Chánh văn:
Phật dạy: Ta xem ngôi vị vương hầu như bụi qua kẽ hở. Xem của báu vàng ngọc như ngói đá. Xem áo lụa như giẻ rách. Xem thế giới Đại Thiên như hạt cải. Xem nước ao A-nậu như dầu thoa chân. Xem cửa phương tiện như đống bảo vật hóa hiện. Xem pháp Vô Thượng Thừa như vàng lụa trong mộng. Xem Phật Đạo như hoa trước mắt. Xem Thiền định như núi Tu Di. Xem Niết-bàn như tỉnh giấc ngủ ngày đêm. Xem sự phải trái như sáu con rồng múa. Xem bình đẳng như chỗ Nhất Chân. Xem sự hưng suy của các pháp như cây cỏ bốn mùa.
Giảng:
Trong chương này, Đức Phật dạy chúng ta cách nhìn nhận thế giới vạn vật bằng trí tuệ.
Xem ngôi vị vương hầu như bụi qua kẽ hở.
Bởi vì Đức Phật là bậc trí tuệ, nên Ngài nhìn nhận ngôi vị vương hầu chỉ như bụi bay qua khe hở. Liệu bụi có thể tồn tại khi đi qua khe hở không? Chúng ta chỉ thấy bụi khi có ánh nắng chiếu vào, nếu không có ánh sáng thì bụi sẽ không được nhìn thấy. Do đó, bụi chỉ xuất hiện khi có duyên. Đối với Ngài, ngôi vị vương hầu mà người đời mong cầu thực chất chỉ là một quả báo từ phúc đức của những kiếp trước, và khi nhân duyên đủ đầy thì mới nhận được quả vương hầu. Tuy nhiên, điều này không bền vững. Nó chỉ tồn tại trong kiếp sống hiện tại; khi thân xác này không còn, thì quả vương hầu cũng sẽ không còn nữa, do vậy nó chỉ giống như bụi bay qua khe hở mà thôi.
Khi nhìn bụi dưới ánh nắng, ta có thể nhận thấy nó rất mỏng manh và mờ ảo, không có gì để bám víu. Do đó, có người đã ví ngai vàng như một tấm giẻ rách, thể hiện sự coi thường đối với nó. Trong lịch sử Việt Nam, năm vị vua đầu triều Trần đều là những người thấu hiểu đạo lý, là các thiền sư. Ngài Trần Thái Tông, khi mới 19 tuổi, đã từ bỏ ngai vàng để đi tu. Mặc dù Ngài đã phải trở về làm vua do bị ép buộc, nhưng ngay khi con trai lớn của Ngài vừa tròn 18 tuổi, Ngài đã nhường ngai vàng cho con và quay về nơi dành cho Thái Thượng Hoàng để tu hành và viết các tác phẩm như Khóa Hư Lục. Ngài đã nghiên cứu và tu tập rất nhiều, không còn quan tâm đến ngôi vị vua chúa. Vua Trần Thánh Tông cũng tương tự, ông đã nhường ngai vàng cho con trai khi con tròn 18 tuổi để chuyên tâm tu hành. Các vị vua này đều chú trọng việc tu tập. Đến Ngài Trần Nhân Tông, Ngài không dừng lại ở việc tu tại gia mà thực hiện hạnh xuất gia, thành lập dòng thiền thuần túy Việt Nam, đó là dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử. Điều này cho thấy năm vị vua đầu triều Trần đều xem nhẹ ngai vàng, nhưng theo văn hóa truyền thống, họ vẫn phải để lại cho con cháu.
