Sơ Tổ tụng:
Không sanh tức cứu kính,
Thanh tịnh ấy Niết-bàn,
Phàm phu đừng luận thánh,
Chưa đến biết chi bàn.
Hữu học cùng vô học,
Trí Phật càng sâu mầu,
Lí vô tâm cốt hội,
Chớ chấp dứt nguồn tâm.
Giảng:
“Không sanh tức cứu kính,
Thanh tịnh ấy Niết-bàn.”
Để hiểu trọn vẹn câu kệ này, chúng ta cần nắm vững khái niệm “không sanh” và “thanh tịnh” theo nghĩa rốt ráo của đạo Phật:
“Không sanh tức cứu kính”: “Không sanh” ở đây không phải là cái gì đó đã sinh ra rồi bây giờ ngưng sinh, mà là chưa từng sinh, chưa từng diệt. Tâm thể của chúng ta cũng như hư không, vốn dĩ không có thời điểm nào bắt đầu sinh ra hay kết thúc. Những khái niệm sinh-diệt chỉ là ảo tưởng đặt trên nền tảng của các pháp hữu vi. Khi chúng ta nhận ra tâm mình vốn không có sinh diệt, đó chính là trạng thái cứu kính (rốt ráo, tột cùng) mà chúng ta hằng tìm kiếm. Ngoại đạo cũng nói về “không sinh không diệt”, nhưng họ thường nói trên sự đối đãi sinh-diệt, còn Phật pháp nói trên cái tự tánh xưa nay vốn tĩnh lặng của tâm.
“Thanh tịnh ấy Niết-bàn”: Niết-bàn không phải là một nơi chốn hay một quả vị chúng ta phải đi tìm ở bên ngoài. Tâm chúng ta vốn dĩ đã hoàn toàn thanh tịnh, chưa từng bị nhiễm ô bởi bụi trần. Những phiền não, điên đảo như lớp bụi bám trên mặt gương; dù bụi có phủ dày thế nào, ánh sáng của gương vẫn không bao giờ mất đi. Khi chúng ta dừng sự điên đảo, buông bỏ việc chạy theo pháp trần, mặt gương tự nhiên sáng rạng – đó chính là Niết-bàn. Niết-bàn chính là quay về với cái tâm thanh tịnh sẵn có của mình.
Tóm lại, chúng ta đừng đi tìm Niết-bàn ở một cõi xa xôi nào đó sau khi chết. Niết-bàn là sự nhận ra cái tâm không sinh không diệt ngay tại đây và bây giờ. Chúng ta đã nhận ra cái “tâm gương” vốn sáng, vốn thanh tịnh ấy chưa? Nếu chúng ta nhận được, thì ngay đó chúng ta đã đứng trong Niết-bàn rồi.
“Phàm phu đừng luận thánh,
Chưa đến biết chi bàn.”
Đến phần này, Sơ Tổ cảnh tỉnh chúng ta về một lỗi rất lớn của người tu hành: “nói suông”. Chúng ta chưa đến, chưa nhận ra tự tánh, chưa sống được với cái “không sanh không diệt” mà cứ đem những cảnh giới của chư Phật, chư Thánh ra bàn luận, đó chẳng khác nào người chưa từng đi Mỹ mà ngồi bàn về nước Mỹ.
Khi đã thật sự bước vào “ngôi nhà” tự tánh, tự thân chúng ta sẽ biết mình đã đến hay chưa, không cần ai ấn chứng, không cần ai công nhận. Các vị Thiện tri thức chỉ cần được ấn chứng khi muốn giáo hóa chúng sanh, chứ bản thân người ngộ đạo thì đã rõ ràng như người uống nước tự biết nóng lạnh.
Nếu chỉ biết nói “lý thuyết suông”, bàn thiền bằng ngôn ngữ, luận thiền bằng tâm sanh diệt thì đó chỉ là thiền giả tạo, là cái “vỏ” của sự hiểu biết. Chừng nào chúng ta còn chạy theo sắc tướng, còn đối đãi hai bên, thì dù có bàn luận thiên kinh vạn quyển, chúng ta vẫn mãi đứng ngoài cửa đạo.
Tự tánh vốn dĩ lìa ngôn ngữ, bặt nghĩ suy. Càng dùng cái tâm phân biệt, cái miệng nói năng để bàn luận, chúng ta càng xa rời cái thực tại thanh tịnh ấy. Khi chưa đến được cảnh giới đó, hãy im lặng, quay về công phu, nhận lấy chính mình.
Chúng ta bàn luận những điều cao siêu khi bản thân chưa làm chủ được thì chỉ làm tăng thêm cái “ngã” và sự điên đảo. Hãy dừng lại việc luận bàn, hãy thực hành để tự mình “đến nhà”. Khi chúng ta thực sự trở về, mọi câu hỏi sẽ tự tan biến, vì chúng ta đã chính là câu trả lời rồi.
