Sơ tổ tụng:
Sáu căn không tự tánh,
Theo tướng đặt bày thôi,
Mắt, tai theo thanh, sắc,
Nhân ngã lưỡi đùa chơi.
Mũi dối phân mùi ngửi,
Thân, ý đắm tình đời,
Sáu nơi ham mến dứt,
Muôn kiếp chẳng luân hồi.
Giảng:
“Sáu căn không tự tánh,
Theo tướng đặt bày thôi.”
Sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) – những thứ vốn dĩ chúng ta thấy rõ ràng ngay trước mắt – tại sao kinh lại nói “không”? Đó là bởi vì sáu căn không hề có tự tánh. Chúng chỉ là những vật dụng tạm bợ được đặt để trên cái thân ngũ uẩn này, là công cụ để tánh giác bên trong hiển dụng.
Thân ngũ uẩn này còn chẳng có tự tánh, huống hồ là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý? Chúng chỉ là sự hòa hợp của tứ đại (đất, nước, gió, lửa) tạo thành những căn thô phù. Như Đức Phật từng dạy trong kinh Lăng Nghiêm, người ta đặt tên cho chúng chỉ dựa vào cái hình tướng bên ngoài: thứ tròn tròn gọi là mắt, thứ hình dáng như cái tai thì gọi là lỗ tai, thứ như cái lưỡi liềm thì gọi là cái lưỡi v.v… Mỗi nơi, mỗi dân tộc lại gọi bằng những ngôn ngữ khác nhau, nên rõ ràng đó chỉ là sự “đặt bày” theo tướng mà thôi.
Chúng ta phải hiểu rằng, sáu căn không phải là chủ nhân ông bên trong. Chúng chỉ là những “hạt nhãn”, những “vật dụng” để phát huy tánh thanh tịnh. Vì là pháp nhân duyên hòa hợp, chúng vốn không có tự tánh thật, chỉ là tạm mượn cái tướng đó để gọi tên mà thôi. Đừng vì những cái tên ấy mà lầm tưởng đó là mình, hay chấp rằng chúng có một tự tánh độc lập, bền vững.
“Mắt, tai theo thanh sắc,
Nhân ngã lưỡi đùa chơi.
Mũi dối phân mùi ngửi,
Thân ý đắm tình đời.”
Sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) vốn không có tự tánh, chỉ là những cái tên được đặt bày theo hình tướng thô phù. Thế nhưng, vì mê lầm, các căn này lại tự ràng buộc mình vào các pháp trần: mắt thì rong ruổi theo sắc tướng, tai thì chạy theo âm thanh, lưỡi thì dùng ngôn ngữ đối đãi (nhân ngã) để đùa giỡn, mũi thì phân biệt mùi hương mùi hôi, còn thân và ý thì mê đắm vào những tình cảm, thói quen của cuộc đời.
Chúng ta hãy nhìn kỹ: các căn này có thật không? Pháp trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) có thật không? Tất cả đều là dối hiện. Chúng ta lại lấy cái “dối” của căn để đắm chìm vào cái “dối” của trần, hai bên tương tác mà tạo thành vọng tưởng. Chính sự đắm nhiễm này đã che lấp đi tánh giác thanh tịnh.
Đừng hiểu chữ “không” ở đây là hư vô, đoạn diệt. Hiểu được sáu căn vốn không có tự tánh, không phải là cái “chủ” thực sự, chúng ta mới có thể bắt đầu quay về, lìa bỏ sự mê đắm vào tình đời và những phân biệt đối đãi. Khi nhận ra bản chất hư vọng của sáu căn và sáu trần, chúng ta sẽ không còn bị chúng dẫn dắt, đó chính là lúc sự tự tại bắt đầu hiển lộ.
“Sáu nơi ham mến dứt,
Muôn kiếp chẳng luân hồi.”
Nếu sáu căn của chúng ta không còn đắm mê sáu trần, tức là chúng ta đã giữ được giới vô thượng. Đây chính là yếu điểm để thoát khỏi luân hồi. Khi đối diện với ngoại cảnh mà tâm chúng ta vẫn rỗng lặng, không khởi niệm phân biệt thương ghét, không còn dính mắc hai bên, thì đó chính là lúc sáu căn không còn bị lôi dẫn. Như lời Sơ tổ Trúc Lâm dạy: “Đối cảnh không tâm chớ hỏi thiền”, chỉ cần như vậy là đủ.
Khi chúng ta không còn mê đắm vào sáu trần, không còn bị nghiệp lôi dẫn, chúng ta sẽ đạt được sự tự tại tuyệt đối. Bậc giác ngộ muốn sanh thì sanh, muốn nghỉ thì nghỉ, hoàn toàn làm chủ được sanh tử, chứ không còn bị “nghiệp” ép buộc trôi nổi trong ba cõi sáu đường. Hãy nhìn cách Lục Tổ Huệ Năng tịch: ngài tự tại đi về, không hẹn ngày trở lại, không có gì để lo lắng, vì ngài đã thấu suốt chỗ đi về của chính mình.
Sở dĩ chúng ta còn khổ, còn luân hồi là vì vẫn còn thấy các pháp là thật, còn thấy “của ta” và “người lấy của ta” là thật, nên mới nổi sân, mới đắm nhiễm. Để thoát khỏi vòng luân hồi muôn kiếp, chúng ta phải thực sự thấy được bản chất hư dối của sáu căn và sáu trần. Không phải chỉ nói miệng là giả, mà phải tu tập đến mức đối diện với nghịch cảnh vẫn thấy như đang xem tuồng, trong tâm bất động, không còn chút dính mắc. Đó mới chính là chân tự tại, là trạng thái “muôn kiếp chẳng luân hồi”.