Thực tế cho thấy không phải ai cũng sẵn lòng để lại ngai vàng cho con. Chẳng hạn như vua Khang Hy, ông lên ngôi khi mới 8 tuổi và có con khi còn rất trẻ, do đó thái tử đã được chỉ định từ lâu. Tuy nhiên, ông sống đến mấy mươi năm, trong đó có tới 60 năm làm vua, khiến cho thái tử phải chờ đợi mòn mỏi, dẫn đến những hành động phản kháng và cuối cùng bị phế truất. Điều này cho thấy việc làm vua mà không quyết định rõ ràng về việc truyền ngôi cho con cái sẽ gây ra sự bất hòa giữa các thành viên trong gia đình. Ngược lại, triều đại Trần ở Việt Nam lại có cách trao truyền khác biệt. Trong thời kỳ này, việc truyền ngôi cho con cái diễn ra khi chúng khoảng 18 tuổi, sau đó sẽ được theo dõi và hỗ trợ trong vòng 5-7 năm trước khi hoàn toàn giao quyền. Các vị vua thời Trần thường tự tu tập và nghiên cứu kinh điển, không đặt nặng vấn đề phải giữ chức vua. Đây là một đặc điểm riêng biệt chỉ có trong đầu triều Trần.
Xem vàng ngọc như ngói đá.
Đối với những người thực sự hiểu biết về đạo, vàng và ngọc không khác gì ngói đá. Trong những thời điểm khó khăn như hạn hán hay đói kém, một viên ngọc quý có thể không đổi được một bát gạo. Khi ấy, điều gì mới thật sự quý giá? Chính là gạo, vì nó nuôi sống con người, còn vàng hay ngọc thì không thể ăn được. Điều này cho thấy rằng việc sở hữu vàng ngọc không phải là điều quan trọng. Đối với những người tu hành chân chính, họ xem vàng ngọc chỉ như những vật vô giá trị. Do đó, tiền bạc đối với người tu không mang ý nghĩa lớn lao, đặc biệt là đối với những vị tu hành chân chính. Ngược lại, những người tu không chân chính thường vẫn còn tham lam; họ có thể cho đi một số tiền nhỏ nhưng lại khó lòng chia sẻ khi số tiền lớn hơn, bởi vì họ chưa đạt được sự giác ngộ như Đức Phật. Nếu đã thấy đạo, tài sản bên ngoài chỉ là thứ phụ thuộc, không phải là điều thiết yếu mà họ cần.
Xem áo lụa như giẻ rách.
Áo lụa tượng trưng cho cái đẹp, nhưng Đức Phật dạy rằng người tu hành chỉ cần mặc trang phục để che đậy cơ thể, nhằm tránh sự xấu hổ. Nếu không mặc, những bộ phận nhạy cảm sẽ bị lộ ra, gây nên tâm niệm không thanh tịnh nơi người khác, vì vậy cần phải che đậy. Đây là biểu hiện của sự hổ thẹn nơi một con người, do đó, việc mặc đồ chỉ để bảo vệ thân thể thì không cần thiết phải cầu kỳ về vẻ đẹp. Chẳng hạn, nếu cần một vật gì đó để che đậy một thứ không sạch sẽ, liệu có cần phải dùng tấm vải lụa hay không? Một miếng vải cũ cũng đủ để thực hiện điều đó.
Có một câu chuyện thú vị về Ngài Milarepa, một vị Thánh ở Tây Tạng. Khi đạt được giác ngộ, Ngài nhận thức rằng mình còn nhiều nợ với chúng sinh, vì vậy đã chọn cuộc sống khổ hạnh trong rừng sâu. Ngài không mặc quần áo, chịu đựng đói khát và lạnh lẽo, chấp nhận cảnh nghèo khó để chuộc lại những khổ đau mà Ngài đã gây ra cho người khác. Em gái của Ngài thường đi xin ăn và rất thương anh. Mỗi lần đi xin, bà đều mang chút đồ cúng dường cho Ngài. Một hôm, thấy anh không mặc gì, bà nghĩ rằng Ngài không có quần áo, nên đã xin một xấp vải cúng dường để Ngài may y. Tuy nhiên, khi trở lại, bà thấy anh vẫn không mặc gì, liền thắc mắc. Ngài chỉ xé một miếng vải nhỏ đủ để che phần nhạy cảm và nói: “Chẳng phải chỉ cần che chỗ này thôi sao?”.
