Tâm Kinh Tụng giảng giải

Ma Ha Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh



Sơ tổ tụng:

Biển trí tuệ thanh tịnh,

Nghĩa sâu lí khó lường,

Ba-la qua bờ ấy,

Hướng đạo chỉ do tâm.

Nghe nhiều ngàn muôn ý,

Như chỉ chẳng lìa kim,

Tâm Kinh một lối thẳng,

Muôn kiếp Thánh Hiền vâng.

Giảng:

Tựa đề: Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tâm Kinh: nếu ai từng học qua Kinh Pháp Bảo Đàn thì đã quen thuộc. Trong đó, “Ma-ha biểu thị cho thể của tự tánh; “Bát-nhã là dụng của tự tánh; “Ba-la-mật-đa chỉ cho sự rốt ráo, tự tại và giải thoát hoàn toàn của tự tánh. Còn “Tâm Kinh chính là cốt lõi của chân tâm – nơi hội đủ cả thể và dụng.

Câu này là sự kết hợp giữa tiếng Phạn và tiếng Hán: Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật-đa là âm Phạn, còn Tâm Kinh là âm Hán. Vậy Sơ tổ Bồ-đề-đạt-ma đã giảng giải tựa đề này như thế nào?

“Biển trí tuệ thanh tịnh,

Nghĩa sâu lý khó lường.

“Biển trí tuệ thanh tịnh”: Cụm từ “Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật-đa thực chất là đang nói về trí tuệ sẵn có của chính mình, mà trí tuệ ấy rộng lớn như biển cả nên gọi là biển trí tuệ thanh tịnh. Nghe đến từ “biển”, chúng ta đã hình dung được sự bao la, khoáng đạt. Trí tuệ tự tính vừa rộng lớn vô biên, lại vừa trong sáng, thanh tịnh tuyệt đối.

“Nghĩa sâu lý khó lường”: Vì sao lại nói “nghĩa sâu lý khó lường? Bởi vì cái chân tâm và trí tuệ chân thật của chúng ta có ý nghĩa và đạo lý vô cùng sâu xa, vượt ngoài tầm suy tính của phàm tình nên không thể dùng tâm thức thế gian để lường tính.

Sở dĩ gọi là “khó lường” vì hễ chúng ta khởi tâm so lường, tính toán là đã đi sai đường. Tam tổ Tăng Xán trong Tín Tâm Minh nói: “Chí đạo vô nan, duy hiềm giản trạch (Đạo lớn không khó, chỉ khó vì lựa chọn, phân biệt). Con đường giác ngộ vốn không khó, cái khó là do chúng ta cứ đem tâm thức ra giản trạch, lựa chọn, suy lường, phân biệt… Một khi đã tính toán, so đo thì ta lập tức đánh mất sự tương ưng, không thể hội nhập vào thực tại tối thượng.

Do đó, biển trí tuệ thanh tịnh của tự tánh có nghĩa lý vô cùng sâu sắc, hoàn toàn không thể dùng tư duy phàm phu để đo lường. Giống như trong Kinh Pháp Hoa đã dạy, dù đem trí tuệ của tôn giả Xá-lợi-phất – vị được tôn là Trí tuệ đệ nhất – cộng lại với vô vàn số lượng người có trí tuệ bậc nhất trong toàn thể vũ trụ đi nữa, cũng không tài nào suy lường được trí tuệ của Phật.

Lỗi lầm cốt yếu nằm ở chỗ so lường. Ngay khi khởi niệm so lường, ta đã tự cách xa chân lý. Trí tuệ chân thật là thứ vượt lên trên mọi đối đãi nhị nguyên (như năng – sở, có – không, tốt – xấu…), thì làm sao có thể dùng phàm tình mà suy tính, đo đạc được? Đó chính là ý nghĩa của câu “nghĩa sâu lý khó lường.

“Ba-la qua bờ ấy,

Hướng đạo chỉ do tâm.

“Ba-la qua bờ ấy”: Từ “Ba-la trong “Ba-la-mật-đa” chính là ý nghĩa qua bờ ấy – tức là bến bờ giác ngộ, giải thoát. Bờ ấy không nằm ở đâu xa xôi ngoài thế gian này, mà “hướng đạo chỉ do tâm”.

