Tâm Kinh Tụng giảng giải

Chiếu Kiến Ngũ Uẩn Giai Không



Sơ Tổ tụng:

Tham ái thành năm uẩn,

Giả dối kết làm thân,

Máu thịt liền gân cốt,

Trong da một đống trần.

Đường mê sanh đắm thích,

Bậc trí chẳng làm thân,

Bốn tướng đều tan hoại,

Cái gì gọi là chân?

Giảng:

Đây là câu kinh văn cốt tủy của Tâm Kinh: “Chiếu kiến ngũ uẩn giai không”, nghĩa là Soi thấy năm uẩn đều không, Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma không giải thích chữ “Không” theo lối tầm chương trích cú hay luận bàn triết lý trừu tượng. Trái lại, Ngài dùng tám câu kệ trực chỉ để hiển bày tiến trình thành lập và bản chất dối vọng của năm uẩn, từ đó giúp hành giả tự nhận chân tính chất “giai không” của chúng.

“Tham ái thành năm uẩn,

Giả dối kết làm thân.

Tổ chỉ thẳng: “Tham ái thành năm uẩn”. Nếu nội tâm không có sự tham ái, chúng ta sẽ không bao giờ chiêu cảm và tạo ra cái thân năm uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức) đầy nghiệp báo này. Chính nghiệp lực của tham ái là chất xúc tác dẫn dắt thần thức đi đầu thai, dệt nên cái vỏ bọc ngũ uẩn để rồi ta lại bị chính nó trói buộc, sống trong cảnh bất tự tại.

Để thấu suốt điều này, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa thân năm uẩn của chúng sanh và thân năm uẩn của chư Phật, Bồ Tát:

  • Với chúng sanh: Ta hình thành thân năm uẩn một cách bị động do bị dòng xoáy tham ái lôi kéo. Ngay từ sát-na gá vào bào thai, tâm niệm dâm dục và tham ái đối đãi (nhân duyên thân sơ với cha mẹ) đã hiện hành. Vì thói quen bám chấp, sợ hãi việc mất đi chỗ nương tựa khi thân hoại mạng chung, thần thức phàm phu luôn khao khát đi tìm kiếm một cái vỏ bọc mới. Tùy theo nghiệp lực của tham ái nặng hay nhẹ mà ta bị đọa lạc hay thăng tiến. Như Kinh Lăng Nghiêm đã chỉ rõ: nếu “tình” (tham ái, đắm nhiễm thế gian) nhiều thì thần thức nặng nề, chìm sâu xuống ba đường ác (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh); nếu “tưởng” (tâm hướng thượng, thanh tịnh) nhiều thì thần thức nhẹ nhàng, sinh lên các cõi thiện (người, trời).
  • Với chư Phật và Bồ Tát: Các ngài cũng thị hiện thân năm uẩn, cũng đi vào bào thai và bước ra cuộc đời, nhưng đó là sự chủ động biến hiện bằng năng lực định huệ và nguyện lực độ sanh. Bản tâm của các ngài đã là “ông chủ” tự tại, muốn thị hiện tướng ngũ uẩn để tùy duyên hóa độ chúng sanh thì thị hiện, chứ tuyệt đối không bị ngũ uẩn làm cho ô nhiễm hay trói buộc.

Cội nguồn này đã được Đức Thế Tôn khẳng định ngay khoảnh khắc Ngài thành đạo dưới cội bồ-đề, được ghi lại trong kinh điển Nguyên thủy (Kinh A-hàm): “Ta đã tìm ra người thợ làm nhà rồi! Từ đây, người thợ không thể làm nhà cho ta được nữa. Kèo cột đã gãy, rường cột đã tan…”. “Ngôi nhà” ở đây chính là ngôi nhà ngũ uẩn, và “người thợ làm nhà” không ai khác chính là Tham ái. Khi nhìn thấu và chặt đứt tận gốc căn nguyên này (Ái diệt thì Khổ diệt), vòng xích luân hồi tự khắc sụp đổ.

Thân thể này vốn dĩ là một sự “giả dối kết làm thân”. Nó không có tự tánh chân thật, mà chỉ là sự vay mượn tạm thời từ tinh cha huyết mẹ, kết hợp với các yếu tố tứ đại (đất, nước, gió, lửa) ở thế giới bên ngoài thông qua việc ăn uống, hít thở để duy trì qua ngày. Do các duyên giả dối hợp lại mà thành tướng, nên khi duyên tan rã, nó lại trở về với cát bụi.

“Máu thịt liền gân cốt,

Trong da một đống trần.”

