Tâm Kinh Tụng giảng giải

Lời Dẫn



1. Sơ tổ Bồ-đề Đạt-ma và bối cảnh Thiền tông tại Việt Nam

Thiếu Thất Lục Môn là một bộ luận rất nổi tiếng của Sơ tổ Bồ-đề Đạt-ma, dịch sang tiếng Việt là “Sáu cửa vào động Thiếu Thất”. Bộ luận này được chia làm sáu cửa, tương ứng với sáu bài luận của Ngài.

Về lịch sử, Đức Bồ-đề Đạt-ma là vị Tổ thứ 28 của Thiền tông Ấn Độ trong truyền thừa 33 vị Tổ Sư Ấn – Hoa. Khi Ngài sang Trung Hoa và truyền bá giáo pháp suốt 9 năm tại đây, Ngài đã đặt nền móng đầu tiên cho Thiền tông Trung Hoa, vì vậy Ngài được tôn xưng là Sơ tổ của Thiền phái này. Do lịch sử nước nhà chịu ảnh hưởng nhiều từ văn hóa phương Bắc, chúng ta cũng thuận theo đó mà gọi Ngài là Sơ tổ, và hầu hết các tự viện tại Việt Nam hiện nay đều tôn thờ hình tượng của Ngài.

Sở dĩ như vậy là vì Thiền tông chính là tông phái Phật giáo phát triển sớm nhất tại Việt Nam. Đây là dòng mạch đầu tiên bén rễ và có sức ảnh hưởng kéo dài qua nhiều thời đại; còn Tịnh Độ tông hay các tông phái khác mãi về sau mới dần xuất hiện. Bản chất cốt tủy của Phật giáo Việt Nam mang đậm dòng thiền. Chúng ta có thể thấy rõ, các bậc tôn túc hiện nay tuy hành trì Tịnh Độ nhưng gốc rễ truyền thừa đa phần đều xuất phát từ dòng Lâm Tế Chánh Tông. Ngay như Sư ông của chúng ta, nếu không khôi phục Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thì Ngài cũng là bậc kế thừa đời thứ 42 của dòng thiền Lâm Tế. Ngài được truyền thừa từ bổn sư là Cố Hòa thượng thượng Thiện hạ Hoa. Qua đó, chúng ta thấy rõ dòng mạch Lâm Tế Chánh Tông nói riêng và Thiền tông nói chung luôn là dòng chảy chủ đạo. Đó là lý do vì sao các chùa đều đồng lòng tôn thờ Đức Bồ-đề Đạt-ma làm Sơ tổ.

2. Ý nghĩa thâm sâu của “Vào động Thiếu Thất”

Đức Sơ tổ để lại nhiều giáo bối, nhưng nổi tiếng và cô đọng nhất chính là bộ luận Thiếu Thất Lục Môn này. Thuở mới sang Trung Hoa, Ngài đến gặp vua Lương Võ Đế nhưng cơ duyên chưa thuần thục, tư tưởng đôi bên không phù hợp. Ngài bèn rời đi, tìm đến chùa Thiếu Lâm trên núi Tung Sơn. Tại đây, Ngài nhập định trong một động đá, suốt 9 năm ròng rã quay mặt vào vách núi thiền định đến mức người đương thời gọi Ngài bằng cái tên thân thuộc là “ông Ba-la-môn nhìn vách”. Cho đến khi ngài Thần Quang (sau này là Nhị tổ Huệ Khả), ngộ nhập bản tâm và đắc pháp, mạch nguồn Tâm tông mới chính thức được Khai mở và Truyền thừa.

Chính từ dấu mốc đó, giáo pháp Đại thừa gắn liền với tôn chỉ: “Giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành phật” mới được lan tỏa rộng khắp. Vì vậy, cụm từ “vào động Thiếu Thất”, hiểu theo nghĩa đen nôm na là đi vào hang đá để đảnh lễ Tổ Bồ-đề Đạt-ma; nhưng hiểu cho đúng nghĩa lý thâm sâu thì đó chính là việc hành giả nhận ra và khế hợp được với Tông chỉ của Ngài. Sáu cửa này chính là sáu lối đi giúp chúng ta nhận được trọn vẹn diệu lý mà Sơ tổ truyền trao.