Qua đó, ta thấy rằng những người đã hiểu rõ việc mặc đồ chỉ để che thân nhằm tránh sự xấu hổ, không cần phải cầu kỳ; ngay cả một miếng giẻ rách cũng có thể đáp ứng nhu cầu đó. Do vậy, những người tu hành có khi mặc áo bá nạp, tức là lượm vải vụn bỏ đi may thành y, thể hiện sự không quan tâm đến hình thức bên ngoài, chỉ chú trọng vào việc che đậy thân thể để không làm phát sinh những suy nghĩ không tốt nơi người khác.
Xem thế giới đại thiên như hạt cải.
Mặc dù chúng ta có thể nhận thấy thế giới đại thiên rất rộng lớn, nhưng Đức Phật lại thấy nó chỉ như một hạt cải. Điều này có hai ý nghĩa. Ý nghĩa đầu tiên là hạt cải cũng như đại thiên thế giới đều là pháp nhân duyên. Dù một bên rất lớn và bên kia rất nhỏ, nhưng bản chất của chúng vẫn giống nhau. Do đó, người đã thấu hiểu thì sẽ thấy dù cái lớn đến bao trùm cả hư không, hay cái nhỏ đến không gì có thể lọt qua, đều cũng do nhân duyên hình thành. Thực tế, sự phân biệt lớn nhỏ này chỉ do nhân duyên tạo ra và do chính chúng ta quy định, chứ bản thể của chúng là đồng nhất, tất cả các pháp đều có cùng bản chất, đều phát sinh từ nhân duyên.
Chẳng hạn, cây cỏ, hoa lá, ruộng vườn, đồng núi, người vật… có muôn màu muôn dạng là do nhân duyên khác nhau, chớ không phải do ý chí cá nhân quyết định. Sự hình thành của lá xanh, hoa tím, cá lội, chim bay… phụ thuộc vào nhân duyên của mỗi pháp, không phải do ai quy định. Các pháp không tồn tại một cái “ta” thực sự, mà chỉ là kết quả của nhân duyên. Vì vậy, dù lớn như đại thiên thế giới hay nhỏ như hạt cải, tất cả đều là pháp nhân duyên.
Ý nghĩa thứ hai là, phàm phu chúng ta khi đặt hạt cải lên tay có thể quan sát rõ ràng, nhưng với đại thiên thế giới, lại không thể nhìn thấy hết được vì chính mình đang ở trong đó. Nhưng Đức Phật có khả năng nhìn thấy rõ ràng đại thiên thế giới như nhìn thấy hạt cải trong lòng bàn tay. Chỉ có trí tuệ của Đức Phật mới có được cái thấy như vậy.
Xem nước ao A-nậu như dầu thoa chân.
Nước ao A-nậu là tượng trưng cho một loại nước quý báu, chứa đựng đầy đủ 8 công đức: 1. Trừng tịnh: lắng gạn trong sạch; 2. Thanh lãnh: trong trẻo mát lạnh; 3. Cam mỹ: mùi vị ngon ngọt; 4. Khinh nhuyễn: nhẹ nhàng mềm mại; 5. Nhuận trạch: thấm nhuần tươi mát; 6. An hòa: yên ổn hòa nhã; 7. Trừ được đói khát và vô số khổ não; 8. Trưởng dưỡng thân tứ đại, tăng trưởng các thiện căn. Tuy nhiên, Đức Phật chỉ coi đó như một loại dầu bình thường để thoa chân, thể hiện rằng trong mắt Ngài, mọi thứ đều không có sự phân biệt giá trị quý tiện.
