Tâm Kinh Tụng giảng giải

Quán Tự Tại Bồ Tát



Sơ tổ tụng:

“Bồ-tát vượt Thánh trí,

Sáu xứ rốt chung đồng,

Tâm không, quán tự tại,

Vô ngại đại thần thông.

Cửa thiền vào chánh thọ,

Tam muội mặc tây đông,

Mười phương dạo chơi khắp,

Nào thấy Phật hành tung.”

Giảng:

“Quán Tự Tại Bồ-tát”: Thông thường, khi dịch nghĩa, chúng ta hay hiểu đơn giản đây là danh hiệu của một vị Bồ-tát, và thường giải thích thêm Bồ-tát Quán Tự Tại chính là Quán Thế Âm Bồ-tát. Tuy nhiên, Sơ tổ Bồ-đề-đạt-ma không giảng theo cách thông thường đó; Ngài đi sâu vào ý nghĩa của hai chữ “Bồ-tát” và cảnh giới “tự tại”:

“Bồ-tát vượt Thánh trí,

Sáu xứ rốt chung đồng.”

“Bồ-tát vượt Thánh trí”: Trí tuệ của Bồ-tát đã vượt qua trí của bậc Thanh văn (chữ “Thánh” ở đây dùng để chỉ hàng Thanh văn). Trí tuệ của Thanh văn vẫn còn kẹt ở hình tướng pháp, chấp trước vào các pháp nên chưa nhận ra được bản thể chân thật. Ngược lại, bậc Bồ-tát đã thấu triệt được tự tâm, nhận ra được bản thể tâm chân thật của chính mình; từ đó, trí tuệ của các Ngài vượt lên trên hàng Thanh văn.

“Sáu xứ rốt chung đồng”: Sáu xứ ở đây là gì? Đó chính là nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý xứ – hay còn gọi là sáu nhập, sáu căn. Bình thường, khi tiếp xúc với trần cảnh, chúng ta thấy sáu căn có vẻ khác nhau rõ rệt: mắt dùng để thấy sắc, tai dùng để nghe tiếng, mũi dùng để ngửi hương, ý dùng để suy nghĩ pháp trần v.v… Chúng ta thấy sáu cửa ấy hoàn toàn khác biệt.

Nhưng tại sao ở đây Sơ tổ lại dạy rằng “Sáu xứ rốt chung đồng?

Bởi vì, như chúng ta đã học trong Kinh Lăng Nghiêm, câu “Nhất tinh minh sanh lục hòa hợp chỉ rõ: từ một bản tâm sáng suốt bên trong mà sinh ra sáu cửa hoạt động ở bên ngoài. Giống như một ngọn đèn được đặt trong căn phòng có nhiều cửa sổ: cửa tròn, cửa vuông, cửa tam giác… Ánh sáng chiếu qua các cửa ấy tuy có hình tướng khác nhau, nhưng tất cả đều xuất phát từ một ngọn đèn duy nhất ấy mà thôi.

Cũng vậy, từ một chân tâm thanh tịnh của chúng ta mà hiển lộ ra sáu căn với sáu công dụng khác nhau. Khi hành giả nhận ra được cội nguồn chân thật ấy, ta thấy rằng tất cả sáu công dụng đó rốt cuộc chỉ là một. Một chân tâm này sinh ra sáu dụng, nhưng gốc của nó chỉ là một thể thống nhất. Cho nên mới nói “Sáu xứ rốt chung đồng.

Ta có thể thấy cái “biết” của mình thực ra không hề bị chia cắt. Chẳng hạn, khi chúng ta nhắm mắt lại và cầm một vật trên tay, dù không dùng mắt để thấy sắc, nhưng ta vẫn biết đó là vật gì (ví dụ như chiếc điện thoại). Sở dĩ ta nhận biết được là vì trước đó, khi mắt mở, ta đã nhìn thấy và tay đã từng cầm nắm, kinh nghiệm đó đã huân tập vào thức. Thậm chí, ngay cả những người khiếm thị không thể nhìn thấy sắc tướng bên ngoài, họ vẫn phân biệt được các vật dụng hằng ngày rất rành mạch. Điều đó chứng tỏ cái “biết” của họ không hề mất đi, bởi vì cái biết ấy vốn dĩ thông đồng, không bị giới hạn bởi con mắt vật lý.

