Sơ Tổ tụng:
Chư Phật nói pháp không,
Thanh Văn chấp tướng cầu,
Tìm Kinh, kiếm lẽ đạo,
Ngày nào học dứt tâm?
Viên thành tướng chân thật,
Đốn ngộ bỏ tâm tu,
Thênh thang vượt pháp giới,
Tự tại lại lo gì?
Giảng:
“Thị chư pháp không tướng” nghĩa là “Tất cả pháp không tướng”. Chữ “Thị” ở đây nghĩa là “này”, là cách Tổ chỉ vào sự thực hiện tại. Vậy, “Thị chư pháp không tướng” được giải nghĩa thế nào?
“Chư Phật nói pháp không,
Thanh Văn chấp tướng cầu.”
Chư Phật nói “Pháp không”, nhưng Thanh Văn lại tưởng rằng “không” là một trạng thái trống rỗng, không có gì cả. Họ chấp vào cái tướng “không” đó rồi đi tìm kiếm nó. Nhưng thực ra, pháp “không” của Phật không phải là hư vô, không phải là chẳng có gì, cũng không phải là cái “không” do vô ngã mà thành. Pháp “không” ở đây chính là tự tâm thanh tịnh của mình – cái thể rỗng lặng nhưng lại bao trùm khắp tất cả các pháp.
Bản thân các pháp đang vận hành trong vòng sinh tử luân hồi này – dù là sinh, diệt, hay nhân duyên hòa hợp – tự chúng vốn dĩ là thanh tịnh, không hề có sự phân biệt hay chấp tướng nào cả. Đó là chỗ Đức Phật nói “Pháp không”. Nhưng Thanh Văn không nhận ra được tự tâm, họ vẫn cứ kẹt vào các khái niệm như vô ngã, vô thường, khổ, không… Họ lấy các pháp sinh diệt ấy làm đối tượng để tu tập, để phân biệt tướng này, tướng kia. Họ cứ “chấp tướng cầu” – tức là cầu cái Niết-bàn trên chính các pháp sinh diệt đó. Vì chưa nhận được tự tâm, nên họ chỉ có thể quán chiếu trên các tướng, mà đã quán chiếu trên tướng thì chính là đang đi sai đường rồi.
“Tìm Kinh, kiếm lẽ đạo,
Ngày nào học dứt tâm?”
Câu hỏi này xoáy sâu vào nghịch lý của việc tu tập: Tại sao cứ mãi loay hoay trong ngôn ngữ, văn tự, trong việc “tìm đạo” ở bên ngoài, mà lại không thể dứt được cái tâm phân biệt, cái tâm chạy theo sinh diệt?
Khi chúng ta mải mê tìm kiếm lẽ đạo trong kinh điển như tìm kiếm một thứ gì đó nằm ngoài tự tâm, mình đang lấy cái có hình có tướng (ngôn từ, khái niệm) để truy cầu cái “không hình không tướng” (tự tánh). Đây là con đường vòng vèo, vì tự tánh vốn sẵn đủ, đâu có nằm ở trong trang sách hay giáo điều nào.
Việc chia các cấp bậc tu chứng vốn chỉ là những “chiếc cầu” để người tu không cảm thấy chán nản, mệt mỏi trên hành trình. Nếu tâm mình căn cơ lanh lẹ, nhận ra tự tâm ngay lập tức – như Lục Tổ Huệ Năng – thì cần gì phải đi từng bước? Một bước nhảy thẳng vào đất Như Lai, đó mới là sự hoàn mãn thực sự.
A-la-hán có hồi tâm Đại A-la-hán và bất hồi tâm Độn A-la-hán. Sự khác biệt nằm ở chỗ “nhận thức”. Trước đây, Thanh Văn tưởng rằng tâm thanh tịnh là kết quả của việc tu tập, quán chiếu mà có. Khi hiểu ra rằng tâm ấy xưa nay vốn thanh tịnh, chưa từng sinh, chưa từng diệt, chỉ là do mình quên lãng mà thôi, thì đó chính là lúc “hồi tâm”. Nhận được tâm rồi, không còn phải “cầu” cái gì bên ngoài nữa, mà bắt đầu sử dụng “tài sản vô giá” này để thực hành hạnh Bồ Tát, đó là hồi tâm đại A-la-hán.
Sau khi đã an trú trong tâm thanh tịnh, việc đi vào sinh tử luân hồi, kết duyên chúng sanh, tạo dựng cõi Phật… đều là sự vận hành tự tại, đúng với quy luật nhân quả. Không phải mình làm để “đạt” được cái gì, mà làm để “vui” với sự trải nghiệm, để mang lại lợi ích cho chúng sanh.
Tóm lại, học đạo không phải là thêm vào kiến thức, mà là học cách “dứt tâm” – không còn chạy theo cái giả tạm sinh diệt, trở về với cái chân thật bất sinh bất diệt. Nếu đã nhận ra “tự tánh vốn tự đầy đủ”, thì việc học của chúng ta đã hoàn mãn, không còn phân biệt lớp bậc, chỉ còn sự thong dong của bậc giác ngộ.
