Sơ Tổ tụng:
Mười hai nhân duyên có,
Có sanh, lão liền theo,
Có thân, vô minh đến,
Hai tướng cùng sánh đôi.
Thân diệt, vô minh hết,
Quả báo chẳng hẹn kì,
Biết thân như huyễn hóa,
Gấp gấp ngộ vô vi.
Giảng:
“Vô minh duyên hành khởi,
Luân hồi bởi lầm mê.
Tự tánh không sanh tử,
Giải thoát vốn chẳng về.”
Chúng ta hãy nhìn sâu vào vòng tròn mười hai nhân duyên: Từ vô minh, hành, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, cho đến sanh và lão tử. Đây là dòng chảy của sanh tử luân hồi mà Đức Phật chỉ ra, do sự lầm lạc (vô minh) của chúng ta mà thành. Khi không nhận ra tự tánh chân thật, ta lầm tưởng các pháp là thật, từ đó khởi niệm phân biệt, tạo nghiệp, rồi bị nghiệp lôi dẫn qua các cõi sống khác nhau. Vô minh chính là “đầu dây mối nhợ” khiến vòng xoáy này không có hồi kết.
Tuy nhiên, khi thấu suốt được tự tánh, chúng ta sẽ thấy “vô vô minh diệc vô vô minh tận”. Trong cái nhìn của bản tánh thanh tịnh, vốn chẳng có vô minh để mà trừ, cũng chẳng có sự tận cùng của vô minh để mà chứng. Luân hồi hay giải thoát đều là chuyện của pháp tướng sanh diệt. Tự tánh của chúng ta xưa nay vốn trùm khắp, chưa từng sanh cũng chưa từng diệt, làm gì có sanh tử để mà luân hồi, làm gì có xiềng xích để mà giải thoát?
Người giác ngộ thấy rõ rằng luân hồi là do tâm mê tạo tác, còn giải thoát là sự trở về với cái vốn có. Đừng để 12 nhân duyên trói buộc, hãy nhận lại ông chủ đang tỉnh sáng ngay nơi thân ngũ uẩn này. Khi ấy, chúng ta sẽ thấy mình chưa từng rời khỏi tự tánh thanh tịnh, không đến cũng không đi, tự tại giữa dòng sanh tử như hư không bao trùm vạn pháp.
“Mười hai nhân duyên có,
Có sanh, lão liền theo.”
Chúng ta hãy chú ý, khi Sơ Tổ nói “Mười hai nhân duyên có”, đó là đang nói về sự vận hành của pháp tướng trong thế giới hiện tượng. Một khi đã có “sanh” (sự hiện khởi của pháp), thì “lão tử” (sự diệt vong, hoại diệt) chắc chắn sẽ theo sau. Đây là quy luật tất yếu của vạn vật: hễ có sanh ra thì phải có diệt đi.
Ngay cả Đức Thế Tôn khi thị hiện làm Phật, dù Ngài là bậc giác ngộ, nhưng khi đã hiện thân tướng nơi cõi Ta-bà, Ngài cũng phải thị hiện Đản sanh và thị hiện Niết-bàn. Đó là luật của tướng. Chúng ta hãy nhìn cây cỏ ngoài kia, khi nhân duyên hội đủ thì chúng nảy mầm (sanh), rồi khi gió bão hay thời tiết thay đổi, chúng ngã đổ, mục nát (diệt). Sự diệt không cần đợi đến lúc già cỗi, mà bất cứ lúc nào nhân duyên tan rã, pháp liền diệt.
Hiểu được điều này, chúng ta sẽ thấy 12 nhân duyên vốn không có tự tánh thật, chúng chỉ là sự vận hành của các nhân duyên. Đừng vì sự “sanh – diệt” ấy mà khởi tâm sợ hãi hay bám víu. Nhìn thấu bản chất “như thị” – như thế đó – của vạn pháp, chính là bước đầu để tâm chúng ta không còn bị cuốn theo vòng xoáy của sanh tử.
“Có thân, vô minh đến,
Hai tướng cùng sánh đôi.”
Khi có thân, vô minh liền đến; hai tướng này luôn đi đôi với nhau như hình với bóng. Bởi khi đã có cái thân ngũ uẩn, chúng ta liền nảy sinh sự lầm chấp, cho rằng thân này là “tôi”, là “của tôi”. Chính cái sự chấp thủ ấy là vô minh, và vô minh lại kéo theo muôn vàn nghiệp lực, khiến chúng ta cứ mãi xoay vần trong luân hồi sanh tử.