Sự thật ấy vô cùng thú vị và sâu sắc. Bậc Bồ-tát nhờ nhận được tự tâm – cội nguồn phát sinh ra sáu xứ, sáu căn, tiếp nhận sáu trần – nên đã soi rọi thấu triệt vào nội tâm chính mình, vượt qua cái trí chấp trước của hàng Thanh văn để sống trọn vẹn với nguồn tâm chân thật ấy.

“Tâm không, Quán Tự Tại,

Vô ngại đại thần thông.”

Khi tâm thức đã trở về trạng thái lặng lẽ, thanh tịnh, đó chính là cảnh giới “Quán Tự Tại”. Lúc này, hành giả thấu triệt và nhận biết tất cả các pháp một cách vô cùng tự tại, không còn bị vướng mắc hay trói buộc bởi bất kỳ điều gì.

Thế nào là “tâm không”? “Tâm không” nghĩa là tâm không còn so đo, phân biệt, tính toán… Kỳ thực, nội tâm chúng ta thường rất hiếm khi thực sự vắng bặt niệm tưởng; nó luôn khởi niệm này đến niệm khác, hết chuyện này đến chuyện nọ. Những dòng suy nghĩ ấy thực chất đều xoay quanh “pháp trần” – tức là những bóng dáng của Sắc, Thanh, Hương, Vị, Xúc đã đi ngược dòng từ bên ngoài vào sâu trong tâm thức, để rồi ở đó chúng ta lại tiếp tục suy diễn, tính toán về chúng.

Bạn hãy ngẫm xem: Có bao giờ tâm mình thoát ra khỏi những gì mình từng thấy, từng nghe, hay từng hiểu biết không? Không hề. Mọi thứ ta đã tiếp nhận đều lưu lại bóng dáng trong tâm, rồi từ đó ta miên man suy nghĩ về nó. Chính vì vậy, tâm trí lúc nào cũng đầy rẫy những niệm tưởng khởi sinh liên hồi, khiến ta không tài nào dừng lại được.

Ông Bàng Uẩn – một vị cư sĩ đã đắc ngộ tự tánh – khi diễn tả đạo tràng của Mã Tổ, Ngài có làm bài kệ: “Mười phương đồng tụ hội / Mỗi mỗi học vô vi / Đây là trường thi Phật / Tâm không được đậu về.”

Bài kệ ví cõi tu hành như một “khoa cử” tâm linh đặc biệt:

  • Trường thi Phật: Nơi sàng lọc những người muốn chứng đạt quả vị giác ngộ.
  • Tâm không được đậu về: Trái với khoa cử thế gian đòi hỏi sĩ tử phải nhồi nhét đầy kinh chữ, “trường thi” của Phật chỉ chấm đỗ cho những ai đạt được Tâm Không – tức là tâm trí rỗng rang, sạch bóng vọng tưởng, không còn bám chấp hay phân biệt nhân ngã, quay về với bản tính chân thật của chính mình.

Nghĩa là, khi tu hành và đã nhận ra bản tánh rồi, công phu tiếp theo là làm sao để tâm không còn dấy niệm lung tung, làm chủ được chính mình, không để tâm chạy theo pháp trần mà tạo tác. Khi đạt đến trạng thái tâm không, rỗng lặng thực sự, ấy mới là lúc “công thành quả mãn”, mọi việc tu tập đã hoàn tất.

Nhận ra lý lẽ là một chuyện, nhưng để tâm hoàn toàn rỗng lặng lại là chuyện hoàn toàn khác. Vua Trần Thái Tông trong bài Niệm Phật Luận từng nói: “Lý hiện niệm du xâm – nghĩa là lý tính đã thấy, tự tâm đã nhận biết rõ ràng rồi, nhưng thói quen khởi niệm theo sáu trần vẫn cứ tiếp diễn hoài. Cứ thế, ta cứ để tâm thức trôi lăn theo vọng tưởng. Do đó, sau khi đã nhận ra bản tánh, hành giả phải học cách buông bỏ những pháp trần sinh diệt giả tạm ấy; không bám víu, không chấp trước, không giữ lại bóng dáng, cũng không nuôi dưỡng sự vương vấn trong lòng.

Tâm phải rỗng lặng thực sự: Khi cần dùng thì khởi tâm ứng dụng, khi không cần thì liền buông xả, trở về tĩnh lặng. Thế nhưng trên thực tế, chúng ta thường không làm được điều đó. Rõ ràng đang ngồi thiền, chẳng cần suy nghĩ gì mà vọng niệm vẫn cứ dâng tràn; đang tụng kinh hay thậm chí đang ăn cơm, tâm trí vẫn cứ miên man trôi dạt. Ta không thể làm chủ nổi tâm mình, và vì thế tâm chẳng thể nào “không” được.

