Tâm Kinh Tụng giảng giải

Bất Sanh Bất Diệt



Sơ tổ tụng:

Thể Lô-xá thanh tịnh,

Không tướng xưa nay chân,

Như hư không trùm khắp,

Muôn kiếp thể trường tồn.

Chẳng chung cũng chẳng riêng,

Không cũ cũng không mới,

Hòa trần thể không nhiễm,

Ba cõi một mình tôn.

Giảng:

Đây là một khẳng định cốt lõi của Thiền tông: Bản tánh vốn dĩ không có sự sinh ra, cũng không có sự mất đi. Các Thiền sư khi giảng dạy luôn xoay quanh tự tánh, bởi vì “thuyết thông và tâm thông / Như mặt trời giữa hư không” (Pháp Bảo Đàn – Lục tổ) – sự thông suốt trong giáo lý và sự thông suốt trong tự tâm hòa hợp như mặt trời soi sáng giữa hư không. Tông chỉ của Lục Tổ Huệ Năng chính là chỉ truyền pháp Kiến Tánh, bởi vì “tự tánh chính là Phật”. Ở đây Sơ Tổ tụng thế nào?

“Thể Lô-xá thanh tịnh,

Không tướng xưa nay chân.”

Thể Lô-xá thanh tịnh: Tự tánh của chúng ta còn gọi là “thể Lô-xá” (Tỳ Lô Giá Na), tức là Pháp thân thanh tịnh. Nó viên mãn, xưa nay chưa từng bị nhiễm ô bởi phiền não, cũng không hề bị vấy bẩn bởi tham sân si.

Không tướng, xưa nay chân: Tâm chân thật của chúng ta vốn không hình không tướng. Vì sao không hình tướng mà lại tồn tại? Đây là chỗ nhiều người thắc mắc: Nếu không hình không tướng, làm sao biết là nó có? Ví dụ như sóng Wifi, Chúng ta không nhìn thấy nó nhưng biết nó hiện hữu thông qua các thiết bị kết nối. Cũng vậy, chúng ta không thể “thấy” được thể tánh thanh tịnh, nhưng chúng ta biết nó hiện hữu thông qua “dụng” của nó: thấy, nghe, hiểu biết, tư duy và những hành động thi vi tạo tác hàng ngày.

Thân ngũ uẩn này chỉ là cái vỏ, nếu thiếu cái tâm thanh tịnh bên trong thì thân này chẳng khác nào một khối vật chất bất động, không thể suy nghĩ, không thể nói năng. Sự “chiếu sáng” đó chính là bằng chứng xác thực nhất về sự tồn tại của tự tánh. Nó tồn tại ở khắp nơi, trùm khắp mọi pháp, nên mới nói là “xưa nay chân thật”.

Khi chúng ta nhận ra rằng cái “thể” ấy không hình không tướng, không sinh không diệt, chúng ta sẽ không còn tìm kiếm nó ở bên ngoài, cũng không còn cố “chỉ trỏ” vào đâu để nói đó là tâm mình nữa. Sự ngộ ra này chính là chìa khóa để phá vỡ mọi lầm lạc về cái tôi sinh diệt.

“Như hư không trùm khắp,

Muôn kiếp thể trường tồn.”

Đoạn này làm sáng tỏ bản chất của “thể tánh” thông qua hình ảnh so sánh rất trực quan:

Như hư không trùm khắp: Hư không vốn không có hình tướng, không thể chỉ ra, không thể cầm nắm, nhưng nó hiện hữu ở khắp nơi. Chúng ta biết hư không tồn tại chính vì nhờ có “sắc” (vạn vật, hiện tượng v.v…) đang vận hành trong đó. Tương tự, tự tánh của chúng ta không có hình tướng, nhưng qua “diệu dụng” (cái thấy, nghe, hiểu biết, hành động hàng ngày), chúng ta biết rõ nó đang hiện hữu và trùm khắp tất cả các pháp.

Muôn kiếp thể trường tồn: Chữ “muôn kiếp” ở đây không phải là con số 10.000 năm hay một khoảng thời gian hữu hạn, mà là khẳng định sự bất sinh bất diệt. Nó vốn chưa từng sinh ra thì làm gì có lúc diệt đi?

Các pháp trong hư không thì sinh diệt, biến đổi không ngừng, nhưng hư không thì vẫn nguyên vẹn. Tâm thể của chúng ta cũng vậy: Nó chính là cái nền tảng không sinh diệt để từ đó “sinh ra” mọi hiện tượng sinh diệt.

“Chẳng chung cũng chẳng riêng,

Không cũ cũng không mới.”

Vượt lên trên “pháp hai bên”. Đây là chìa khóa để phá vỡ sự chấp trước. Những khái niệm đối đãi như: chung – riêng, cũ – mới, tốt – xấu, thương – ghét, thiện ác, sanh – diệt v.v… vốn dĩ là những nhị nguyên do tâm phân biệt tạo ra, không phải là thực tánh của tự tâm.

Tự tánh là cái “nền”: Tự tánh không phải là các pháp đối đãi, nhưng nếu không có tự tánh, thì sự phân biệt thiện ác v.v…, hay sự tồn tại của các pháp cũng không thể lập được. Ví dụ, nếu không có “cái biết” (tự tánh), làm sao chúng ta biết việc đó là thiện hay ác?