Trong nhà Thiền có câu chuyện Nam Tuyền chém mèo: Một con mèo hoang lạc vào Tăng đường, hai nhóm Tăng chúng tranh giành, ai cũng cho rằng con mèo thuộc về mình, dẫn đến cãi vã. Ngài Nam Tuyền họp chúng tuyên bố: Ai nói được sẽ tha cho con mèo, không ai nói được sẽ chém con mèo. Không ai hiểu ý của Ngài, vì vậy tất cả đều im lặng. Cuối cùng, Ngài đã thực hiện lời nói của mình và chặt đầu con mèo. Lúc đó, Ngài Triệu Châu không có mặt trong chúng, khi trở về, Ngài Nam Tuyền đã kể lại sự việc. Ngài Triệu Châu, đang mang dép, đã tháo dép ra và đặt lên đầu, điều này thể hiện sự không phân biệt giữa cao quý và thấp hèn. Cả con mèo và bản thân đều bình đẳng. Nếu các vị thầy có thể nói được, thì con mèo đã không phải chịu số phận bi thảm. Ngài Nam Tuyền đã phải làm như vậy để đánh thức chư Tăng, bởi họ chỉ lo tranh giành mà không sống với tâm đạo của mình. Sống với tâm đạo cần có cái nhìn như Đức Phật, nhận thức rằng nước ao A-nậu rất quý nhưng vẫn xem như dầu thoa chân, không còn phân biệt hai bên tốt xấu, trọng khinh…
Xem cửa phương tiện như đống bảo vật hóa hiện.
Những món trang sức được chế tác ra vô vàn kiểu dáng khác nhau. Khi bước vào các tiệm vàng, ta sẽ thấy họ sản xuất đủ loại, từ bông tai với hàng ngàn mẫu mã cho đến vòng tay, nhẫn, v.v… Sự phong phú này nhằm đáp ứng sở thích riêng của từng người. Có người yêu thích mặt dây chuyền hình Phật Quan Âm, trong khi người khác lại ưa chuộng hình Đức Mẹ Maria nếu họ theo đạo Kitô, hoặc có những người thích đeo mặt dây chuyền hình thú vật, v.v… Chính vì sự khác biệt trong sở thích mà các nhà sản xuất phải tạo ra nhiều kiểu dáng để phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Nếu chỉ có một mẫu duy nhất thì chắc chắn sẽ dẫn đến tình trạng ế ẩm. Do đó, sự đa dạng là điều cần thiết.
Tương tự như vậy, nếu Đức Phật chỉ giảng dạy một pháp môn duy nhất, sẽ có những người không tìm thấy sự phù hợp với pháp đó. Vì thế, Ngài đã truyền dạy rất nhiều pháp khác nhau cho các đệ tử và tín đồ của mình, giúp họ tìm thấy niềm vui chân chính trong con đường tu tập. Một số người có sở thích hay niềm vui khác nhau cần được hướng dẫn bằng những phương pháp khác nhau. Chẳng hạn, có những người chỉ thích ngồi thiền, Đức Phật đã chỉ dạy về tứ thiền để từ đó họ có thể đạt được quả vị A-la-hán. Hoặc có những người lại tìm thấy giác ngộ qua pháp vô thường. Như trường hợp bà Khe-ma, vì bà cực kỳ đẹp nên không hứng thú với những bài giảng của Đức Phật, nên Ngài đã hóa ra một tiên nữ xinh đẹp đứng cạnh hầu cận Ngài, từ một tiên nữ trẻ tuổi xinh đẹp, dần dần già nua rồi gục chết, ngay đó bà Khe-ma nhận ra rằng dù có xinh đẹp đến đâu cũng không thoát khỏi quy luật vô thường, nhờ đó bà giác ngộ và chứng quả A-la-hán.