Nhưng vì ngu mê, phàm phu luôn lầm chấp cái thân “máu thịt liền gân cốt” này là một khối thanh tịnh, quý báu, từ đó sinh tâm yêu chuộng, bảo bọc ích kỷ. Tổ đánh tan ảo tưởng đó bằng một gáo nước lạnh: “Trong da một đống trần”.

Phía sau lớp da mỏng manh được trang điểm, gột rửa hằng ngày kia thực chất chỉ là một đống vi trần của tứ đại bất tịnh. Tất cả những gì từ trong thân này bài tiết ra ngoài thảy đều tanh hôi, dơ bẩn. Con người có thể ăn thịt các loài chúng sanh khác một cách ngon lành, coi đó là món ăn bổ dưỡng, nhưng thực chất thịt cá cũng chỉ là một đống trần bất tịnh do nghiệp báo của loài vật cấu thành. Tâm lý phàm phu điên đảo ở chỗ: nhìn đống trần của loài khác thì thấy ngon, nhìn đống trần của người khác (như máu mủ, thịt xương văng dập) thì sợ hãi kinh hoàng, nhưng lại quay về ôm ấp, dính mắc vào đống trần của chính mình. Người có mắt sáng, khi nhìn vào lớp da ấy, sẽ chỉ thấy một túi chứa đựng sự bất tịnh, từ đó tâm ái nhiễm tự động nguội lạnh.

Bằng cách bóc trần cội nguồn từ Tham ái cho đến bản chất Bất tịnh của thân tứ đại, Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma đã trao cho chúng ta chiếc chìa khóa thực tiễn để bước vào cảnh giới “Chiếu kiến ngũ uẩn giai không”.

Ngài không bắt ta phải ngồi suy nghiệm xem “Không” là gì, mà bắt ta phải nhìn thẳng vào sự thành lập của thân: Thân này do ái tạo, bản chất là duyên sinh giả dối, bên trong là một đống trần ô nhiễm. Khi hành giả hằng ngày phản quan quán chiếu, thấu suốt được sự dối vọng của ngũ uẩn, không còn bị thói quen chạy theo các pháp sanh diệt lôi kéo, thì Bản tâm thanh tịnh vốn có sẽ tự động rỡ ràng hiện tiền. Đó mới chính là cái “Không” sống động, chân thật của bậc đạt đạo.

“Đường mê sanh đắm thích,

Bậc trí chẳng làm thân

Tổ chỉ rõ: “Đường mê sanh đắm thích”. Chỉ vì chúng sanh ở trong vòng mê muội, tri kiến bị vô minh che lấp nên mới sinh lòng đắm nhiễm, yêu chuộng và tích cực cung phụng cho cái thân này. Chúng ta nhìn thế gian và nhận ra rằng, hầu hết mọi tạo tác hằng ngày của con người — từ bôn ba kiếm tiền, tranh danh đoạt lợi cho đến việc hưởng thụ ngũ dục lạc (ăn ngon, mặc đẹp, vui chơi giải trí) – suy cho cùng cũng chỉ là để phục vụ cho cái thân ngũ uẩn.

Thế nhưng, kẻ thọ hưởng những dục lạc đó chỉ là cấu trúc ngũ uẩn dối vọng, chứ Bản tâm thanh tịnh xưa nay chưa từng đắm nhiễm hay dự phần vào những thứ sinh diệt ấy. Vì mê lầm nuôi dưỡng cái ngã giả, con người sẵn sàng tạo đủ thứ ác nghiệp trên chiếu bạc, trong danh trường hay trên thương trường. Để rồi khi nghiệp lực đến, thân chịu bệnh hoạn, tai ương hay tù tội, hành giả mới bừng tỉnh thì đã muộn màng.

Ngược lại, “Bậc trí chẳng làm thân”. Người có trí tuệ Bát-nhã sẽ không bao giờ đồng hóa mình với cái thân duyên hợp này, cũng không đem lòng “thân cận” hay đắm thích nó. Bậc trí nhìn thấu ngũ uẩn chỉ là một đống bầy nhầy, ô nhiễm, do nhân duyên vay mượn tạm thời mà thành tướng, nên tâm ái chấp tự động nguội lạnh.

“Bốn tướng đều tan hoại,

Cái gì gọi là chân?”

Tổ đặt ra câu hỏi tối hậu cho người tu Phật: “Bốn tướng đều tan hoại, cái gì gọi là chân?”