Chỉ khi nào tâm thực sự rỗng lặng, không còn bị chi phối bởi ngoại cảnh, khi ấy ta mới thực sự “Quán Tự Tại”. Lúc này, đứng trước mọi sự biến đổi của cuộc đời, ta vẫn giữ được sự tự tại, không còn bị cột trói vào bất cứ hoàn cảnh nào. Ngược lại, chừng nào tâm ta còn dính mắc thì ta còn khổ đau: Gặp điều vừa ý: được khen ngợi, có danh vọng hay tài lợi đến… thì hoan hỉ, vui mừng; gặp nghịch cảnh: bị mắng chửi, thất bại, mất mát… thì buồn rầu, khổ sở.

Trong Phật pháp, thường nhắc đến “tám gió” (bát phong) – những ngọn gió đời thổi động lòng người, bao gồm:

  • Lợi và Suy: Lợi lộc và mất mát.
  • Hủy và Dự: Hủy nhục (bị chê bai, bôi nhọ, phỉ báng) và vinh dự (được ca tụng, nổi tiếng khắp nơi).
  • Xưng và Cơ: Xưng tán (lời khen ngợi) và cơ hiềm (lời chê bai, chỉ trích). Về mức độ, “xưng cơ” thường chỉ là những lời khen chê nhỏ trong phạm vi hẹp giữa một vài người, trong khi “hủy dự” mang tầm vóc lớn hơn, liên quan đến danh dự cả đời hoặc tiếng tăm vang dội khắp chốn.
  • Khổ và Lạc: Cảm giác đau khổ hay vui sướng về thân thể và tâm trí.

Bất kể ngọn gió nào thổi tới – dù là khen hay chê, được hay mất… – nếu tâm còn động niệm, nghĩa là ta vẫn bị thế gian pháp chi phối, chưa thể tự tại trước ngoại cảnh. Chỉ khi tâm đã thực sự rỗng lặng, không còn dính mắc vào muôn hình vạn trạng của các pháp, thì đứng trước bất cứ hoàn cảnh nào, hành giả cũng giữ được sự tự tại tuyệt đối.

Các vị Thiền sư thường nói: “Gió thổi bay núi mà thường tịnh / Nước sông chảy xiết mà chẳng trôi / Bụi trần lao xao mà chẳng động / Mây qua bầu trời mà chẳng đi.”

Ngài Sa-di Cao đi du hóa trở về từ Trường An – kinh đô phồn hoa, náo nhiệt bậc nhất thời bấy giờ – Mã Tổ hỏi: “Ta nghe nói Trường An rất náo nhiệt, phải không?Ngài điềm nhiên đáp: “Đất con an ổn.

Câu trả lời ấy chứa đựng một chân lý sâu sắc: Những biến động, sinh diệt của thế giới bên ngoài là chuyện của ngoại cảnh; còn tâm của người tu vẫn luôn an định, sáng suốt và bình yên. Khi tâm đã không còn so đo, tính toán, không còn để vọng niệm dẫn dắt, thì đứng trước vạn pháp, ta nhìn ngắm mọi sự với thái độ hoàn toàn tự tại, không còn bị các pháp trói buộc hay làm cho chướng ngại. Trạng thái ấy chính là: “Vô ngại đại thần thông.”

Nói đến “đại thần thông”, chúng ta thường nghĩ ngay đến những phép biến hóa phi thường như thu sơn đảo hải, phóng quang động địa, hoặc như Quan Âm Bồ-tát hiện thân cứu độ khắp mười phương v.v… Tuy nhiên, Sơ tổ Bồ-đề-đạt-ma ở đây không hề bàn đến thứ thần thông biến hóa bên ngoài ấy, mà Ngài định nghĩa thần thông chính là sự vô ngại – không còn bị bất cứ chướng ngại nào cản trở.

Còn phàm phu chúng ta thì sao? Lúc nào chúng ta cũng bị vướng kẹt, bị chướng ngại đủ điều. Một lời nói trái tai cũng làm ta vướng mắc; món ăn ngon hay dở cũng khiến ta bận lòng; sự phỉ báng, đánh đập hay thậm chí nỗi sợ sinh tử cũng trở thành những bức tường thành ngăn trở tâm tư. Ta luôn bị phiền não chi phối ngày này qua ngày khác, hôm nay vui, ngày mai buồn, hoài hoài bị kẹt lại giữa dòng đời. Nhưng thực ra, có phải ngoại cảnh làm ta đau khổ đâu? Chính tâm thức phân biệt và chấp trước của chúng ta mới là thứ tạo ra ngục tù giam hãm chính mình.

