Sơ Tổ tụng:
Quá khứ lời chẳng thật,
Vị lai cũng chẳng chân,
Hiện tại mầm giác ngộ,
Không pháp gọi huyền môn.
Ba thân cùng về một,
Một tánh biến khắp thân,
Đạt lý ba thời mất,
Một pháp cũng không nhân.
Giảng:
“Quá khứ lời chẳng thật,
Vị lai cũng chẳng chân,
Hiện tại mầm giác ngộ,
Không pháp gọi huyền môn.”
Lời dạy này phá tan mọi ảo tưởng về thời gian mà chúng ta vẫn thường bám víu:
Quá khứ và vị lai đều không thật: Quá khứ là cái đã diệt, như bóng mây đã qua, muốn nắm lại cũng chẳng được. Vị lai là cái chưa đến, vốn chẳng có thực thể, mọi dự đoán về tương lai cũng chỉ là hư vọng. Cả hai đều không phải là nơi để chúng ta an trú.
Hiện tại – Mầm giác ngộ: Chỉ có ngay hiện tại này là chân thật. Khi chúng ta thấy, nghe, hiểu, biết… – ngay chính lúc chúng ta đang hiện diện, đang làm chủ mọi thi vi động tác – đó chính là “mầm giác ngộ”. Đừng tìm Phật ở đâu xa, cũng đừng chờ đợi một thời điểm nào khác; ngay dưới chân chúng ta, ngay trong từng hơi thở này, “ông chủ” vốn đang hiện tiền.
Không pháp gọi huyền môn: Cái “huyền môn” (cửa ngõ huyền diệu) không phải là một pháp bí mật nào đó mà Đức Phật giấu kín. Nó đơn giản đến mức không có gì để gọi là “pháp”. Khi chúng ta không còn chạy theo phân biệt, không còn chạy theo cảnh giới bên ngoài, chúng ta quay về nhận lấy cái biết đang chiếu soi – đó chính là huyền môn.
Khi Thiền sư Huệ Hải đến tham vấn, Mã Tổ hỏi: “Ông từ đâu đến?” Ngài đáp: “Con từ chùa Đại Vân ở Việt Châu đến.”
Mã Tổ tiếp tục hỏi: “Đến đây tính cầu việc gì?” Ngài đáp: “Đến cầu Phật pháp.”
Mã Tổ nạt: “Kho báu nhà mình không chịu đoái hoài, bỏ nhà chạy đi tìm cái gì? Ta ở đây chẳng có một vật, cầu Phật pháp cái gì?”
Ngài Tuệ Hải ngay lúc đó liền lễ bái và thưa: “Cái gì là kho báu nhà mình của Huệ Hải?”
Mã Tổ khai thị: “Chính nay con hỏi ta là kho báu của ông, đầy đủ tất cả không thiếu thốn, tự do sử dụng, đâu cần tìm cầu bên ngoài!”
Ngay khi nghe những lời này, ngài Tuệ Hải liền trực nhận được bản tâm, đại ngộ, vui mừng lễ tạ.
Chúng ta thấy mọi sự vi diệu chỉ nằm ở việc quay về với chính mình. Đừng để quá khứ ám ảnh, đừng để tương lai dẫn dụ. Sống trọn vẹn trong hiện tại, đó là con đường ngắn nhất, giản đơn nhất để nhận ra Phật tánh.
Chúng ta hãy dừng việc tìm kiếm bên ngoài để “ngồi yên” lại ngay tại đây và bây giờ. Nếu chúng ta đã thông suốt thì mỗi bước đi, mỗi lời nói của chúng ta đều là pháp huyền diệu.
“Ba thân cùng về một,
Một tánh biến khắp thân.”
Đây là điểm cuối cùng của lộ trình trở về: hiểu rõ sự thống nhất giữa thể và dụng của chính mình.
