Tâm Kinh Tụng giảng giải

Vô Quái Ngại Cố Vô Hữu Khủng Bố



Sơ Tổ tụng:

Sanh tử tâm lo sợ,

Vô vi tánh tự an,

Cảnh quên, tâm cũng diệt,

Biển tánh lặng thênh thang.

Ba thân về đất tịnh,

Tám thức lìa nhân duyên,

Sáu thông theo thật tướng,

Quày đầu lại bản nguyên.

Giảng:

“Sanh tử tâm lo sợ,

Vô vi tánh tự an.”

Khi chúng ta còn ở trong vòng sanh tử, tâm chúng ta luôn bị bao trùm bởi sự lo sợ. Tại sao? Vì chúng ta còn “quái ngại”, còn thấy các pháp (thân ngũ uẩn, tài sản, người thân, danh vọng…) là thật. Khi chúng ta nghĩ mình sở hữu những thứ đó, chúng ta sợ mất, sợ bệnh, sợ chết, sợ chia lìa… Sự lo sợ này là kết quả tất yếu của việc lầm tưởng vào tính chân thật của các pháp hữu vi. Dù chúng ta có cố níu giữ đến đâu, chúng vẫn phải hoại diệt, vì bản chất của pháp là sanh và diệt. Chúng ta càng níu giữ cái vốn dĩ phải mất, tâm chúng ta càng chìm trong lo âu.

Nhưng Tổ muốn chúng ta nhìn sâu vào cái “Vô vi tánh tự an”: Tánh chân thật của chúng ta chưa từng sanh, chưa từng diệt, nên nó luôn tự an ổn. Chúng ta lo sợ là vì chúng ta đặt tâm mình lên trên các pháp sanh diệt, chứ bản thân cái “biết” đang chiếu soi kia không hề bị tổn giảm hay lay chuyển bởi những đau đớn hay sợ hãi.

Ví dụ khi chúng ta đau bệnh, cái “biết đau” vẫn bình thường, không hề bị cái đau làm cho méo mó. Một vị thiền sư khi bị bệnh, đệ tử hỏi “có cái không đau không?”, ngài liền kêu “Ui da! Ui da!”. Chính cái biết rõ ràng sự đau đớn ấy, cái đó không hề đau, không hề sợ, nó vẫn thanh tịnh trùm khắp.

Việc chúng ta nhận ra “ông chủ” – cái tánh giác hằng hữu – chính là chìa khóa. Khi đã an trụ trong cái “Vô vi” không tạo tác đó, chúng ta sẽ thấy tâm mình vốn dĩ tự an, không cần phải tìm kiếm sự an ổn ở đâu xa.

Đó là sự khác biệt giữa cái nhìn của người chưa ngộ và người đã thấu suốt. Lo sợ hay an ổn thực chất đều do chúng ta tự chọn nơi mình đặt tâm vào: nếu đặt tâm vào pháp huyễn thì chịu cảnh lo sợ, còn nhận lại được tánh giác thì tự nhiên được an. Chúng ta đã thấy được cái “không đau”, cái “không sợ” ngay trong chính mình chưa?

“Cảnh quên, tâm cũng diệt,

Biển tánh lặng thênh thang.”

Chúng ta cần hiểu thật rõ về hai chữ “cảnh quên”. Đây không phải là sự lãng quên hay mất trí nhớ, mà là khi chúng ta không còn đắm nhiễm, không còn chấp chặt vào cảnh trần trước mắt. Chúng ta hãy nhìn cục đá, nó là vật vô tri, nó chẳng thấy gì, chẳng dính mắc gì. Sở dĩ cảnh trở nên có ý nghĩa là do tâm chúng ta khởi niệm phân biệt, cho rằng nó “thật”. Khi chúng ta buông bỏ cái nhìn sai lầm ấy, không còn cho cảnh là mình, không còn gìn giữ nó như một sở hữu, đó gọi là “cảnh quên”.