“Viên thành tướng chân thật,
Đốn ngộ bỏ tâm tu.”
Đây là sự kết thúc của những vòng vo, quay trở về với thực tại tròn đầy của tự tâm.
Viên thành tướng chân thật: “Viên” là tròn, là viên mãn, không khiếm khuyết. Tâm chân thật của mình cũng như hư không, không có vết nứt, không có giới hạn, trùm khắp tất cả các pháp. Hình ảnh vòng tròn trắng trong mười bức tranh chăn trâu chính là biểu tượng cho sự thể nhận hoàn toàn cái tâm vốn dĩ đã trùm khắp ấy. Nó vốn là như vậy, không phải do tu mà thành, chỉ là mình bấy lâu nay chưa chịu nhận ra.
Đốn ngộ bỏ tâm tu: Khi đã “đốn ngộ” – tức là trực nhận được bản tâm tròn đầy, không sinh không diệt – thì còn sửa cái gì nữa? “Tu” là sửa, nhưng cái tâm vốn tốt đẹp, vốn thanh tịnh thì sửa vào đâu? Sửa là dành cho cái hư, cái xấu, cái chưa hoàn thiện. Khi biết rõ tham, sân, si cũng chỉ là những “pháp diễn” giả tạm, là bóng dáng của nhân duyên, mình không còn chạy theo chúng, thì tâm tham, tâm sân lấy đâu ra mà sửa?
Đối với người đã nhận ra tự tánh, mọi sự vận hành của các pháp trong sinh tử luân hồi chỉ như một vở kịch:
Vậy nên, sự tu tập lúc này không còn là những bước đi theo thứ lớp để “đạt” được cái gì, mà là sự thong dong sống lại với chính mình. Một thiền sư nói: “Nếu nói ta tu là tai họa”, vì ngài đã xong việc, đã an trú trong tự tánh. Còn với những người chưa nhận được, nếu không chịu “tu” (sửa những quan điểm sai lầm), thì chính là tai họa.
Lời dạy này rất đơn giản: Khi nhận ra “tài sản vô giá” là tự tâm thanh tịnh, mọi việc trở nên tự tại. Gió thổi, nước chảy, ăn cơm, mặc áo… tất cả đều là sự vận hành tự nhiên, chẳng có gì để bận lòng.
“Thênh thang vượt pháp giới,
Tự tại lại lo gì?”
Câu này mở ra một tầm nhìn bao quát và tự tại của người đã “thấy đạo”.
Thênh thang vượt Pháp giới: Chữ “pháp giới” ở đây chỉ những cõi, những giới hạn, những khuôn khổ của các cõi Phật hoặc cõi Ta Bà. Khi tâm mình trùm khắp, không còn kẹt vào bất cứ khuôn khổ nào, mình sẽ thấy sự “thênh thang”. Lúc đó, các cõi nước đều như nhau, không còn dính mắc hay bị ngăn cách. Mình có thể đi đến cõi Phật A Di Đà, cõi Phật A Súc v.v…, hay bất cứ đâu mình muốn để học hỏi, hưởng thụ sự thù thắng riêng biệt của mỗi nơi, mà không bao giờ bị trói buộc.
Chúng ta còn lo sợ, sầu não v.v… là do “dính” – dính vào thân ngũ uẩn, dính vào tiền bạc, danh vọng, người thân… Khi đã nhận ra tự tâm, biết rõ các pháp chỉ là nhân duyên hòa hợp, là “diễn tuồng”, thì còn cái gì để mất, có gì để lo?
Chúng ta cần chú ý sự khác biệt giữa tự tại với buông lung. Người tự tại là người đã thấy đạo, dù ở dưới hầm cầu cũng vẫn ung dung, không đau khổ. Còn kẻ “buông thả” chỉ là người xài hết phước báu, sống không tính toán, để rồi khi nghèo khó, bệnh tật ập đến thì chỉ còn hối hận. Sự “không lo” của người tự tại đến từ sự thấu suốt trí tuệ, chứ không phải từ sự lười biếng hay vô trách nhiệm.
Dù làm Bồ Tát đạo giáo hóa chúng sanh, hay trụ trì đạo tràng…, việc cốt lõi vẫn là tự tu.
Tóm lại, “Thênh thang vượt pháp giới, Tự tại lại lo gì” là kết quả của một quá trình thực tu thực chứng. Khi đã an trú trong tự tâm, nhìn đâu cũng là bạn đồng diễn, làm gì cũng là tùy duyên, đó chính là trạng thái tự tại vô ngại của bậc giác ngộ. Mọi sự giáo hóa, mọi việc làm đều chỉ là phương tiện để giúp người cũng đạt được sự tự tại ấy.