Sơ Tổ tụng:
Phật đạo thật khó thấu,
Bồ-tát là phàm phu,
Chúng sanh muốn thấy tánh,
Kính Phật chớ phụ tâm.
Trong đời thiện tri thức,
Luận pháp nói sâu nông,
Đốn ngộ tâm bình đẳng,
Dứt hết hai bên lầm.
Giảng:
“Phật đạo thật khó thấu,
Bồ-tát là phàm phu.”
“Bồ-đề-tát-đỏa” (Bodhisattva) chính là “Giác Hữu Tình” – bậc hữu tình đã giác ngộ tự tâm, rồi lại dùng tâm đó để chỉ bày, giúp chúng sanh khác cũng được giác ngộ. Khi Sơ Tổ nói “Phật đạo thật khó thấu”, không phải vì đạo Phật chứa đựng điều gì bí mật, mà bởi lẽ Phật đạo chính là tự tâm, vốn không thể dùng ngôn ngữ hay tư duy phân biệt để luận bàn. Chỉ có “ngộ nhập” trực tiếp nơi tự tâm mới thấu suốt được. Nếu chúng ta cứ mãi dùng cái tâm thức phàm phu để đo lường, thì Phật đạo trở nên xa vời, khó tin. Tuy nhiên, nếu dám buông bỏ thói quen chạy theo ngoại cảnh, quay về nhận lấy cái biết ngay nơi nghe, thấy…, thì Phật đạo lại trở nên gần gũi, dễ dàng đến không ngờ.
Câu “Bồ-tát là phàm phu”, đây là lời khẳng định chí lý. Không có phàm phu thì lấy đâu ra Bồ-tát? Trước khi ngộ, chúng ta chạy theo pháp tướng bên ngoài thì là phàm phu; sau khi ngộ, quay về với tự tánh thì là Bồ-tát. Bản thể chúng ta người trước và sau khi ngộ vẫn là một, không hề có hai người khác biệt. Cũng như Dạ-xoa và Bồ-tát chỉ cách nhau một niệm quay đầu (Bồ-tát dữ dạ-xoa; Duy cách nhất điều tuyến), Bồ-tát chính là phàm phu đã giác ngộ. Khi chúng ta nhận ra điều này, sự phân biệt giữa “thánh” và “phàm” sẽ không còn, mọi áp lực về việc phải đạt đến một quả vị xa vời cũng tan biến, chỉ còn lại sự tự tại sống với tự tâm.
“Chúng sanh muốn thấy tánh,
Kính Phật chớ phụ tâm.”
Muốn thấy tánh, muốn đạt được địa vị Bồ-tát, thì việc “Kính Phật” chân thật nhất chính là “chớ phụ tâm mình”. Sự tôn kính không nằm ở các hình tướng bên ngoài, mà nằm ở việc quay trở về nhận lấy cái tâm thanh tịnh đang hiện tiền. Lúc nào chúng ta cũng đang dùng tâm để thở, để đi, để nói, để biết mọi việc – đó chính là “ông chủ” chân thật. Nhưng vì mải mê bám víu vào sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp bên ngoài, chúng ta vô tình quay lưng lại với tự tâm, đó chính là sự “phụ tâm” đáng tiếc nhất.
Ngài Tu-bồ-đề – khi Phật từ cung trời Đao-lợi trở về, thay vì chạy ra đón Phật bằng thân xác như bao người, Ngài Tu-bồ-đề đã lặng lẽ ngồi trong hang đá, nhập vào “Bát-nhã Tam-muội”. Ngài đón Phật bằng sự thể nhập vào tự tánh thanh tịnh, bởi Ngài biết rằng tâm mình và tâm Phật vốn không hai. Đức Phật đã nhận ra sự đón tiếp chân thành ấy và khẳng định Ngài Tu-bồ-đề mới là người đón Phật đầu tiên.
Vậy nên, kính Phật mà không quay về với tự tâm thì như người ở sát bên Phật mà lại cách xa ngàn dặm. Ngược lại, dù ở xa nhưng biết sống trở lại với tự tâm thanh tịnh vốn sẵn đủ, thì chính là đã gặp Phật, là đã sống cùng Phật rồi. Đừng để những thói quen chạy theo sanh diệt bên ngoài làm chúng ta lạc lối; hãy ghi nhớ: chỉ có quay về tâm, kính trọng và không phụ cái tâm chân thật ấy, đó mới là chúng ta đường ngắn nhất để thấy tánh.
“Trong đời thiện tri thức,
Luận pháp nói sâu nông,”
Các vị thiện tri thức chính là những bậc thầy, những người thay Phật chỉ bày cho chúng ta nhận ra tự tánh của chính mình. Khi luận pháp, các ngài luôn tùy theo căn cơ của chúng sanh mà phương tiện nói sâu hoặc nói nông. Với những người sơ cơ, lời giảng cần cạn, dễ hiểu để phù hợp với trình độ nhận thức còn bị danh sắc che lấp; với những người đã có công phu tu tập thâm sâu, lời giảng mới đi thẳng vào chỗ huyền vi của tâm linh.
Việc nói sâu hay nông không phải là sự sai biệt trong giáo lý, mà là sự linh hoạt của bậc thiện tri thức để dìu dắt mỗi chúng sanh. Dù hình thức diễn đạt có khác nhau, nhưng mục đích cuối cùng của mọi bài pháp vẫn chỉ là một: chỉ thẳng cho chúng ta quay về nhận lấy tự tâm thanh tịnh, viên mãn vốn đã sẵn đủ nơi chính mình.
“Đốn ngộ tâm bình đẳng,
Dứt hết hai bên lầm.”
Khi chúng ta trực nhận được tự tánh thanh tịnh, liền thấy rõ “tâm bình đẳng”. Ở nơi tự tâm, không có sự phân biệt giữa trí hay ngu, sang hay hèn, nam hay bắc, bởi Phật tánh của tất cả chúng sanh vốn đồng một thể. Như đoạn đối thoại lúc mới gặp giữa Lục Tổ Huệ Năng với Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn, dù người đời nhìn thấy sự khác biệt về thân thế, học vấn, nhưng khi đã nhận được tự tâm thì cái “Phật tánh” nơi mỗi người đều bình đẳng như nhau.
“Dứt hết hai bên lầm” nghĩa là chúng ta không còn rơi vào những cái bẫy đối đãi như sáng – tối, tốt – xấu, thơm – hôi… Những khái niệm này chỉ là sự phân biệt của tâm thức vốn đã bị che mờ, không phải là chân lý. Giống như mùi của trái sầu riêng, tùy vào tâm phân biệt mà có kẻ thấy thơm, người thấy thúi, nhưng tự thân sự vật không hề có định nghĩa đó. Tất cả các pháp hữu vi đều là huyễn ảo, sanh diệt, như bóng trong gương. Ngộ được tâm bình đẳng chính là lúc chúng ta không còn bị những cặp đối đãi đó trói buộc, dứt bặt mọi sự so đo, tính toán. Đây chính là cảnh giới của một vị Bồ-tát – bậc giác ngộ đã quay về làm chủ tự tâm, sống trọn vẹn với sự thật mà không còn bị huyễn ảnh đánh lừa.