3. Tâm tông – Truyền thừa từ kim ngôn của Đức Thế Tôn

Tông chỉ của Ngài thực chất cũng chính là Chánh pháp nhãn tạng do đích thân Đức Phật Thích Ca Mâu Ni truyền trao cho Tổ Ma-ha Ca-diếp. Thuở xưa trên núi Linh Thứu, giữa đại hội bạt ngàn thánh chúng, Đức Thế Tôn không nói một lời, chỉ lặng lẽ đưa lên một cành hoa sen. Cả hội chúng đều ngơ ngác không hiểu ý sâu xa, duy chỉ có Tôn giả Ca-diếp tâm đắc mỉm cười (Niêm hoa vi tiếu). Ngay lúc ấy, Đức Phật liền tuyên bố: “Ta có Chánh pháp nhãn tạng, Niết-bàn diệu tâm, thực tướng vô tướng, vi diệu pháp môn, bất lập văn tự, giáo ngoại biệt truyền, nay trao phó cho Ma-ha Ca-diếp”. Đó chính là sự kiện “Tâm truyền Tâm” đầu tiên, thiết lập vị Tổ Thiền tông đầu tiên là Đại Ca-diếp, rồi truyền thừa liên tục đến đời thứ 28 là Ngài Bồ-đề Đạt-ma, duy trì không gián đoạn cho đến tận ngày nay.

Mạch truyền thừa một thầy một trò này được ghi nhận rõ ràng đến đời Lục Tổ Huệ Năng (vị Tổ thứ 33). Về sau, Thiền tông phát triển quá rực rỡ và lớn mạnh, số lượng người ngộ đạo đông đảo nên tổ đình không còn ghi chép nối tiếp theo hệ thống một vị Tổ duy nhất như trước nữa. Thay vào đó, người ta chỉ tính khoảng cách thế hệ xem vị đó cách Lục Tổ bao nhiêu đời. Đồng thời, khi các tông phái nhỏ được thành lập như dòng Lâm Tế, Tào Động, Quy Ngưỡng… thì hệ thống truyền thừa sẽ ghi nhận theo từng tông phái riêng biệt (ví dụ: Lâm Tế đời thứ mấy, Tào Động đời thứ mấy…).

Chung quy lại, tác phẩm Thiếu Thất Lục Môn này chính là những phương pháp chân thực mà Sơ tổ chỉ dạy, giúp mỗi chúng ta tự nhận ra và sống trọn vẹn với tự tánh vốn có của mình. Vào động Thiếu Thất để gặp Tổ, không phải là tìm kiếm một hình bóng bằng xương bằng thịt ở quá khứ, mà là nhận ra cái Tông chỉ tối thượng mà Chư Phật đã trao truyền qua bao thế hệ. Đúng như kinh điển từng khẳng định: “Chư Phật xuất thế, duy vị nhất đại sự nhân duyên, khai thị chúng sanh ngộ nhập Phật tri kiến” (Chư Phật ra đời cũng chỉ vì một đại sự nhân duyên duy nhất, đó là khai thị cho chúng sanh ngộ nhập tri kiến Phật).

Bởi thế, Thiền tông còn có tên gọi khác là Tâm tông. Thuở xưa, khi các vị hoàng đế hỏi các vị Thiền sư tu theo tông phái nào, các Ngài đều thản nhiên đáp: “Bần đạo tu theo Tâm tông”. Tâm tông chính là tông phái chỉ thẳng vào tâm người, thấy tánh thành Phật. Tâm chân thật nương nơi thân này của chúng ta chính là vị Phật đích thực, đúng với lý câu: “Tức Tâm Tức Phật” (Tâm này là Phật).

4. Giá trị đặc biệt của “Tâm Kinh Tụng”

Khi nghiên cứu về sáu cửa trong bộ luận này, có thể một số vị đã từng nghe giảng qua một vài phần, bởi có những cửa rất phổ biến và được nhiều giảng sư chọn chia sẻ như Ngộ Tánh Luận hay Huyết Mạch Luận. Riêng cửa đầu tiên thì lại ít khi được nhắc đến.

Tuy nhiên, cửa đầu tiên này lại là bài luận mà bản thân tôi vô cùng tâm đắc, đó là Tâm Kinh Tụng. Đây là bài luận của Sơ tổ về Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh – bài kinh vô cùng quen thuộc gồm hơn hai trăm sáu mươi chữ mà chúng ta vẫn tụng đọc hằng ngày. Điều đặc biệt ở đây là Tổ không hề giảng giải bằng văn xuôi dài dòng, mà Ngài dùng thể văn vần, đúc kết diệu lý Bát Nhã thành những bài tụng vô cùng độc đáo. Cách kiến giải bằng thơ tụng này vừa thâm thúy, vừa giàu nhạc điệu, mang lại những giá trị tâm linh vô cùng sâu sắc và ý nghĩa cho người học đạo.”


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.