Bốn tướng Sanh – Già – Bệnh – Chết (hoặc Thành – Trụ – Hoại – Không) là quy luật tất yếu chi phối toàn bộ thế giới hữu vi. Khi các yếu tố đất, nước, gió, lửa phân rã, cái thân này lập tức sụp đổ. Lúc cấu trúc vật lý này chưa tan hoại, nhờ có “thức thần” gá nương mà cái thấy, cái nghe, cái nhận biết của Tự tánh được hiển thị rõ ràng thông qua các giác quan; nhờ đó mà thân ngũ uẩn tạm thời có giá trị dụng công. Nhưng một khi thức thần đã rời khỏi vỏ bọc, thân xác này liền trở thành một tử thi bất động, vô tri, không còn một giá trị nào cả.

Thiền tông thường ví thân ngũ uẩn này giống như một cái quán trọ ven đường, còn Bản tâm chân thật mới là người khách lữ hành. Người khách chỉ tạm gá chân ở trọ một vài đêm rồi lại tiếp tục cuộc hành trình, tuyệt đối không ai lầm chấp quán trọ là nhà của mình để rồi sinh tâm đau khổ vì nó.

Thực tế cuộc đời chứng minh, dù lúc sống ta có yêu thương, chăm sóc hay ôm ấp thân xác này đến đâu, hoặc người thân có nặng lòng quý kính ta đến mấy, thì khi hơi thở đã dứt, thân uẩn bước vào tiến trình tan hoại, bốc mùi hôi thối, người ta cũng phải lập tức đem đi thiêu hủy hoặc chôn giấu sâu vào lòng đất. Lúc bấy giờ, cái gọi là cha, mẹ, vợ, chồng hay người thương thảy đều tan biến, chỉ còn lại một đống trần đang thối rữa dưới định luật vô thường. Nhìn thấu sự tan hoại ấy, ta mới giật mình tự hỏi: Đâu là cái chân thật vĩnh hằng giữa một đống tro tàn sanh diệt?

Trong thời Phật, có một vị tỳ-kheo trẻ khi đi khất thực tình cờ nhìn thấy một tuyệt thế giai nhân liền đem lòng thầm thương trộm nhớ. Vì tư vị ái dục trói buộc, thầy rơi vào trạng thái tương tư sâu nặng đến mức sinh bệnh, tâm trí điên đảo không thể tu tập. Thật không may, người con gái ấy đột ngột qua đời ngay sau đó.

Đức Phật với tuệ nhãn biết rõ tâm bệnh của thầy Tỳ-kheo, Ngài bí mật yêu cầu nhà vua không cho phép gia đình tổ chức tang lễ ngay mà hãy giữ lại xác cô gái. Đến ngày thứ ba, khi xác chết bắt đầu trương sình, thối rữa và biến dạng, Đức Thế Tôn dẫn vị tỳ-kheo đang lâm bệnh đến trước tử thi và bảo: “Ta cho phép ông hoàn tục để cưới cô gái này, hãy lại đây nhận lấy người ông yêu dấu”.

Đối diện với hiện thực khốc liệt, vị tỳ-kheo kinh hoàng chứng kiến người con gái xinh đẹp ngày nào giờ chỉ còn là một cái thây ma rữa nát, bốc mùi hôi thối nồng nặc, đầy dòi bọ rúc rỉa. Ngay khoảnh khắc ấy, ảo tưởng về sự thanh tịnh, mỹ lệ của ngũ uẩn hoàn toàn sụp đổ. Vị tỳ-kheo lập tức tỉnh ngộ, dứt sạch tâm niệm tham ái, sụp lạy Đức Phật sám hối. Nhờ diệu dụng của Pháp quán Bất tịnh, ngay tại chỗ, thầy liền chứng đắc quả vị Thánh.

Qua tám câu kệ tụng này, Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma đã định nghĩa một cách chân thực nhất về năng lực “Chiếu kiến”. Chiếu kiến ngũ uẩn giai không không phải là một trạng thái suy tưởng trừu tượng, mà là cái thấy thấu suốt, rõ ràng bằng mắt tuệ: Thấy rõ năm uẩn chỉ là pháp duyên sinh, là một túi chứa đựng sự bất tịnh, luôn dịch chuyển hướng về sự tan hoại.

Khi đã thấy rõ bản chất hôi nhơ và giả dối của nó, hành giả tự khắc không còn bám chấp, không còn lấy cái ngã giả làm thước đo cho cuộc đời. Trả ngũ uẩn về đúng vị trí duyên sinh của nó, tâm vô cầu vô chấp hiện tiền, đó chính là lúc hành giả bừng sáng Tự tánh vạn đức vẹn toàn.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.