Nếu tâm đã rỗng lặng, không còn phân biệt bỉ thử, thì tự khắc mọi chướng ngại sẽ tiêu tan. Khi không còn gì có thể ngăn ngại được nữa, đó chính là đại thần thông tối thượng. Đó mới là thứ thần thông tuyệt vời nhất, đích thực nhất, chứ không phải là những phép thuật biến hóa lạ kỳ.

Có một bà lão bán nước, một hôm có ba vị tăng vào dùng nước. Bà hỏi các thầy: “Quý thầy tu học lâu năm thế, mà quý thầy có thần thông không? Các vị tăng sĩ ngơ ngác nhìn nhau, đinh ninh rằng bà đang hỏi về phép biến hóa thần thông hình sắc nào đó nên chẳng ai trả lời được. Thấy vậy, bà cụ liền mỉm cười nói: “Để già hiển lộ thần thông cho quý thầy xem nhé! Nói đoạn, bà thản nhiên cầm bình trà lên, rót đầy ba chén trà dâng lên các thầy.

Hóa ra, thần thông của bà cụ nằm ngay trong sự ứng dụng linh hoạt, tự tại và không vướng mắc giữa đời thường ấy!

Cũng giống như lời Bàng Uẩn từng nói:

“Thần thông cùng diệu dụng,

Gánh nước và bửa củi.”

Vậy ý nghĩa cốt lõi của thần thông và diệu dụng chính là ở ngay trong những sinh hoạt thường nhật: Đang gánh nước, đang bổ củi, đang quét nhà, lượm rác, hay đang nấu cơm… Tất cả những công việc tầm thường ấy đều là thần thông diệu dụng, với điều kiện là hành giả làm mà không dính mắc.

Ngược lại, nếu ta vừa làm việc vừa phiền não, vừa sai sử tâm trí suy tính đông tây, thì đó hoàn toàn không phải là thần thông, bởi vì tâm ta đã bị trói buộc và ngăn ngại mất rồi.

Thần thông chỉ hiển lộ khi tâm thức rỗng lặng, buông xả trọn vẹn. Khi ta làm tất cả mọi việc mà nội tâm vẫn thanh tịnh, lặng lẽ, không chút vướng bận – đó chính là vô ngại, và đó cũng chính là đại thần thông chân thật nhất.

“Cửa thiền vào Chánh thọ,

Tam muội mặc tây đông.”

“Cửa thiền vào Chánh thọ”: Muốn bước qua cánh cửa thiền thật sự, muốn sống trọn vẹn với tinh thần thiền định, hành giả phải đi vào “Chánh thọ”. Vậy Chánh thọ là gì? Chánh thọ chính là Chánh định đích thực – một trạng thái thiền định mà ở đó không có sự ra vào, không có chuyện “nhập định” hay “xuất định”. Nếu ta vẫn còn thấy mình có lúc nhập định, có lúc xả định thì trạng thái ấy chưa phải là Chánh thọ tối thượng.

Chánh thọ chân thật là trạng thái không nhập, không xuất: bên ngoài tiếp xúc với muôn pháp mà tâm không bị ảnh hưởng, bên trong an nhiên không bị rối loạn. Như lời Lục tổ Huệ Năng dạy: “Ngoài lìa tướng tức thiền, trong chẳng loạn tức định”. Thiền định chân chính không nằm ở hình tướng câu thúc, mà là khi mắt tai… tiếp xúc với trần cảnh bên ngoài mà tâm không dính mắc, nội tâm không dấy niệm lung tung.

Trong lịch sử Thiền sư Việt Nam có Thiền sư Thần Chiếu, ngài thường không tham gia các thời khóa tụng kinh bái sám; ngài cứ đi đây đi đó, ngắm hoa thưởng cảnh suốt ngày. Đồ chúng thắc mắc hỏi: “Tại sao cả ngày không thấy thầy tụng kinh, niệm Phật?

Ngài liền điềm nhiên đáp: “Thở ra không dính sáu trần, hít vào không kẹt ấm giới – tôi đang tụng bộ kinh đó suốt ngày không nghỉ đấy!”

