Tâm Kinh Tụng giảng giải

Thị Vô Đẳng Đẳng Chú



Sơ Tổ tụng:

Phật đạo nên ngàn Thánh,

Pháp lực không gì hơn,

Chân không diệt pháp có,

Hóa thân hiện hằng sa.

Đến vì chúng sanh khổ,

Đi vì thế gian ma,

Kiếp thạch thảy về hết,

Còn Ta tại Ta-bà.

Giảng:

 “Thị vô đẳng đẳng chú” – nghĩa là thần chú không gì sánh bằng, không gì ngang hàng được. Thần chú này chính là trí tuệ Bát-nhã, là tối thượng, vượt trên mọi pháp thế gian.

“Phật đạo nên ngàn Thánh,

Pháp lực không gì hơn.”

Vì có “Phật đạo” – tức là tự tâm thanh tịnh vốn có của mỗi người – nên mới có chuyện thành Thánh. Đừng bao giờ tìm Thánh ở bên ngoài tâm. Khi chúng ta nhận lại được tự tâm thanh tịnh, buông bỏ được mọi niệm phân biệt sanh diệt hai bên (thương-ghét, được-mất, thiện-ác…), thì ngay lúc đó, ngay tại đó, chúng ta là Thánh. Chư vị A-la-hán hay chư vị Thánh nhân, thực chất cũng là nhờ sống lại với cái tâm thanh tịnh này mà chứng đắc. Nhưng sự chứng đắc này không phải là chứng cái gì cao siêu ở ngoài, mà thật ra chỉ là tâm của chính mình tự hiển lộ.

Pháp lực không gì hơn” là nói về diệu dụng của tự tâm. Khi chúng ta đã sống được với tâm này, thì mọi pháp thế gian đều trở nên “bất tư nghì” – không thể nghĩ lường. Tại sao? Vì chúng ta đã thấy rõ chúng chỉ là huyễn, là diễn tuồng. Như những vị thiền sư, bị chém đầu cũng thấy như gió thổi qua, bị trộm tiền cũng cười cho, bị mắng nhiếc chẳng mảy may phiền não… Đối với quý Ngài, lời nói là gió bay, hình tướng là ảo ảnh.

Như tổ Huệ Khả, sau khi truyền pháp cho đệ tử, ngài dạo giữa thế gian, cũng ăn thịt uống rượu như người đời. Bị người quở trách, ngài bảo: “Ta thử tâm ta, can gì tới ông!”. Đó là vì ngài đã thực sự vượt thoát, dùng cái “Pháp lực” của tự tâm để thử nghiệm chính mình trong mọi cảnh huống mà không hề dính mắc.

Người hiền hay kẻ ác cũng đều là diễn viên trên sân khấu cuộc đời này. Tâm thanh tịnh vốn trùm khắp, không ai làm hoen ố được, cũng không ai lấy đi được. Khi đạt đến chỗ này, chúng ta sẽ không còn bị bất kỳ pháp nào làm chướng ngại. Đó chính là pháp lực không gì hơn – một trạng thái tự tại, nơi mọi sự sanh diệt đều chẳng thể chạm tới cái tâm chân thật của chúng ta.

“Chân không diệt pháp có,

Hóa thân hiện hằng sa.”

Khi đã nhận ra “tánh chân không” ngay trong tâm mình, chúng ta sẽ thấy mọi “Pháp có” – những đối tượng, những chấp nê, những phiền não mà trước đây chúng ta tưởng là thật – đều trở nên hư huyễn. Chữ “diệt” ở đây không phải là chúng ta đi phá hủy thế giới, không phải là làm cho sự vật biến mất, mà là chúng ta đã diệt tận cái tâm chấp thật. Chúng ta thấy rõ chúng như mộng, như huyễn, như bóng trong gương. Khi tỉnh ra, chúng ta đâu còn cần phải bận lòng xem bóng đó là gì nữa!

Khi đã thấu suốt các pháp là huyễn, chúng ta sẽ tự tại trong mọi hoàn cảnh. Đây chính là lúc “Hóa thân hiện hằng sa”. Chúng ta trở thành một diễn viên tài ba trên sân khấu cuộc đời này. Người ta cần chúng ta diễn vai hiền, chúng ta diễn vai hiền; cần chúng ta diễn vai ác, chúng ta diễn vai ác. Nhưng dù đóng vai gì, chúng ta vẫn biết mình chỉ đang diễn, tâm vẫn luôn sáng suốt, thanh tịnh, không hề bị vai diễn ấy làm cho mê muội.

Không cần phải trốn tránh thế gian để giữ tâm trong sạch. Chúng ta hòa mình vào đời, cùng ăn, cùng làm, cùng đối diện với muôn hình vạn trạng, nhưng vẫn giữ cái tâm “chân không” ấy. Giống như đang diễn tuồng, vai diễn thay đổi liên tục, lúc là vua, lúc là đầy tớ, nhưng người diễn viên vẫn là một. Đó chính là sự tự tại tuyệt đối của bậc đã thấu rõ tánh không.

