Sơ Tổ tụng:
Giải thoát tâm vô ngại,
Ý tợ như thái hư,
Bốn phương không một vật
Trên dưới thảy đều đồng.
Qua lại tâm tự tại,
Nhân pháp chẳng tương can,
Hỏi đạo đừng thấy vật,
Thong dong thoát chậu lồng.
Giảng:
“Giải thoát tâm vô ngại,
Ý tợ như thái hư.”
“Giải thoát” thực chất là sự trở về với cái tâm vốn không tự trói buộc. Chúng ta thường vì mê lầm mà tự dùng các pháp (thương, ghét, danh lợi…) để quấn chặt chính mình. Nhưng kỳ thực, làm gì có pháp nào trói được tự tánh? Ngay cả thân ngũ uẩn này, khi nó hoại diệt, cái “tánh biết” vẫn chiếu soi rõ ràng, chẳng hề mất mát hay bị tổn thương. Người thấu suốt “tâm vô ngại” là người dám nhận lại cái tánh thấy, tánh nghe chân thật ngay trong mọi hoàn cảnh: dù bị mất tiền, bị mắng chửi hay gặp nghịch cảnh, cái “biết” đó vẫn không hề suy suyển.
“Ý tợ như thái hư” – tâm ý của chúng ta lúc này rộng lớn như hư không, trùm khắp tất cả. Khi ta không còn bám víu vào bóng dáng của tiền trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp), không còn chạy theo những buồn vui hơn thua…, thì ý thức không còn bị thu hẹp vào những niệm tưởng lặt vặt. Mọi sự kiện thế gian như chuyện tài sản mất còn, thân xác hợp tan…, đều được nhìn bằng cái nhìn của bậc giác ngộ: tất cả chỉ là sự chuyển đổi tướng trạng trong vòng nhân quả, chẳng hề có thật sự mất đi. Khi không còn sở đắc, tâm ý tự nhiên mở rộng, tự tại như hư không, không còn bất cứ chướng ngại nào ngăn cách được cái “biết” viên mãn ấy.
“Bốn phương không một vật,
Trên dưới thảy đều đồng.”
Hai câu này phá tan sự chấp trước vào hình tướng bên ngoài. Khi Sơ Tổ nói “không một vật”, không có nghĩa là thế giới này trống rỗng, không có nhà cửa hay chúng ta người, mà là khẳng định tất cả các pháp hiện hữu đều là “pháp Huyễn” – do nhân duyên hòa hợp mà thành, tạm có rồi lại tạm không, không có thực thể tồn tại vĩnh viễn. Ngay cả hình tượng Phật, Bồ Tát hay vàng ngọc v.v… mà người đời coi là quý giá, nếu xét về bản chất tự tánh, chúng cũng chỉ là những hiện tượng sanh diệt theo duyên.
“Trên dưới thảy đều đồng” nghĩa là ở đâu, trong bất kỳ pháp nào, dù là pháp hữu vi hay pháp mà chúng ta gọi là “cao quý”, thì tính chất “Huyễn” của chúng đều bình đẳng như nhau. Không có cái gọi là “vật thật” để ta phải bám víu hay sợ hãi đánh mất. Khi chúng ta nhìn thấu được rằng mọi sự đều là huyễn hóa, không có gì là thật, thì tâm sẽ tự nhiên vắng bặt những ý niệm phân biệt quý-tiện, hơn-thua… Đó là cái nhìn bình đẳng, thấu suốt của bậc giác ngộ, giúp chúng ta bước ra khỏi vòng luẩn quẩn của sự đắm nhiễm và sợ hãi mất mát, an trụ vững vàng trong thực tại vô vi.
“Qua lại tâm tự tại,
Nhân pháp chẳng tương can.”