Lời đáp ấy thật sâu sắc. Lúc nào Ngài cũng sống với tự tâm thanh tịnh, thở ra hít vào đều không dính mắc vào sáu trần hay năm ấm, không bị bất cứ pháp nào ràng buộc. Đó chính là Chánh thọ, là Chánh định tối thượng.

Đức Phật thường được ca ngợi là “Na-già thường đại định”.  Na-già (Nāga): Trong tiếng Phạn, từ này có hai nghĩa lớn là Voi lớn (Long tượng) hoặc Rồng. Trong văn hóa Ấn Độ cổ đại, voi và rồng là biểu tượng của sức mạnh vô song, sự uy nghi, điềm tĩnh và vững chãi. Trong kinh điển, “Na-già” được dùng để ví bản tính kiên cố, bất động của các vị Bồ Tát bậc cao và Đức Phật.

 “Thường đại định” hay còn gọi là “Thường tại định”: Nghĩa là luôn luôn ở trong trạng thái đại định (chánh định), không có lúc nào là không định.

Đó là nói trạng thái hành giả lúc nào cũng an trú trong định tâm như như bất động, không hề bị ngoại cảnh chuyển hóa. Cho nên, muốn bước qua “Cửa thiền” và sống thật với tinh thần thiền định, hành giả không cần tìm đâu xa, mà phải trở về với Chánh thọ này: trở về với tự tâm thanh tịnh, không động không tịnh, ra vào vô ngại.

“Tam muội mặc tây đông”: “Tam muội” cũng chính là Chánh định. Khi đã đạt được Chánh định vững chãi ấy rồi, hành giả muốn đi đâu thì đi, muốn làm gì thì làm – giống như các vị Tổ sư thở ra hít vào không dính các trần, tự tại tung hoành khắp chốn.

Mặc tây đông nghĩa là cứ việc tùy duyên dạo chơi khắp phương trời, nhưng tâm thức vẫn hoàn toàn an trú trong Chánh định, không hề bị các pháp trói buộc. Đó chính là ý nghĩa của “vô ngại đại thần thông”, là sự “tùy ý thọ dụng, tùy ý du hí”. Trong nhà Phật, các bậc Bồ-tát thường được miêu tả là “du hí tam muội” – các Ngài dạo chơi giữa cõi đời bằng chính năng lực của Chánh định.

“Dạo chơi” ở đây nghe rất thảnh thơi, nhưng thực chất lại là Chánh định tuyệt đối. Đi đến đâu, làm gì, tâm vẫn bất động, không hề bị ngoại cảnh chi phối. Giống như câu chuyện ngài Sa-di Cao đã nhắc ở trên: dù ở giữa chốn kinh đô phồn hoa náo nhiệt, tâm ngài vẫn hoàn toàn an ổn, chẳng dính dáng chút nào đến sự hỗn tạp của bên ngoài.

Ngược lại, phàm phu chúng ta thì sao? Chỉ cần bước ra ngoài xã hội một chút là tâm liền dao động theo cảnh trần. Về đến đạo tràng, ta còn hào hứng kể lại: “Hôm nay tôi lên phố thấy người ta múa lân náo nhiệt lắm… Từng hình ảnh, từng âm thanh ấy cứ thế cuốn hút và chi phối tâm trí ta, khiến ta bị ngoại cảnh ảnh hưởng sâu sắc mà không sao buông xả được.

Chính vì thế, người tu chúng ta hạn chế đọc tin tức thế gian hay vướng bận chuyện phiếm bên ngoài, không phải vì thế gian không có gì để xem, mà bởi vì nội tâm chúng ta chưa đủ định lực, rất dễ bị cảnh trần lôi cuốn và ô nhiễm.

Chỉ khi nào hành giả đã đạt đến trạng thái tự tại — khi ta đã thực sự chiếu sáng như “ánh sáng”, thì dẫu có hòa mình vào bụi trần, ánh sáng ấy vẫn không bao giờ bị che lấp hay lu mờ. Còn khi ta chưa có định lực, tâm trí hãy còn yếu ớt, ví như bóng tối hay lớp bùn nhơ, mà cứ xông xáo lao vào trần cảnh, thì kết quả là ta sẽ bị cuốn trôi và nhiễm ô luôn vào dòng đời lúc nào không hay.

Người xưa có câu: “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng. Nếu lập trường chưa vững, ta rất dễ bị tiêm nhiễm bởi những thói hư tật xấu xung quanh. Cho nên, thay vì mạo hiểm tiếp xúc với những điều dễ làm ô nhiễm tâm hồn, tốt hơn hết là ta nên chọn môi trường lành mạnh, nương tựa vào những bậc thiện hữu tri thức để vun bồi nội lực.