Cách thức giảng dạy của Đức Phật rất phong phú và đa dạng, được coi là bảo vật vì giá trị quý báu của nó. Những giáo pháp này chỉ dẫn cho con người phương pháp tu tập, nhưng thực chất chỉ là những hình thức hóa hiện tạm thời, bởi vì Đức Phật sử dụng các phương tiện khác nhau để phù hợp với từng đối tượng. Do đó, có thể nói rằng Đức Phật đã truyền dạy đến tám muôn bốn ngàn pháp môn. Con số 84.000 không phải là một con số chính xác mà mang ý nghĩa rằng Đức Phật sẽ điều chỉnh cách dạy tùy theo từng người, thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng các phương tiện như những bảo vật hóa hiện.
Xem pháp Vô thượng thừa như vàng lụa trong mộng.
Vô thượng thừa chỉ cho quả vị Phật, nhưng Đức Phật chỉ xem nó như vàng lụa trong giấc mơ. Dù quý giá nhưng vẫn chỉ tồn tại trong mộng. Tại sao lại quý mà chỉ trong mộng? Bởi vì nếu ta tìm kiếm quả vị Phật ở bên ngoài, thì nó cũng chỉ giống như vàng lụa trong mộng mà thôi. Thực tế, chúng ta vốn đã có sẵn tánh Phật trong mình, nên Đức Phật nói pháp Vô Thượng Thừa chỉ nhằm đánh thức chúng ta, dẫn dắt chúng ta trở về tự tánh.
Trong Kinh Đại thừa thường nói Thế Tôn là Phật đã thành, còn chúng sanh là Phật sẽ thành. Kinh Hoa Nghiêm cũng khẳng định tất cả chúng sanh đều đã thành Phật, chỉ là do chưa nhận được. Vì vậy, Đức Phật nói pháp Vô Thượng Thừa, một pháp rất tuyệt vời giúp chúng ta hướng tới quả Vô Thượng Bồ-đề, nhưng thực chất pháp đó chỉ như vàng lụa trong mộng. Khi ta tỉnh thức, sẽ nhận ra rằng những pháp phương tiện đó không còn tồn tại, dù có quý giá đến đâu. Khi thức tỉnh, ta sẽ hiểu rằng không có gì gọi là pháp Vô Thượng Thừa, mà chính bản thân chúng ta mới là điều cốt yếu, không có một pháp nào khác ngoài chính mình.
Xem Phật đạo như hoa trước mắt.
Phật đạo là phương pháp để đạt tới giác ngộ. Hoa trước mắt là muốn nói đến hoa đốm trong hư không. Khi dụi mắt nhiều lần, chúng ta sẽ thấy những ánh sáng nhỏ lốm đốm như hoa trong hư không, nhưng thực chất chúng không tồn tại. Phật đạo được Đức Phật truyền dạy như một phương tiện để chỉ dẫn chúng ta đến con đường thành Phật, nhưng thực tế, Phật chính là bản tâm của mỗi người. Khi nhận được điều này, ta sẽ hiểu rằng không có phương pháp nào khác ngoài chính mình; phương cách mà Đức Phật chỉ dạy chỉ là để giúp chúng ta nhận ra điều đó.
Xem thiền định như núi Tu Di.
Thiền định ở đây đề cập đến trạng thái thiền có xuất nhập, không phải là đại định của Đức Phật. Khi một người đạt được trạng thái thiền định, họ trở nên vững vàng và bất động, giống như núi Tu Di kiên cố. Tuy nhiên, núi Tu Di có tồn tại mãi mãi không? Không, nó cũng chịu sự sinh diệt theo quy luật của thế giới. Khi thế giới tồn tại, núi Tu Di cũng tồn tại; khi thế giới hoại diệt, núi Tu Di cũng sẽ hoại diệt. Mặc dù thiền định mang lại cảm giác vững chắc, nhưng khi nhập vào trạng thái thiền, ta có thể cảm thấy bất động, còn khi xuất định rồi thì lại trở về với sự chuyển động. Do đó, Đức Phật so sánh thiền định với núi Tu Di, nhìn bề ngoài có vẻ vững bền, nhưng thực tế lại không lâu dài.