Tu tập đâu phải để trở thành một người khô khan, xa cách thế gian. Ngược lại, chính nhờ hiểu được tánh không, chúng ta có thể hóa thân linh hoạt, ứng hợp với mọi chúng sanh để dẫn dắt họ, như người diễn viên diễn trọn vai diễn một cách tỉnh táo nhất.

“Đến vì chúng sanh khổ,

Đi vì thế gian ma.”

Đến và đi, tất cả chỉ là diễn tuồng. Chư Phật Bồ Tát thị hiện vào đời là vì thấy chúng sanh đang khổ đau, đang lặn ngụp trong vũng bùn phiền não. Các Ngài đến, hiện tướng, dùng mọi phương tiện để an ủi, chỉ dạy, giúp chúng sanh vượt qua khổ đau. Đó là vì lòng từ bi thôi thúc, chứ không phải vì bị ràng buộc hay vì danh lợi.

Đi vì thế gian ma” – khi chúng sanh đã mất niềm tin, bị “ma” của dục vọng, của sự cố chấp lôi kéo, không còn muốn nghe, không còn muốn cầu đạo nữa, thì các Ngài lặng lẽ rời đi. Các Ngài đi không phải vì giận hờn, không phải vì bỏ mặc, mà vì “duyên” đã dứt. Khi nào chúng sanh còn cần, còn khổ, các Ngài lại đến.

Chúng ta học đạo cũng vậy, phải hiểu sự “đến đi” này là biểu hiện của sự tự tại tuyệt đối. Các pháp cần chúng ta giúp, chúng ta đến; khi đã xong việc, hoặc khi hoàn cảnh không còn thuận lợi để giáo hóa, chúng ta rời đi. Đừng vướng bận, đừng luyến tiếc, cũng đừng vì người ta không tin mình mà sinh lòng oán trách hay buồn khổ.

Quý Ngài giúp chúng sanh tự nhận ra tâm chân thật của mình. Nếu họ nhận được thì tốt, nếu không, quý Ngài bình thản ra đi. Đến thì tỉnh táo cứu người, đi thì nhẹ nhàng không vướng bận. Đó chính là phong thái của một bậc đã hoàn toàn tự tại giữa cuộc đời này. Đến và đi cũng chỉ là để thuận theo duyên chúng sanh, “diễn” trọn vẹn vai trò của một người thức tỉnh.

“Kiếp thạch thảy về hết,

Còn Ta tại Ta-bà.”

“Kiếp thạch thảy về hết” là nói về sự hoại diệt của thế giới, của vũ trụ theo quy luật thành, trụ, hoại, không. Khi thế giới này đi đến giai đoạn hoại, mọi cảnh vật, mọi hình tướng bên ngoài đều tan rã, trở về với sự trống rỗng. Thế nhưng, giữa lúc thế giới hoại diệt ấy, “Còn Ta tại Ta-bà”.

“Ta” ở đây không phải thân xác này, cũng không phải cái tôi nhỏ bé này. “Ta” chính là cái tâm thanh tịnh, cái chân thật chiếu soi vốn có, chưa từng sanh cũng chẳng bao giờ diệt. Thế giới có thể hoại, các cõi có thể dời đổi, nhân quả có thể đưa chúng sanh từ nơi này sang nơi khác…, nhưng tự tâm chân thật của chúng ta thì không bao giờ tan hoại.

Thế nên, mọi lo âu, sợ hãi về mất mát, về nợ nần, về cái chết, hay về những thăng trầm của cuộc đời, suy cho cùng đều là do mình lầm tưởng cái giả là thật. Như một bà cụ nghèo mà không nợ nên sống an lành giữa cảnh nghèo, hay như những vị thiền sư thong dong giữa sóng gió trần gian. Họ không cần tài sản, không cần danh lợi…, họ chỉ cần sống với tâm chân thật của chính mình.

Thế giới này có hoại nhưng tâm mình luôn sáng. Khi chúng ta tin chắc vào cái “Ta” bất sanh bất diệt đó, việc tu hành sẽ trở nên mãnh liệt vô cùng. Chúng ta sẽ dễ dàng buông bỏ những hơn thua, được mất, phải trái, đúng sai…, vì chúng ta biết chúng chẳng thể chạm vào được cái bản thể thanh tịnh của mình.

Đạo Tín lúc chưa ngộ đạo đến xin tam tổ Tăng Xán dạy cho pháp môn giải thoát, Tổ hỏi: “Ai trói ngươi?”, thưa: “Không ai trói con.” Tổ bảo: “Vậy cầu giải thoát làm gì?” Ngay đó tổ Đạo Tín đại ngộ.

Thật ra chẳng có pháp nào trói được chúng ta, chính chúng ta đang tự trói mình trong cái nhìn đối đãi nhị nguyên. Khi chúng ta nhận ra mình không hề bị trói buộc bởi bất cứ điều gì, biết rõ rằng dù thế giới có đổi thay, tâm chiếu soi vẫn luôn hiện hữu, thì lúc đó chúng ta mới thực sự là bậc đại tự tại.

Thế nên, “Đại thần chú” không nằm ở đâu xa xôi, nó nằm ngay ở niềm tin vào tự tâm của chính mình.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.