Sơ Tổ tụng:
Pháp gốc chẳng phải không,
Trí tuệ khó xét lường,
Tâm hoan hỉ, li cấu,
Phát quang khắp mười phương.
Nan thắng, hiện tiền địa,
Viễn hành đại đạo tràng,
Bất động qua bờ ấy,
Thiện huệ, pháp trung vương.
Giảng:
Khi nói “Vô trí diệc vô đắc”, không phải là phủ nhận sự tồn tại của trí tuệ hay sự chứng đắc, mà là muốn chỉ thẳng vào bản thể của “tâm chân thật”. Các vị Thanh Văn, Duyên Giác, hay Bồ Tát đều đang tu tập các pháp môn (Tứ đế, 12 nhân duyên, Lục độ Ba-la-mật) để đạt trí tuệ và sự chứng đắc. Nhưng tự tánh thanh tịnh – “ông chủ” của chúng ta – vốn dĩ đã là trí tuệ viên mãn, vốn đã sẵn đủ mọi công năng từ thuở nào. Vậy nên, nói “vô trí” là để phá đi cái chấp vào “trí tuệ” mà chúng ta nỗ lực cầu tìm bên ngoài; nói “vô đắc” là để phá đi cái tâm mong cầu đạt được một quả vị nào đó tách biệt khỏi tự tâm.
Sơ Tổ nhắc lại các tầng thứ công phu của Bồ Tát (mười địa) để chúng ta thấy rằng: dù trải qua những cảnh giới cao siêu như Hoan Hỷ địa, Ly Cấu địa, cho đến Pháp Vân địa (pháp Trung Vương), thì tất cả cũng chỉ là những bước quay về, những giai đoạn làm sạch bụi trần để hiển lộ cái sẵn có. Chúng ta tu tập không phải để “tạo ra” một trí tuệ mới, mà để quét sạch những đám mây vô minh che lấp cái trí sáng suốt vốn không từng thiếu hụt.
Vì thế, đừng kẹt vào việc mình là người đang tu, mình là người sắp đạt được trí tuệ hay quả vị. Chỉ cần buông bỏ cái nhìn nhị nguyên (người tu – pháp tu, kẻ mê – vị Phật), ngay nơi cái “không trí, không đắc” đó, chúng ta mới thực sự đạt đến trí tuệ vô thượng. Đó là lúc trí tuệ không còn là vật sở hữu, mà là chính hơi thở, chính sự sống của chúng ta.
“Pháp gốc chẳng phải không,
Trí tuệ khó xét lường.”
Ở đây, ngài chỉ thẳng vào “Tâm thanh tịnh” – cái gốc sanh ra vạn pháp. Đừng lầm tưởng rằng “pháp gốc” là không, bởi nếu nó là không (hư vô, hư ảo), thì làm sao có thể sanh khởi được muôn hình vạn trạng của thế giới hiện tượng? Pháp gốc vốn có thực, nhưng nó không có hình tướng cụ thể để chúng ta dùng trí năng hay sự suy tính mà đo lường, nắm bắt.
Chúng ta không thể dùng cái tâm phân biệt để “tính toán” ra tự tâm mình được. Cũng như dòng điện, chúng ta không thấy được hình dáng của nó, nhưng khi thấy đèn sáng, quạt quay, máy lạnh chạy…, chúng ta biết chắc chắn rằng điện đang hiện hữu. Tâm cũng vậy, chúng ta không thể “chỉ” ra nó ở đâu, nhưng ngay khi chúng ta nói, cười, nghe, biết… – đó chính là sự hiển dụng của nó.
Vì thế, đừng phí công đi tìm “tâm” bằng cách so đo, lý luận. Trí tuệ không phải là công cụ để xét lường tự tánh, mà là sự thể nhập. Khi chúng ta thôi dùng tâm thức để tìm kiếm, mà quay về “nhận” lấy cái năng lực đang nghe, đang thấy ngay nơi chính mình, đó chính là lúc chúng ta chạm đến pháp gốc. Đó không phải là một sự chứng đắc xa xôi, mà là sự trở về với cái vốn đã hiện tiền trong từng hành động của chúng ta.
“Tâm hoan hỷ, li cấu,
Phát quang khắp mười phương.
Nan thắng, hiện tiền địa,
Viễn hành đại đạo tràng,
Bất động qua bờ ấy,
Thiện huệ, pháp trung vương.”
Sơ Tổ đã khéo léo dùng tên mười địa vị Bồ Tát để chỉ thẳng vào các công năng và sự tự tại vốn sẵn đủ nơi tự tâm của chúng ta. Ở đây không phải là những cấp bậc phải leo trèo khổ nhọc, mà là những trạng thái hiển lộ của một tâm trí đã trở về với bản tánh chân thật:
Như vậy, bài giảng của Sơ Tổ đã trọn vẹn từ pháp thế gian đến pháp xuất thế gian. Tất cả đều là “con” của tự tâm, là những phương tiện tạm lập để quay về. Khi đã nhận ra “ông chủ” nơi chính mình, chúng ta không còn cần bám víu vào bất cứ giáo lý hay hình tướng nào. Đừng e ngại “chặt đứt” những phân biệt, so đo, những cái tôi vốn chỉ là huyễn ảnh. Hãy dám sống lại với cái tâm thanh tịnh, bất động và viên mãn này. Đó chính là sự giải thoát thực sự: làm chủ được mọi pháp mà không bị pháp làm chủ.