Đến khi nào tự độ được mình, công phu đã thành tựu, tâm trí đã vững vàng như ánh thái dương, lúc đó ta mới có đủ năng lực để dấn thân vào đời, đem ánh sáng trí tuệ giáo hóa và giúp đỡ chúng sinh. Còn nếu bản thân chưa tự độ nổi mà lại ôm mộng đi độ đời sớm quá, thì rốt cuộc “chúng sinh độ mình chứ mình chẳng độ được ai.

Đi ngược lại dòng đời (vượt thoát ngũ dục lạc) là việc vô cùng khó khăn, trong khi xuôi theo dòng thế gian thì lại dễ dàng vô cùng. Muốn rời bỏ ngũ dục, muốn đạt được sự tự tại giải thoát, trước hết hành giả phải biết cắt bớt các duyên bên ngoài.

Hãy kiên nhẫn trau dồi công phu cho đến khi đạt được Tam muội, chứng nhập Chánh định, khiến cho mọi cảnh trần không còn làm nhiễu loạn được tâm tư. Khi tâm đã rỗng lặng, tiếp xúc với muôn cảnh mà vẫn giữ được sự “Quán Tự Tại” – tức là xúc cảnh chạm duyên mà lòng vẫn vô nhiễm, tự tại – thì khi ấy, ta muốn đi phương Tây hay phương Đông, muốn du hí kiểu gì, kết duyên với ai cũng đều được cả. Mọi sự đều tùy duyên tự tại.

Nhưng hiện tại, khi công phu chưa chín muồi, thì: Thôi, hãy cứ lặng lẽ quay về nhiếp tâm chăn dưỡng trước đã!

“Mười phương dạo chơi khắp,

Nào thấy Phật hành tung.”

“Mười phương dạo chơi khắp”: Khi hành giả đã đạt được Tam muội, chứng nhập Chánh định vững chãi, thì ta có thể tùy duyên “dạo chơi khắp mười phương”. Đi đến đâu, tiếp xúc với cõi nào ta cũng được hoàn toàn tự tại. Ta có thể đến cõi Phật A-súc, cõi Phật Hương Tích, cõi Phật A-di-đà, hay thậm chí ngay tại đạo tràng của Đức Phật Thích-ca Mâu-ni.

Thế nhưng, điều kỳ lạ là khi dạo chơi khắp mười phương như thế, Sơ tổ lại bảo: “Nào thấy Phật hành tung – hoàn toàn không tìm thấy tung tích của Phật ở đâu cả!

Tại sao lại như vậy? Chẳng lẽ đi khắp các cõi Phật mà lại không gặp được Phật hay sao?

Thực chất, chữ “Phật” mà Sơ tổ muốn chỉ ở đây không phải là báo thân hay ứng hóa thân của chư Phật có hình tướng bên ngoài. Nếu ta tìm kiếm Phật qua sắc tướng vật lý, qua những hình ảnh sinh diệt, thì ta chỉ thấy được ứng hóa thân hoặc báo thân tạm bợ, chứ tuyệt đối không thể thấy được Pháp thân thanh tịnh – chính là Phật tính chân thật hằng hữu có sẵn trong muôn loài.

Phật tính ấy vốn không hình không tướng, cho nên làm sao có thể tìm kiếm hay lần theo dấu vết (“hành tung”) được?

Nó giống như hư không vậy. Chúng ta đang sống trọn vẹn trong hư không, hít thở không khí của hư không, nhưng bảo ta chỉ ra hình thù của hư không, hay dùng tay bắt lấy hư không… thì hoàn toàn không thể làm được. Hư không không có hình tướng để chỉ ra hay miêu tả, ta chỉ có thể thể nhập và cảm nhận nó bằng trực giác mà thôi.

Thiền sư Đả Địa – nối pháp Mã tổ Đạo Nhất – khi ra giáo hóa, bất kể học nhân đến hỏi điều gì, Ngài đều dùng cây gậy trong tay đập mạnh xuống đất một cái, nên mới có biệt danh là Thiền sư Đả Địa. Sách Cảnh Đức Truyền Đăng Lục ghi lại một giai thoại rất hay rằng: Một hôm, có người biết được thói quen của ngài nên đã cố ý giấu cây gậy của ngài trước khi vào hỏi đạo. Khi người đó bước vào am hỏi ngài một câu hỏi thiền, Thiền sư Đả Địa tìm gậy không thấy, ngài liền… há miệng to ra mà không nói một lời nào. Hành động ấy chính là để chỉ bày rằng: Chân lý tối thượng vốn là chỗ “ngôn ngữ đạo đoạn, tâm hành xứ diệt”, không thể dùng lời nói hay văn tự để diễn bày.