Khi cảnh đã quên, thì “tâm cũng diệt”. Tâm ở đây chính là cái tâm vọng tưởng, cái tâm phân biệt ngày đêm chạy theo bóng dáng của pháp trần để buồn vui, thương ghét… Chúng ta vốn lầm tưởng cái tâm suy nghĩ sanh diệt đó là mình, nhưng thật ra nó chỉ là sự phản chiếu hư ảo. Khi chúng ta thôi không còn tiếp diễn, không còn nuôi dưỡng những suy nghĩ ấy, cái tâm vọng đó tự nhiên diệt đi. Giống như trong thiền đường, các vị giám thiền thường nhắc nhở “chết đi ra” – chính là để cái tâm vọng tưởng này chết đi, chứ không phải nói đến cái thân ngũ uẩn hay cái tâm bất sanh bất diệt của chúng ta.

Cuối cùng, khi vọng tưởng đã lắng, chỉ còn lại “biển tánh lặng thênh thang”: Tánh thanh tịnh của chúng ta rộng lớn mênh mông như biển cả. Dù các bậc tiền nhân dùng hình ảnh “biển” để chúng ta dễ hình dung vì nó có tướng, có cái “thênh thang” không bờ bến, nhưng thực tế, tâm chúng ta còn rộng hơn thế, nó như hư không trùm khắp, không hình tướng, không bờ mé.

Tổ không muốn chúng ta dừng lại ở việc cố hình dung hay tưởng tượng về sự thênh thang này. Tâm chúng ta vốn dĩ đã là như thế, không cần thêm bớt. Chỉ cần chúng ta buông xả, dừng lại mọi sự tạo tác, chính là lúc chúng ta thể nhập và an trụ vào cái tánh giác sáng ngời ấy.

Chúng ta thấy đó, tất cả chỉ là sự trở về với cái vốn có. Khi cảnh không còn là chướng ngại, tâm vọng tưởng cũng tan biến, thì cái “biển tánh” trong chúng ta sẽ tự hiển lộ – lặng lẽ, rộng khắp và vô cùng tự tại. Chúng ta đã sẵn sàng để buông bỏ những “bóng dáng” đó để trở về với tánh giác thênh thang của mình chưa?

“Ba thân về đất tịnh,

Tám thức lìa nhân duyên.”

Tổ muốn chúng ta hiểu rõ về sự trở về của “ba thân” và sự “lìa nhân duyên” của tám thức trong tiến trình tu tập:

Ba thân về đất tịnh: Pháp thân và Báo thân vốn dĩ đã thanh tịnh. Báo thân – sự hiển dụng của tự tâm – không hề có chọn lựa hay chấp nê, nó soi chiếu vạn vật một cách bình đẳng. Chúng ta thấy tai nghe, mắt thấy, lưỡi nếm vị… tất cả đều tự nhiên, đó là sự viên mãn của tánh giác. Chỉ có Ứng hóa thân của chúng ta là chưa thanh tịnh vì tâm còn nghĩ lung tung, làm việc này lại mơ tưởng việc kia. Ngài muốn chúng ta phải tập cho Ứng hóa thân của mình cũng được như đức Phật: đi biết mình đi, làm biết mình làm…, trọn vẹn trong hiện tại. Khi chúng ta làm việc mà không để tâm tán loạn, đó chính là lúc Ứng hóa thân quay về “đất tịnh”. Hãy nhớ, làm việc là lúc chúng ta dụng công tu tập, đừng vì “tranh thủ” nghe pháp mà làm loãng sự chuyên nhất ấy – đó là cách “bỏ gốc theo ngọn”.

Tám thức lìa nhân duyên: Tám thức (Nhãn thức, Nhĩ thức, Tỷ thức, Thiệt thức, Thân thức, Ý thức, Mạt-na thức, A-lại-da thức) vốn là sự hiển dụng của tự tâm. Chúng ta đừng nghĩ thức là thứ ô nhiễm. Khi đứa trẻ nhìn thấy lửa, nó thấy chỉ là màu sắc, nó không biết nguy hiểm vì nó không phân biệt; sự phân biệt đó là cái biết của tự tánh.

Sự mê lầm nằm ở chỗ chúng ta chen thêm niệm phân biệt (thương-ghét, đúng-sai, tốt-xấu…). Khi chúng ta không còn bám vào nhân duyên bên ngoài để khởi niệm, các thức sẽ trở về đúng chức năng thuần khiết của chúng: Năm thức trước chỉ là người tiếp xúc, Ý thức là người nhận, Mạt-na thức là người truyền, và A-lại-da thức là người lưu giữ (kho).