Điểm cốt yếu ở đây là cảnh báo chúng ta về cái bẫy “chấp thiện”. Khi chúng ta quá chấp vào thiện, chắc chắn chúng ta sẽ sinh tâm ghét ác. Sự “thiện” ấy khi bị chấp vào sẽ trở thành một gánh nặng, thậm chí dẫn đến những hành động sai lầm (như ví dụ về Lương Võ Đế: vì chấp thiện không dám làm việc cần làm, dẫn đến hậu quả lớn hơn).

Hãy tùy duyên mà sống. Người ngộ đạo không sống theo công thức “cứng nhắc” là phải làm thiện hay làm ác. Họ nhìn vào nhân duyên tại thời điểm đó để hành xử.

Ví dụ đức Hưng Đạo Vương vốn là Phật tử giữ 5 giới, nhưng khi đối phó với giặc Nguyên, ngài dùng mưu kế gian trá (nói dối, đánh lừa v.v…), đối với kẻ giặc thì đó là “ác”, nhưng đối với dân tộc lại là thiện vì ngài bảo vệ quê hương đất nước. Đó là phương tiện thiện xảo của bậc Bồ-tát.

Tuy nhiên, mọi hành động dù là vì mục đích nào vẫn chịu sự vận hành của nhân quả. Người ngộ đạo hiểu rõ: “Mình làm thì mình chịu”. Họ không chối bỏ nhân quả, nhưng không bị cái tâm “mê chấp” dẫn dắt vào nẻo dữ. Họ diễn trọn vẹn “vai diễn” của mình trong cuộc đời một cách tỉnh táo, không dính mắc.

Tóm lại, khi đã “thấy” được thể tánh, chúng ta không cần phải gồng mình để trở thành “người tốt” theo kiểu chấp thiện, cũng không sợ làm “người xấu” khi hoàn cảnh bắt buộc. Chúng ta giữ tâm như hư không, việc gì cần làm thì làm, việc gì qua thì thôi. Đó chính là sự tự tại của người đã thấu suốt pháp tánh.

Sau khi quán chiếu về việc “không chấp thiện, không chấp ác”, chúng ta thấy rằng sự bình an thực sự không nằm ở việc chọn lựa giữa thiện và ác, mà nằm ở việc nhận ra chính cái tâm đang “hay biết” thiện ác đó vốn dĩ đã luôn thanh tịnh và không hề bị vấy bẩn bởi những gì nó đang làm.

“Hòa trần thể không nhiễm,

Ba cõi một mình tôn.”

Đây là lời khẳng định đanh thép về vị thế của người đã nhận ra tự tánh.

Hòa trần thể không nhiễm: Đây là bản lĩnh của “bậc Độc Tôn”. Giống như hoa sen mọc trong bùn nhưng vẫn tỏa hương thơm ngát, người đã Kiến Tánh vẫn sống, làm việc, va chạm với cuộc đời (“hòa trần”) nhưng tự tánh thanh tịnh bên trong thì chưa bao giờ bị vấy bẩn bởi bụi trần.

Ba cõi một mình tôn (Thiên Thượng Thiên Hạ Duy Ngã Độc Tôn): Chữ “Ngã” ở đây không phải là cái “tôi” phàm phu, mà là Chân Ngã – cái thể tâm thanh tịnh vốn trùm khắp. Khi nhận ra được cái Chân Ngã này, chúng ta làm chủ được tâm mình, không còn bị hoàn cảnh hay các pháp sinh diệt lôi kéo, đó chính là sự tự tại cao quý nhất trong ba cõi.

Những điểm cốt yếu chúng ta cần ghi nhớ:

  • Đừng để mất gốc: Chúng ta giống như người mỗi ngày dùng điện, dùng sóng Wi-Fi mà chỉ biết đến cái quạt, cái máy tính v.v… chứ không quan tâm đến nguồn điện hay sóng mạng. Cũng vậy, mọi hiện tượng sinh diệt hằng ngày đều là “dụng” của tự tánh, nhưng vì mải mê với hiện tượng mà chúng ta quên mất cái “thể” làm nền tảng.
  • Trân trọng nhân duyên: Chúng ta được sinh làm người, được học Phật pháp, được nghe “pháp Kiến Tánh” v.v… là một phúc báo vô cùng lớn lao. Đừng để nó trôi qua uổng phí. Các vị Tổ sư ra đời chỉ để chỉ cho chúng ta cái “pháp Kiến Tánh” này, phá tan mọi tà kiến, để ta không còn lầm lạc trong kiếp luân hồi.

Sống lại với tự tâm không phải là rời bỏ cuộc đời lên núi ở ẩn, mà là sống giữa đời nhưng không bị đời làm cho mê muội. Khi chúng ta thấu hiểu rằng mọi “dòng đời” (vui, buồn, thành, bại v.v…) đều là trò diễn trên nền của tự tánh bất sinh bất diệt, chúng ta sẽ tự nhiên thấy mình “độc tôn” – tự tại, ung dung, không còn bị bất cứ cái gì ràng buộc nữa.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.