Xem Niết-bàn như việc tỉnh dậy sau giấc ngủ.
Khi nhắc đến Niết-bàn, nhiều người thường nghĩ rằng đó là một trạng thái cao siêu, nhưng Đức Phật lại ví Niết-bàn như việc tỉnh dậy sau giấc ngủ. Trong trạng thái mê muội, con người giống như đang chìm trong giấc ngủ, tức là đang sống trong vòng sinh tử. Khi chúng ta thức tỉnh, nhận ra và hiểu rõ bản chất của sự tồn tại, đó chính là Niết-bàn. Do đó, Niết-bàn không phải là một cảnh giới bên ngoài mà là trạng thái khi chúng ta thoát khỏi sự mê mờ.
Xem sự phải trái như sáu rồng múa.
Khi rồng múa, lúc thì đầu ở trên, lúc ở dưới, lúc nằm ngang… Tương tự, quan niệm về đúng sai, phải trái trong xã hội cũng rất phức tạp. Có lúc điều này được coi là đúng, có lúc lại bị xem là sai. Ví dụ, trước đây người ta cho rằng trái đất là hình vuông, còn ngày nay thì ngược lại. Hoặc ở một số quốc gia, quy định lái xe đi bên phải là đúng, nhưng ở nơi khác lại ngược lại. Sự phân định đúng sai không phải là cố định mà thay đổi theo từng hoàn cảnh. Chẳng hạn, hành động đưa tay lên có thể được coi là thuận ở nơi này nhưng lại là nghịch ở nơi khác. Vì vậy, sự đúng sai chỉ là sản phẩm của các quy ước xã hội, không có giá trị thực sự. Sự biến đổi của đúng sai giống như những con rồng múa, không thể xác định được đâu là vị trí cố định của chúng.
Xem bình đẳng như chỗ nhất chân.
Chỗ nhất chân biểu thị bản chất chân thật của mỗi người. Chỉ khi nào đạt được sự bình đẳng, chúng ta mới có thể trở về với cái chân thật của mình. Tuy nhiên, việc này không hề dễ dàng, bởi vì con người thường có xu hướng phân biệt. Việc thoát ra khỏi tâm lý phân biệt là một thách thức lớn. Đức Phật và các Đại Bồ-tát có khả năng đạt được sự bình đẳng vì quý Ngài sống hòa hợp với bản tâm mình. Còn chúng ta, chỉ khi nhận thức được mọi chúng sanh đều giống nhau, mới có thể thực sự đạt được sự bình đẳng.
Xem sự hưng suy của các pháp như cây cỏ bốn mùa.
Sự hưng thịnh và suy tàn của các pháp phụ thuộc vào nhân duyên của chúng, tương tự như sự thay đổi của cây cỏ theo bốn mùa. Mùa xuân mang lại sức sống và vẻ đẹp; mùa hè là thời điểm ra hoa kết trái; mùa thu thì lá rụng; và mùa đông là lúc cây trơ trọi. Đến mùa xuân, cây lại bắt đầu trổ mầm lá, tạo thành một chu kỳ liên tục. Nhân duyên của các pháp cũng diễn ra theo cách tương tự, với sự hình thành, phát triển và rồi lại tiêu vong.
Vòng luân hồi sinh tử của chúng ta cũng như vậy. Hiện tại, chúng ta đang trải nghiệm những quả báo do hành động trước đây tạo ra, chẳng hạn như được làm người, sở hữu đầy đủ sáu căn và trí tuệ. Tuy nhiên, trên nền tảng đó, chúng ta tiếp tục tạo ra những nhân mới. Nếu nhân tốt được gieo trồng, sẽ có những quả tốt trong tương lai. Ngược lại, nếu chúng ta tạo ra những nhân xấu, có thể dẫn đến việc mất đi thân người và rơi vào những cảnh giới thấp hơn.