Hay như câu chuyện ngài Lâm Tế hỏi Thiền sư Hoàng Bá về đại ý Phật pháp bị ngài Hoàng Bá đánh cho mấy hèo, hỏi 3 lần bị đánh đủ 3 lần.

Khi các thiền sinh đến hỏi đạo chư tôn túc, thường hỏi các câu như: “Ý tổ sư từ Tây sang là gì?” hay “Thế nào là đại ý Phật pháp?”… Những câu này không phải để hỏi về kinh điển chữ nghĩa do Phật thuyết, mà là hỏi chỗ cốt yếu của thiền môn, tức Phật tánh, bản tâm… Mà tự tâm thì vô hình vô tướng, lấy gì để chỉ, dùng lời gì để tả? Thế nên các ngài phải mượn nhiều phương tiện khác nhau cốt để đánh thức người học quay về nhận lấy tự tâm của chính mình.

Một hôm, hai huynh đệ Trí Tạng và Huệ Tạng cùng nhau ra vườn dạo chơi. Bất chợt, ngài Thạch Củng Huệ Tạng quay sang hỏi sư đệ:

Sư đệ biết bắt hư không chăng?

Tây Đường Trí Tạng thản nhiên trả lời: – Biết bắt.

Thạch Củng hỏi vặn: – Làm sao bắt được?

Nghe hỏi, ngài Trí Tạng liền giơ bàn tay ra, quờ quạng rồi nắm chặt lại giữa không trung (như hành động chụp bắt một vật gì đó).

Thấy vậy, Thạch Củng Huệ Tạng liền lắc đầu quở:

– Làm thế ấy đâu có bắt được hư không!

Trí Tạng liền hỏi ngược lại: – Vậy Sư huynh làm sao bắt?

Ngay lập tức, không một chút chần chừ, ngài Thạch Củng Huệ Tạng bước tới thò tay nắm lấy lỗ mũi của Trí Tạng và kéo mạnh một phát. Bị giật mũi bất ngờ, ngài Trí Tạng đau điếng người, la to thất thanh:

Ôi chao! Đau chết lỗ mũi người ta rồi! Buông ngay ra!

Lúc này, Thạch Củng Huệ Tạng mới mỉm cười buông tay và nói:

– Phải làm như thế mới bắt được hư không!

(Theo sách Thiền uyển ghi lại, ngài Trí Tạng ôm mũi đi về am, trăn trở quán chiếu câu chuyện này cho đến tận canh khuya thì đại ngộ ý chỉ của sư huynh).

Đó chính là cách chỉ bày rất thực tế: Bản tâm không có hình tướng, nhưng nó luôn hiển lộ diệu dụng rõ ràng qua từng cảm thọ, qua từng hành động hằng ngày!

Cũng giống như dòng điện vậy. Mắt thường ta đâu có nhìn thấy dòng điện; nhưng muốn biết điện có hay không, ta chỉ cần bật công tắc lên để thấy bóng đèn sáng, hoặc khởi động quạt để thấy cánh quạt quay… Qua công dụng của nó, ta biết chắc chắn dòng điện đang hiện hữu. Tự tâm của chúng ta cũng thế.

Thiền sư Hoài Hải lúc còn là thị giả hầu Thầy là Đại sư Mã Tổ Đạo Nhất đi dạo ngoài đồng. Bất chợt, có một đàn vịt trời bay ngang qua. Mã Tổ liền hỏi: – Cái gì đó?

Hoài Hải đáp: Bầy vịt trời.

Lát sau, đàn vịt bay khuất bóng, Mã Tổ hỏi tiếp: Đâu rồi?

Hoài Hải trả lời: – Bay qua mất rồi.

Ngay lập tức, Mã Tổ liền quay lại nắm chặt lấy lỗ mũi của Hoài Hải và vặn mạnh một phát đau điếng. Hoài Hải đau quá, la lên thất thanh: Ôi chao! Đau quá, đau quá!

Lúc này, Mã Tổ mới buông tay ra, nhìn thẳng vào mắt học trò và quát lớn: – Lại nói bay qua mất đi!