Đức Phật dạy rằng, gốc rễ của luân hồi chính là sự “ái trước” – sự đắm mê, dính mắc vào thân xác, vào tài sản, vào những gì ta cho là của mình. Chúng ta hãy nhìn xem: cái chết hay sự mất mát tài sản, tự thân chúng không hề mang lại đau khổ. Đau khổ là do tâm ta ái trước, tâm ta dính mắc. Nếu không ái trước, tiền mất đi chỉ là tiền, thân hoại đi cũng chỉ là sự vận hành của tứ đại, làm sao có thể làm lay động được tâm thức vốn thanh tịnh của bậc giác ngộ?
Vì vậy, đừng đổ lỗi cho pháp, cũng đừng đổ lỗi cho thân. “Buông” ở đây không phải là hủy hoại thân xác hay xa lánh cuộc đời, mà là buông cái tâm lầm chấp, buông sự ái nhiễm đang trói buộc chính mình. Khi chúng ta thôi không chạy theo bóng trăng dưới nước, thôi không tìm hạnh phúc bền vững nơi những pháp vốn dĩ vô thường, thì đó chính là lúc vô minh tan biến. Hãy nhận lại “ông chủ” hay chiếu soi nơi tự tâm – thứ vốn không sanh không diệt – lúc ấy, sự tự tại sẽ hiển lộ ngay giữa cuộc đời này.
“Thân diệt, vô minh hết,
Quả báo chẳng hẹn kì.”
Khi nói “thân diệt”, không có nghĩa là chúng ta phải hủy hoại thân xác này, mà là sự diệt tận của tâm mê lầm, không còn chấp thủ cái thân này là “tôi”, là “của tôi” nữa. Khi sự bám víu vào thân ngũ uẩn không còn, sự vô minh cũng từ đó mà dứt sạch. Chúng ta thấy được chân tướng hư dối của vạn pháp, không còn bị cái bóng của sự giả tạm lừa gạt, thì làm gì còn vô minh để mà nói đến chuyện “hết” hay “chưa hết”?
Về “quả báo”, người đã giác ngộ không còn thấy mình là đối tượng thụ hưởng hay chịu đựng quả báo nữa. Đối với bậc đã đắc đạo, quả báo chẳng còn “hẹn kỳ” – nghĩa là không còn là định mệnh trói buộc. Các ngài có thể chủ động đối diện với nhân quả, trả nợ xưa một cách tự tại, không chút oán than, không chút đau khổ. Giống như một diễn viên thấu suốt vở kịch, dù vai diễn có là vua hay ăn mày, dù kết cục có là vinh hay nhục, tâm vẫn bình thản. Các ngài không thấy đó là trả nợ, mà chỉ là sự vận hành bình thường của pháp tướng.
Vì vậy, hãy hiểu rằng: không phải đắc đạo là thoát khỏi quả báo, mà là thay đổi tâm thái đối diện với quả báo. Khi tâm chúng ta không còn dính mắc, không còn chấp ngã, thì quả báo cũng chỉ là những làn gió thoảng qua, chẳng thể làm lay động bản tánh thanh tịnh vốn không sanh, không diệt nơi chính mình.
“Biết thân như huyễn hóa,
Gấp gấp ngộ vô vi.”
Đến đây, chúng ta cần hiểu rằng thân ngũ uẩn này, sáu căn, sáu trần, sáu thức đều chỉ là “huyễn hóa” – như ảo ảnh, do nhân duyên hòa hợp mà thành, không hề có thực thể. Nếu chúng ta cứ mãi chạy theo sự biến hiện muôn hình vạn trạng của pháp tướng, tâm chúng ta sẽ mãi rối ren, lính quýnh như người đứng giữa căn phòng đầy máy móc đang hoạt động mà không biết cái nào là nguồn chính.
Sơ Tổ nhắc nhở: “Gấp gấp ngộ vô vi” – hãy nhanh chóng xoay về nhận lại “ông chủ” chân thật nơi tự tâm, cái tâm rỗng lặng, không tạo tác, chính là nguồn điện duy nhất vận hành tất cả. Khi nhận ra ông chủ này, chúng ta sẽ thấy vạn pháp dù có biến hiện thế nào đi nữa cũng chỉ là trò chơi của tâm, là phương tiện làm cuộc sống thêm đẹp, thêm vui.
Độ tất cả chúng sanh vào Niết-bàn chính là độ những vọng tưởng, những phân biệt nơi tâm mình. Khi tâm đã rỗng lặng, muốn nó Niết-bàn thì nó Niết-bàn, muốn nó tự tại thì nó tự tại. Sự giải thoát không nằm ở đâu xa, mà nằm ngay nơi cái nhìn thấu suốt “thân huyễn hóa” và nhận lại “tâm vô vi”. Đó là chìa khóa để làm chủ cuộc sống, để chúng ta không còn bị cái bóng của pháp tướng làm cho mê muội.