Trong đạo Phật, khái niệm về linh hồn không được nhấn mạnh, vì nếu đề cập đến linh hồn sẽ bị hiểu lầm rằng có sự cố định trong bản chất của con người. Theo quan điểm Phật giáo, cuộc sống không phải là một chuỗi cố định; mà ngược lại, hành động của mỗi cá nhân sẽ quyết định kết quả trong tương lai. Nếu chúng ta tạo những nghiệp tốt sẽ nhận được quả tốt, còn nếu tạo nghiệp xấu sẽ phải gánh chịu hậu quả xấu.
Trong kiếp này, một người có thể sống như một con người, nhưng ở kiếp sau có thể lên thiên đường hoặc xuống địa ngục, tùy thuộc vào những gì họ đã làm trong cuộc sống hiện tại. Không thể nói rằng, một khi đã là người thì kiếp sau cũng sẽ là người, hay một con chó thì kiếp sau cũng sẽ là chó. Nếu một con chó trả hết nghiệp, kiếp sau có thể được tái sinh thành người. Do đó, sự cố định trong các pháp là điều không tồn tại.
Chúng ta nên nhìn nhận sự thịnh suy của các pháp giống như sự biến đổi của cây cỏ theo bốn mùa. Liệu có ai trong chúng ta khi thấy cây cối héo úa, lá vàng rụng vào mùa hè mà lại ngồi khóc lóc đau khổ không? Nếu ai đó thường xuyên buồn bã mỗi khi thời tiết thay đổi, thì người ta sẽ cho rằng họ sống quá nhạy cảm và thiếu thực tế. Thời tiết và các nhân duyên là điều tự nhiên, không có lý do gì để chúng ta phải buồn vui theo chúng.
Trong tác phẩm “Hồng Lâu Mộng”, có nhân vật Đại Ngọc, cô ấy dành thời gian đi nhặt hoa rụng để chôn cất, làm thơ và khóc thương cho chúng. Những người như vậy thường bị coi là sống trong ảo mộng, không thực tế. Chúng ta không nên để những biến chuyển của thời tiết hay các pháp sanh diệt làm mình buồn phiền. Ví dụ, khi người thân qua đời, đó cũng chỉ là một phần của quy luật tự nhiên; khi thọ mạng đã hết, họ sẽ chuyển sang một kiếp sống khác. Vậy thì, tại sao chúng ta lại phải đau khổ?
Đức Phật muốn chúng ta nhận thức được rằng mọi pháp đều diễn ra theo quy luật tự nhiên, giống như sự thay đổi của cây cỏ bốn mùa. Nếu chúng ta hiểu được điều này, sẽ không còn lý do gì để buồn phiền về sự hưng suy của các pháp.
Bài giảng này nói lên trí tuệ siêu tuyệt của Đức Phật, Ngài truyền đạt cho chúng ta cái nhìn sâu sắc đó. Nếu chúng ta có thể thực hành theo lời Ngài, nhận thức đúng đắn như Ngài đã dạy, thì dù ở xa Ngài hàng ngàn dặm, chúng ta vẫn có thể cảm nhận được sự hiện diện của Đức Phật bên cạnh mình.
Đến đây là chúng ta đã hoàn thành bộ kinh 42 chương. Có ý kiến cho rằng bộ kinh này đã có sẵn, hai vị Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan là những người dịch sang tiếng Hán đầu tiên. Tuy nhiên, cũng có thuyết cho rằng hai ngài, do Phật giáo mới vào Trung Quốc, mọi người chưa hiểu nhiều về Phật pháp, nên đã chọn lọc những điểm quan trọng từ các bài giảng của Đức Phật để biên soạn thành bộ kinh gồm 42 bài, nhằm giúp người đọc tiếp cận những kiến thức cơ bản. Chúng ta không thể xác định thuyết nào là chính xác, chỉ biết là có hai quan điểm khác nhau liên quan đến nguồn gốc và tác giả của bộ kinh này.