“Hữu học cùng vô học,
Trí Phật càng sâu mầu.”
Chúng ta đừng để những danh từ như “hữu học” (người đang tu) và “vô học” (người đã xong việc) làm cho mê hoặc. Trong mắt của Trí Phật, tất cả chúng sanh, từ người đang loay hoay tìm kiếm đến bậc đã chứng ngộ, đều có sẵn tánh Phật như nhau.
Trí tuệ của chư Phật thấu suốt rằng giữa người “hữu học” và “vô học” không có sự khác biệt về tự tánh. Sự khác biệt duy nhất nằm ở chỗ: người “hữu học” chưa chịu nhận, chưa chịu tin, hoặc đang trên lộ trình quay về với cái vốn có của mình; còn người “vô học” là người đã nhận ra, đã sống trọn vẹn với cái tánh ấy.
Chúng sanh và Phật không hai: Chúng ta làm việc, nói năng, động dụng hàng ngày, chính là đang sử dụng tánh Phật đó. Chỉ là chúng ta chưa chịu nhận ra cái “ánh sáng chiếu soi” đằng sau những hành động đó mà thôi. Chúng ta coi cái “chạy ra ngoài” mới là mình, còn cái “tánh biết” bên trong thì bỏ quên. Đó là sự khác nhau giữa việc “chịu nhận” và “không chịu nhận”, chứ không phải là có hay không có Phật tánh.
Phật tánh là bình đẳng tuyệt đối, không có ai thấp kém, không có ai không có cơ hội. Trí tuệ của Phật sâu mầu ở chỗ đó: Ngài nhìn thấy vị Phật đang “ngủ quên” trong mỗi chúng sanh, ngay cả trong những người đang điên đảo nhất.
Vậy nên, đừng tự ti mình là phàm phu, cũng đừng tự cao mình là người hữu học. Hãy cứ quay về, dám tin và dám nhận lấy cái “tánh biết” đang chiếu soi ngay trong từng hơi thở của chúng ta. Đó chính là sự nghiệp vĩ đại nhất của người tu.
“Lí vô tâm cốt hội,
Chớ chấp dứt nguồn tâm.”
Đây là những lời dạy cốt tủy, nhắc nhở chúng ta về cách giữ gìn “ông chủ” sau khi đã nhận ra.
“Lí vô tâm cốt hội”: Chúng ta phải thấu suốt được lý “vô tâm”. Vô tâm ở đây không phải là cái tâm trống rỗng, không biết gì, mà là tâm không còn phân biệt, không còn chạy theo đối đãi nhị nguyên (đúng-sai, thương-ghét, thiện-ác…). Cái tâm luôn dấy khởi, luôn tính toán so đo ấy không phải là “mình”. Cái thực sự là “mình” chính là cái tánh biết đang lặng lẽ, bình thản chiếu soi ngay khi mọi lúc mọi nơi. Chúng ta phải tin chắc vào điều đó, mới có thể buông xả được những bám víu về vật chất lẫn tinh thần.
“Chớ chấp dứt nguồn tâm”: Đừng lầm tưởng rằng “vô tâm” nghĩa là phải diệt sạch tâm, phải triệt tiêu mọi suy nghĩ. Nếu chúng ta cố tình tìm cách diệt tâm, đó lại là một sự “chấp” mới, khiến chúng ta xa rời nguồn tâm trùm khắp. Nguồn tâm ấy vốn dĩ thanh tịnh, vốn dĩ sáng suốt. Việc của chúng ta chỉ là đừng chấp vào các pháp trần, đừng để bị các tướng (tài sản, danh dự, lời khen chê v.v…) dẫn dắt.
Phàm phu chúng ta còn nhiều vướng bận: sợ mất tiền, sợ không có người lo khi ốm đau, sợ người ta coi thường… Những nỗi sợ đó chứng tỏ chúng ta vẫn thấy thân ngũ uẩn này và tài sản bên ngoài là “thật”. Các vị Bồ-tát cho đi tất cả mà không hề hối tiếc, bởi quý Ngài hiểu mọi pháp vận hành trên nhân quả. Ai xả bỏ được cái tâm chấp thật, người đó mới thực sự làm chủ được đời mình, mới thực sự giàu có trong tâm hồn.
Đừng để sự tính toán, giữ gìn cho riêng mình làm tâm đạo chúng ta bị thối thất. Hãy nhìn lại tâm mình mỗi ngày:
Con đường chúng ta phải đi là sống với cái tâm không chấp. Khi không chấp, chúng ta ở đâu cũng là nhà, làm gì cũng là đạo. Đừng hỏi ta làm sao để đạt được, mà hãy tự hỏi: “Mình đã chịu buông cái ‘tôi’ đầy tính toán kia xuống chưa?”.