“Hướng đạo chỉ do tâm”: Con đường giải thoát, bờ bên kia hoàn toàn do tâm mình định đoạt và hướng về. Chỉ cần chúng ta quay lại nhận lấy bản tâm thanh tịnh ngay tại đây, thì ngay khoảnh khắc đó đã là bờ kia rồi. Chúng ta chớ nên lầm tưởng rằng bờ bên kia nằm ở một thế giới bên ngoài nào đó để rồi hướng tâm tìm kiếm xa xôi. Càng hướng ra bên ngoài tìm cầu, ta lại càng rời xa bờ giác.

Quay trở về với chính tâm mình, đó chính là trở về với đạo, là đặt chân đến bờ bên kia chứ không ở đâu khác.

Như vậy, qua bốn câu thơ mở đầu, Sơ tổ Bồ-đề-đạt-ma đã chỉ bày cho chúng ta vô cùng rõ ràng: toàn bộ tựa đề của Tâm Kinh đều quy về cội nguồn tâm thức của chính mình. Tâm ấy chính là biển trí tuệ vô biên, không bờ bến, và bản chất vốn thanh tịnh tuyệt đối, chưa từng vẩn đục.

Những sự vẩn đục, ô nhiễm mà ta thấy thực chất chỉ là do tâm thức phàm tình sinh ra từ việc suy lường, tính toán mà thôi. Càng tính toán, so đo, chúng ta lại càng đi xa chân lý và không thể thấu hiểu được thực nghĩa sâu xa của đạo. Do đó, bến bờ giải thoát không ở đâu xa, chính là sự quay về với tâm mình – đó mới thực sự là con đường hướng đạo chân thật mà Sơ tổ đã truyền trao.

“Nghe nhiều ngàn muôn ý,

Như chỉ chẳng lìa kim.

“Nghe nhiều ngàn muôn ý”: Càng nghe nhiều chừng nào, tâm thức chúng ta lại càng sinh ra ngàn muôn ý niệm phân biệt chừng đó. Nếu ta nghe pháp mà cứ mãi chạy theo văn tự bên ngoài, thì hễ nghe vị thầy này giảng thế này, vị thầy kia giảng thế nọ là bắt đầu khởi tâm so sánh: vị này giỏi hơn, vị kia giảng dở hơn; ý của vị này đúng, ý của vị kia sai… Càng nghe theo hướng đó, tâm phân biệt càng chồng chất.

Có một vị Phật tử ngồi nghe bài giảng của một vị hòa thượng. Đến đoạn vị hòa thượng nọ vô tình nhắc đến lỗi lầm của một vị thầy khác, vị Phật tử kia bèn cười hắt lên đầy thích thú và bảo người bên cạnh rằng: “Ông thấy chưa, thầy đang vạch lỗi của ông kia kìa! Rõ ràng, suốt cả bài giảng sâu sắc về đạo lý thì người ấy không hề để tâm, nhưng hễ nghe đến đoạn thị phi, tranh chấp giữa người với người thì lại tỏ ra vô cùng hứng thú.

Đó chính là thói quen xấu khi nghe pháp: ta không nghe cái lý thâm sâu bên trong, mà lại chăm chú vào sự phân biệt, sự hơn thua và tranh cãi. Nghe xong rồi bắt đầu suy diễn: “Chắc là hai ông thầy này có xích mích với nhau đây…, rồi ngồi đó bàn tán, tranh luận. Càng bàn bạc, càng suy diễn thì tâm ý càng lăng xăng, càng trôi dạt xa rời đạo lý, càng không thể quay về với bản tâm thanh tịnh. Cho nên, Sơ tổ mới dạy rằng “nghe nhiều ngàn muôn ý” – càng nghe nhiều mà tâm còn phân biệt thì càng xa cách đạo.

“Như chỉ chẳng lìa kim”: Sơ tổ dùng hình ảnh “như chỉ chẳng lìa kim để ví von rất tinh tế. Sợi chỉ muốn may vá được phải xỏ qua lỗ kim, và nó luôn bám dính lấy cây kim không rời. Cũng vậy, những ý niệm phân biệt, suy nghĩ của chúng ta khi đã dính mắc vào trần cảnh thì cứ xoay vần hoài trong đó, vướng kẹt vào đó không tài nào dứt ra được. Càng nghe nhiều, càng phân biệt nhiều thì tâm thức càng bị trói buộc chặt chẽ trong vòng sinh diệt, không cách chi giải thoát.