Ba thân cùng về một”: Chúng ta đừng tách rời ba danh từ “Pháp thân” (thể vắng lặng), “Báo thân” (dụng chiếu soi), và “Ứng hóa thân” (dụng tùy duyên). Bởi chúng không phải là ba thực thể riêng biệt, mà chỉ là ba góc độ của cùng một thực tại là “Chúng ta”. Khi tâm chúng ta rỗng lặng, đó là Pháp thân; khi tâm chúng ta chiếu soi, nhận biết sự vật, đó là Báo thân; khi chúng ta nói, cười, đi, đứng, ứng xử với thế gian…, đó là Ứng hóa thân. Chúng quy về một, đều là sự vận hành của “ông chủ” nơi chúng ta. Ví như dòng điện: thể nó là năng lượng, dụng nó là làm sáng bóng đèn, làm quay cánh quạt… – dù hiện tướng khác nhau, bản chất vẫn chỉ là một dòng điện.
Một tánh biến khắp thân: Từ cái tâm tánh thanh tịnh duy nhất ấy, nó biến hiện ra muôn vàn diệu dụng nơi thân này. Qua mắt thì thấy sắc, qua tai thì nghe tiếng, qua tay chân thì vận động, qua miệng thì nói năng… Mỗi hành động, mỗi giác quan đều là sự hiển lộ của tánh Phật. Đây chính là cách người ngộ đạo sử dụng thân ngũ uẩn: không còn bị thân trói buộc, mà biến thân thành nơi phát dụng trọn vẹn sự tự tại của tánh giác.
Lời dạy của Sơ Tổ là một vòng tròn khép kín: từ việc lìa điên đảo, quay về nhận ông chủ, an trú trong sự thanh tịnh, cho đến việc hiểu rằng mọi hiện tượng, mọi thân tướng đều chỉ là sự hiển lộ của một tâm tánh duy nhất.
Khi chúng ta đã thông suốt điều này, thì chúng ta không còn là một cá nhân nhỏ bé, tách biệt với Phật, mà chúng ta chính là sự biểu hiện sinh động của Phật tánh giữa thế gian. Đừng nhìn lên Phật ở đâu xa, hãy nhìn vào chính mình – trong từng cử động, từng hơi thở – đó chính là “ba thân” đang vận hành, là “tánh giác” đang biến khắp.
Qua lời dạy của Tổ, chúng ta đã hiểu được “ông chủ” của mình rồi. Hãy giữ lấy cái tâm này mà sống, đừng để bị cuốn theo tám gió, đừng để điên đảo dẫn dắt. Hành trình này bắt đầu ngay bây giờ, từ chính chúng ta.
“Đạt lý ba thời mất,
Một pháp cũng không nhân.”
Đạt lý ba thời mất: Khi chúng ta đã thấu đạt được cái lý “tánh không” chân thực, thì cái gọi là quá khứ, hiện tại, vị lai hoàn toàn tan biến. Tại sao? Vì ba thời vốn chỉ là sự phân định trên nền tảng của sự sinh-diệt. Khi chúng ta an trú trong cái tâm vốn không sinh diệt, thì làm gì có “đã qua”, “đang đến” hay “sẽ tới”? Tất cả chỉ là một thực tại thanh tịnh trùm khắp. Đạt lý là đạt đến cái chỗ trước-sau như một, chỗ mà thời gian không thể đặt dấu vết lên được.
Một pháp cũng không nhân: “Không nhân” ở đây nghĩa là không có pháp nào có thể làm cái nhân để lập thành tự tánh cả, vì tự tánh vốn là bản nguyên, vốn đã sẵn có, không phải do cái gì khác tạo ra. Chúng ta đừng cố gắng tìm một “pháp” nào đó – như trì chú, tọa thiền, hay niệm Phật… – để làm cái nhân sanh ra Niết-bàn. Niết-bàn không phải là quả của một pháp nào, nó chính là sự buông xả mọi pháp hữu vi để trở về với cái vốn có. Đừng chấp vào danh từ, cũng đừng chấp vào bất kỳ phương pháp nào, vì khi chúng ta còn thấy có “pháp” để đạt, thì chúng ta vẫn còn đang đứng ngoài cái “Một” thuần khiết đó.
Tóm lại, sự tu hành không phải là thêm vào, mà là bớt đi. Bớt đi sự chấp trước vào thời gian, bớt đi sự chấp trước vào pháp môn. Khi chúng ta đạt đến cảnh giới này, chúng ta không cần gọi tên, không cần phân biệt, không cần lo sợ nhân quả làm khó mình, vì chúng ta đã chính là sự vận hành của chân lý.