Khi tâm chúng ta thanh tịnh, “tám thức lìa nhân duyên”, có nghĩa là chúng không còn bị các duyên trần làm cho nhiễm ô, biến thành vọng tưởng. Mọi kinh điển, mọi kiến thức chúng ta từng tiếp xúc đều đã nằm sẵn trong kho A-lại-da. Một khi tâm sáng, chúng ta sẽ lấy ra dùng một cách tự tại mà chẳng cần phải học thuộc lòng hay gồng mình ghi nhớ.

Đó là chúng ta đang sống trọn vẹn với hiện tại để làm thanh tịnh Ứng hóa thân, và buông bỏ sự phân biệt nhị nguyên để tám thức trở về với tánh giác ban đầu. Chúng ta có thấy sự tự tại khi không còn bị các thức “xào nấu”, vọng tưởng dẫn dắt chưa?

“Sáu thông theo thật tướng,

Quày đầu lại bản nguyên.”

Chúng ta cần hiểu rằng “Sáu thông” (túc mạng, thiên nhãn, thiên nhĩ, tha tâm, thần túc, lậu tận) vốn dĩ đã đầy đủ trọn vẹn trong tự tánh của mỗi người. Tại sao chúng ta chưa dùng được? Vì chúng ta còn bị các pháp trần che lấp, bị cái tâm phân biệt vọng tưởng làm cho “quái ngại”. Do đó, đừng bao giờ chạy đi cầu thần thông bên ngoài, đó chỉ là cái “ngọn”. Người thầy chân chính không hiển lộ thần thông, quý ngài chỉ chỉ cho chúng ta cách quay về tự tánh. Khi đã nhận được tánh giác, các thần thông ấy tự nhiên hiển lộ và dùng được một cách tự tại mà không cần phải tu luyện theo kiểu ép xác hay trì chú…, vì như thế thật ra chỉ đắc thần thông có giới hạn.

Các bậc Tổ sư biết rõ quá khứ, thông rõ vị lai không phải vì các ngài “tu thần thông”, mà vì các ngài đã nhận lại được tự tánh. Khi cần cứu độ chúng sanh, các ngài mới hiển dụng thần thông (như Ngài Đặng Ẩn Phong hóa gậy thành rồng để ngăn chặn cuộc đánh nhau…), sau đó các ngài lập tức ẩn dật ngay để chúng sanh không bám víu vào cái “ngọn thần thông” mà quên đi cái “gốc đạo”.

Sự thật là, khi tâm chúng ta thanh tịnh, mọi thứ chúng ta cần như kiến thức, ngôn ngữ, khả năng nhận biết, thần thông biến hóa v.v… đều nằm sẵn trong kho A-lại-da. Chúng ta không cần học thuộc lòng, chỉ cần quay về, mọi thứ sẽ tự hiện ra đúng lúc, đúng chỗ.

Cuối cùng, “quày đầu lại bản nguyên” chính là cốt tủy của mọi sự tu tập: Muốn không còn lo sợ, muốn thân tâm thanh tịnh, muốn đạt đến sự viên mãn của ba thân và tám thức, chúng ta chỉ có một con đường duy nhất: Quay đầu trở lại.

Hãy can đảm buông bỏ sự bám víu vào các pháp hư ảo bên ngoài để sống trọn vẹn với cái tâm thanh tịnh, cái tánh biết đang hằng chiếu soi nơi chính mình.

Khi đã trở về với bản nguyên, chúng ta sẽ thấy mình “vốn tự đầy đủ”, không thiếu thốn bất cứ điều gì, như Lục Tổ từng nói: “Đâu ngờ tánh mình vốn tự đầy đủ!”.

Tóm lại, toàn bộ tâm huyết của Tổ trong những lời tụng này là để giúp chúng ta nhận ra: sự giải thoát không ở đâu xa, nó ở ngay nơi cái nhìn, cái nghe, cái làm việc hằng ngày của chúng ta. Chúng ta đã sẵn sàng “quày đầu” để nhận lấy gia tài vô tận của chính mình chưa?


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.