Trong nhà thiền thường có câu chuyện phân chia căn cơ: Người nghe pháp có trí tuệ lớn thì giống như con sư tử, khi thấy người quăng khúc xương sẽ không chạy theo khúc xương mà quay lại đớp người quăng – người nghe pháp liền quay lại nhận lấy bản tánh của mình là sư tử. Ngược lại, kẻ kém trí thì giống như con chó, thấy người ta ném cục xương ra thì cứ cắm đầu chạy theo cục xương (chạy theo âm thanh, ngôn ngữ, văn tự bên ngoài) mà không biết quay về nguồn cội.

Người hành trì chân chính khi nghe một lời dạy của Phật Tổ liền tự quay về soi chiếu lại chính mình, ứng dụng ngay vào sự tu sửa để nếm trải “pháp vị”, chứ không hề chạy theo ngôn ngữ văn tự bên ngoài. Ngược lại, người không biết tu thì cứ chấp chặt vào câu chữ, soi mói xem tại sao thầy này giảng thế này, thầy kia giảng thế nọ, rồi chìm đắm trong buồn vui, thương ghét, phân biệt tính toán. Với tâm thức đó, ta sẽ mãi mãi không thể chạm đến chân lý thực giả.

Đến đây, có vị sẽ thắc mắc: “Ủa, Đức Phật luôn khuyến khích chúng ta phải đa văn (nghe nhiều học rộng) cơ mà, sao ở đây Sơ tổ lại quở trách việc nghe nhiều?”

Thực ra, Sơ tổ không quở trách việc đa văn, mà Ngài quở cái cách nghe sai lầm của phàm tình – nghe nhiều rồi chạy ra bên ngoài để tranh chấp, so đo. Đức Phật dạy chúng ta đa văn là để nghe nhiều, biết rõ chánh đạo và tà đạo, nhận ra con đường tu tập đúng đắn để rồi ứng dụng vào thực tiễn đời sống nội tâm của mình.

Đức Phật từng phân chia ba hạng người nghe pháp:

  1. Hạng nghe từ lỗ tai này lọt qua lỗ tai kia: Nghe xong rồi quên sạch, chẳng đọng lại chút gì trong đầu.
  2. Hạng nghe từ lỗ tai đi ra miệng: Nghe xong để nhớ cặn kẽ rồi đem đi tranh luận, bàn tán, so sánh cao thấp, hơn thua, phải quấy với người khác. Học Phật pháp chỉ để lấy kiến thức đi cãi nhau.
  3. Hạng nghe từ lỗ tai đi thẳng vào bụng: Đây mới chính là hạng người “đa văn” chân chính theo lời Phật dạy. “Đi vào bụng” nghĩa là nghe xong biết đem pháp lý áp dụng vào sự tu tập thực tế, để uốn nắn thân tâm, tiến đạo nghiêm thân.

Cả hai hạng người đầu tiên – nghe rồi để bay mất hoặc nghe rồi đem ra miệng tranh cãi – đều bị Đức Phật quở trách. Sơ tổ Bồ-đề-đạt-ma cũng vậy, Ngài quở trách cái tâm nghe nhiều nhưng cứ đắm chìm trong phân biệt, so đo, tính toán để rồi đi tranh cãi thị phi. Thứ kiến thức đó càng nghe nhiều, tâm thức càng vướng kẹt như chỉ với kim, mãi lăn lộn trong cõi sinh diệt chứ tuyệt nhiên không có ngày giải thoát.

“Tâm kinh một lối thẳng,

Muôn kiếp Thánh Hiền vâng.

“Tâm kinh một lối thẳng”: “Tâm Kinh” chính là sự chỉ thẳng vào bản tâm của chính mình. Con đường ấy chỉ có một lối duy nhất: quay trở về, nhận lại tự tâm, và an trú, sống trọn vẹn với tâm thanh tịnh ấy. Đó là con đường độc đạo, thẳng tắt để đi đến giác ngộ.

Từ xưa đến nay, chư Phật, Bồ-tát, Thánh Hiền trong muôn ức kiếp đều chỉ tu tập theo đúng một cách thức này – mỗi người đều tự quay về nội tâm, nhận diện và sống với bản tâm chân thật của chính mình. Đó cũng chính là ý nghĩa của việc “phát bồ-đề tâm”, hướng về Vô Thượng Đạo. Làm bất cứ công đức phước thiện nào cũng phải hồi hướng về Vô Thượng Đạo, nghĩa là dùng mọi thiện hạnh để làm hoàn thiện bản tâm, để thực sự làm chủ được tâm mình.

