chủ sự sanh tử của chính mình – muốn ở thì ở, muốn đi thì đi, tự tại như người quản giáo ra vào chốn ngục tù mà không hề bị giam cầm.

Khi ấy, chúng ta “chứng Bồ-đề”. Kỳ thực, chẳng có Bồ-đề nào để chứng, cũng chẳng có ngoại cảnh nào để đắc. Chỉ là từ nay, chúng ta đã xoay về với bản tánh sẵn có, trở lại là chính mình, không còn bị cái “dối” của vạn pháp đánh lừa. Trước kia mê lầm, nay tỉnh ngộ; trước kia bị trói, nay tự tại v.v… Sự tự tại, vô ngại ngay trong kiếp sống này chính là quả vị Bồ-đề cao thượng nhất. Đó là khi chúng ta sống giữa đời mà tâm vẫn rỗng rang, không còn chút dính mắc, đó là lúc Bồ-đề hiển hiện ngay dưới chân chúng ta.

“Pháp tánh không, không trụ,

Chỉ sợ ngộ chậm thôi.”

Pháp tánh của chính chúng ta – cái tâm chân thật – vốn rỗng rang, thanh tịnh và không trụ vào đâu cả. Nếu nó trụ vào một chỗ, nó sẽ bị giới hạn, không còn trùm khắp, và như thế thì làm sao có thể “biết” được vạn pháp? Cũng giống như hư không, nếu nó dừng lại ở một nơi, nó đâu còn là hư không nữa. Tâm chúng ta cũng vậy, nó trùm khắp, nó chiếu soi tất cả mà không hề bị vướng mắc.

Cái chỗ rỗng lặng, hay nghe, hay thấy, hay biết ấy chính là “ông chủ” thật sự của chúng ta. Nó vốn có sẵn, không thiếu thốn, không cần tìm cầu. Thế nhưng, điều đáng lo ngại nhất là chúng ta “ngộ chậm” – tức là không dám nhận lại chính mình. Chúng ta quen chạy theo cái giả dối bên ngoài, nên khi được chỉ cho cái tâm hay chiếu soi, chúng ta lại nghi ngờ, hoặc không dám tin đó là mình.

Người xuất gia hay phật tử tu học lâu năm có thể nhận ra, nhưng với người đời, nghe nói “suy nghĩ không phải là mình”, “mắt tai mũi lưỡi không thật” thì họ sẽ thấy lạ lùng, khó tin. Tuy nhiên, đạo lý này không phải là lý thuyết suông để tranh luận, mà là để tự mình nhận lấy. Một khi đã “ngộ”, nhận ra bản tánh rỗng rang đó, chúng ta sẽ thấy vạn pháp quả thật chỉ là trò đùa của tâm thức. Hãy dũng cảm nhận lại ông chủ, đừng để sự mê lầm che lấp tánh giác sẵn có của chính mình thêm một kiếp nào nữa.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.