Sự “tự tại” của bậc đã ngộ không nằm ở việc chọn lựa cảnh giới để an trụ, mà nằm ở cái thấy “không thật” đối với mọi pháp. Cũng như khi ta xem tivi, vì biết rõ chúng là giả tạm, là huyễn hóa, nên tâm ta không hề bị dính mắc hay bị kéo đi bởi nội dung trên màn ảnh. Dù đi vào cảnh địa ngục hay hưởng thụ phước báo cõi trời, chúng ta đều thấy rõ đó chỉ là sự hiện tướng của nghiệp thức, không có thực thể trường tồn. Khi nhận lại được tánh giác bất sanh bất diệt, chúng ta thấy mọi pháp chỉ là bóng dáng do tâm mình tạo ra, nên “qua lại” trong vòng sanh tử mà không hề bị cột trói.
“Nhân pháp chẳng tương can” – giữa cái tâm chân thật của chúng ta và các pháp sanh diệt bên ngoài vốn không có sự ràng buộc, không thể “tương can” hay kéo nhau được. Pháp do tâm sanh, nhưng không thể làm lay chuyển tự tánh. Người thấu suốt điều này không còn sợ hãi bị các pháp làm phiền, cũng không còn mong cầu hay chối bỏ, mà chỉ lặng lẽ sống trọn vẹn với cái “tánh biết” sáng ngời. Đó chính là sự giải thoát rốt ráo, nơi mọi đối đãi giữa “người” và “pháp” đều tan biến, trả lại sự thanh tịnh nguyên sơ vốn có.
“Hỏi đạo đừng thấy vật,
Thong dong thoát chậu lồng.”
Muốn “hỏi đạo”, muốn nhận ra cái tâm thanh tịnh vốn hằng hữu nơi chính mình, thì điều kiện tiên quyết là: “Đừng thấy vật”. Đừng thấy vật ở đây không phải là nhắm mắt làm ngơ trước thế giới, mà là thôi đừng thấy các pháp bên ngoài là “thật”. Một khi chúng ta đã coi vật là thật, tâm lập tức bị dính mắc, phân biệt đối đãi hai bên, và chính sự phân biệt đó là bức tường ngăn cản chúng ta nhận ra cái “không sanh diệt”, cái “hằng chiếu soi” chưa từng mất đi nơi chính mình.
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật dạy phương pháp “trả về”:
Đức Phật chỉ dạy rằng tất cả các pháp hữu vi (sáng, tối, thông, bít, hợp, ly, sanh, diệt) đều có chỗ để “trả về” (trả sáng cho mặt trời, tối cho đêm, thông cho cửa mở…). Nhưng cái “biết” sáng tối, thông bít đó, chúng ta trả về đâu? Nếu trả đi thì nó mất luôn, ai còn thấy nữa? Chính cái không thể trả về đó là “Ông” – là tâm chân thật của chúng ta.
Tất cả các pháp khác đều tuân theo quy luật thành-trụ-hoại-không, sanh-lão-bệnh-tử, chúng chắc chắn sẽ diệt. Chúng ta nhận ra điều này để đừng chạy theo pháp sanh diệt bên ngoài, đó là bước ngoặt để thấy được cái bất sanh bất diệt của tự tâm.
Từ đó, “thong dong thoát chậu lồng”: Sự trói buộc – cái “chậu lồng” – thực ra chỉ là ảo ảnh. Khi chúng ta tưởng nó là thật, chúng ta bị nó nhốt. Khi biết nó chỉ là pháp huyễn mộng, nó lập tức tan biến. Ví dụ tiền bạc hay danh vọng: Tiền bạc chỉ trói được người tham tiền, danh vọng chỉ trói được người ham danh. Nếu bản thân chúng ta không quan tâm, không đắm nhiễm, thì dù vật chất có hiện diện, nó cũng không thể chạm vào hay trói buộc được tâm chúng ta.
Chư Phật, Bồ Tát ra đời, cũng chỉ vì một đại sự nhân duyên: giúp chúng ta phân biệt rạch ròi giữa cái giả (pháp) và cái thật (tự tâm), để chúng ta can đảm buông bỏ sự bám víu và sống trọn vẹn với cái chân thật của mình.