Đức Phật từng dạy rằng, dẫu chúng ta làm phước bố thí đến đâu đi nữa, nếu so với việc một lần quay trở về nhận ra và sống với tự tâm thì công đức hoàn toàn không thể sánh bằng. Trong Kinh Tứ Thập Nhị Chương, Đức Phật đã đưa ra ví dụ so sánh rất rõ: Bố thí cho mười người ác ăn không bằng bố thí cho một người thiện; bố thí cho một trăm người thiện không bằng bố thí cho một người trì năm giới… cho đến cúng dường cho một tỷ vị Bích-chi Phật không bằng cúng dường cho một vị Phật; và cuối cùng cúng dường cho mười tỷ vị Phật cũng không bằng cúng dường cho người vô trụ, vô tu, vô chứng.

Cái “người vô trụ, vô tu, vô chứng” ấy chính là bản tâm chân thật! Cúng dường cho mười tỷ vị Phật bên ngoài vẫn không bằng việc chính mình quay trở về, tự nhận lấy và an trú trong tự tâm thanh tịnh của chính mình. Điều đó cho thấy Đức Phật và chư Tổ coi trọng việc quay về tự tâm biết nhường nào. Đây chính là mục đích tối hậu của người tu hành. Đức Phật luôn khẳng định: Chư Phật ra đời chỉ vì một đại sự nhân duyên là khai thị chúng sinh ngộ nhập Phật tri kiến – mà “Phật tri kiến” ấy không ở đâu xa, chính là bản tâm sẵn có của mỗi người.

“Muôn kiếp Thánh Hiền vâng”: Chữ “Thánh ở đây chỉ cho các bậc đã giác ngộ hoàn toàn như Phật, Bồ-tát, A-la-hán; còn “Hiền chỉ cho những hành giả đang trên bước đường tu tập, hoàn thiện đạo hạnh. Tất cả các bậc Thánh Hiền từ xưa đến nay, qua muôn kiếp số, đều cùng chung vâng giữ và thực hành một con đường duy nhất này: quay về tâm, nhận diện tâm và thể nhập tâm. Đó mới thực sự là việc hành trì Tâm Kinh.

Ngay cả khi nói đến quả vị tu tập, chẳng hạn như quả vị Tu-đà-hàn (Sơ quả Thanh văn), nếu hành giả còn thấy có một “quả vị Tu-đà-hoàn” nào đó từ bên ngoài đến để mình chứng đắc, thì đó không phải là chứng đắc thật sự. Bởi vì cảnh giới giác ngộ vốn là sẵn có nơi tự tâm của chính mình; khi công phu tu tập đạt đến độ chín muồi, tâm tự tương ưng tới mức độ đó thì gọi là chứng đắc quả vị ấy, chứ hoàn toàn không có một cái “quả” nào ở bên ngoài bay đến gán cho mình.

Nếu ta còn thấy có một quả vị ở bên ngoài đến để đạt được, thì đó không phải là chân quả. Đối với quả vị Tu-đà-hoàn còn như thế, huống chi là cảnh giới của Phật và Bồ-tát! Cho nên, tất cả đều quy về một lối thẳng duy nhất: quay về nhận lấy tự tánh, làm chủ tự tâm. Đó là con đường muôn đời muôn kiếp chư Phật, Thánh Hiền đã đi qua.

Như vậy, chỉ qua mấy câu tụng mở đầu của phần tựa đề, Sơ tổ Bồ-đề-đạt-ma đã vạch trần cho chúng ta thấy rõ ràng cốt lõi của việc tu tập:

  • Bản tâm chúng ta vốn là biển trí tuệ mênh mông, rộng lớn và thanh tịnh tuyệt đối, không thể dùng tư duy phàm tình hay sự so đo, tính toán để lường định.
  • Bến bờ giải thoát không nằm ở thế giới ngoại cảnh xa xôi, mà hiện tiền ngay trong sự quay về với chính tâm mình.
  • Mọi sự học hỏi, nghe pháp mà cứ chạy theo ngôn ngữ, văn tự bên ngoài, để rồi khởi tâm phân biệt, tranh chấp thị phi, thì chỉ càng làm cho tâm thức thêm rối rắm, trói buộc trong vòng sinh diệt.
  • Chỉ có con đường “một lối thẳng” – quay về nhận lại tự tâm và sống với tự tâm – mới là con đường duy nhất đưa đến giải thoát giác ngộ chân thật.

Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.