Ngay trong khoảnh khắc lỗ mũi bị vặn đau buốt và tiếng quát của sư phụ vang lên, Hoài Hải liền bừng tỉnh đại ngộ.

Thế nên, tự tâm chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng nó luôn hiển lộ qua sáu căn.

Chính vì thế, “Quán Tự Tại Bồ-tát” trong bài tụng của Sơ tổ không phải chỉ một vị Bồ-tát nào, mà sâu xa hơn, đó là sự đánh thức hành giả quay về nhận lấy tự tâm của chính mình.

Trí tuệ ấy vượt qua cái trí chấp trước của hàng Thanh văn, thậm chí vượt qua cả những khái niệm thông thường về Phật quả. Hành giả nhận ra rằng sáu xứ (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý) chẳng qua chỉ là sự biến hiện diệu dụng từ một cội nguồn tâm thức thanh tịnh duy nhất. Khi tâm không còn dấy niệm, không còn so đo tính toán, ta sống an nhiên giữa cuộc đời mà không bị các pháp trói buộc – đó chính là Quán Tự Tại. Và khi tâm đã hoàn toàn vô ngại, không còn bị bất cứ chướng ngại nào của thế gian làm cho vướng mắc, thì đó chính là đại thần thông tối thượng.

Chúng ta tu hay mắc phải sai lầm là cứ hướng tâm tìm kiếm Phật bên ngoài.

Thiền sư Triệu Châu từng dạy: “Phật đất không độ được nước, Phật gỗ không độ được lửa, Phật vàng không độ được lò đúc, Phật thật ngồi trong nhà”. Những pho tượng bằng đất gặp nước sẽ rã tan, tượng gỗ gặp lửa sẽ hóa thành tro, tượng vàng tượng đồng gặp lò nấu sẽ chảy lỏng – những tôn tượng vật chất ấy không thể tự cứu mình, huống hồ là cứu độ chúng ta. Phật thật sự không nằm ở bên ngoài để ta bái lạy cầu xin, mà Phật thật ngự ngay trong chính ngôi nhà tâm thức của mỗi người.

Chúng ta lạy Phật là để tri ân bậc đạo sư đã soi đường chỉ lối, đồng thời để nhắc nhở chính mình rằng: Đức Phật đã thành Phật vì Ngài sống được với tự tánh, và ta lạy Ngài để nguyện quay về khai mở cái Phật tính sẵn có nơi chính mình, chứ không phải vác hình tướng Phật đi cầu cạnh bên ngoài.

Ngay cả những người thân cận bên Đức Phật như Tôn giả A-nan (em họ Phật) hay Tôn giả La-hầu-la (con trai Phật), hay thậm chí Tôn giả Thiện Tinh (cũng là con Phật nhưng hiểu sai lời Phật dạy nên phải chịu quả báo đọa lạc) – tất cả đều cho thấy một chân lý: Sự giải thoát không thể do người khác ban tặng. Đức Phật chỉ là người chỉ đường (Đạo sư); còn việc cất bước đi, tự mình thực hành, tự mình nếm trải hương vị giải thoát thì mỗi người phải tự thân vận động. Nếu cứ ôm chặt lấy ngón tay (chấp vào văn tự kinh điển) mà quên mất mặt trăng chân thật, thì dẫu có tụng đọc suốt nhiều kiếp, ta cũng không bao giờ thấy được đạo.

Thiền Tông chủ trương “bất lập văn tự” là vì thế. Chẳng phải để chối bỏ kinh điển, mà là để nhắc nhở hành giả đừng kẹt vào câu chữ, đừng chấp vào hình tướng bên ngoài mà quên mất ý chỉ cốt lõi bên trong.

Tất cả các pháp hữu vi trên đời này – từ cảnh giới thế gian cho đến hình tướng Phật, Bồ-tát, ma quân hay chúng sinh – đều là mộng huyễn bọt bóng, đều là vô thường hư vọng. Nhận thấu triệt được tính chất hư vọng của vạn pháp, đồng thời nhận ra cái “tâm biết rõ sự hư vọng ấy” mới là chân thật, đó chính là tinh thần tu tập thiết thực nhất.

Nếu ta ngồi tụng kinh mà tâm vẫn sân si, phiền não, vẫn bị ngoại cảnh trói buộc, thì việc tụng niệm ấy chỉ là chấp văn tự hình tướng bên ngoài mà đánh mất đi tinh hoa của Phật pháp.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.