Tâm Kinh Tụng giảng giải

Dĩ Vô Sở Đắc Cố



Sơ Tổ tụng:

Thể tịch diệt không được,

Chân không chẳng níu vin,

Xưa nay không tướng mạo,

Phương tiện lập ba đàn.

Tứ trí mở pháp dụ,

Lục độ cửa tạm thôi,

Hàng Tam thừa, Thập địa,

Chúng Thánh khó nghĩ bàn.

Giảng:

“Thể tịch diệt không được,

Chân không chẳng níu vin.”

Ở đoạn này, Sơ Tổ tiếp tục chỉ thẳng vào tự tánh của chúng ta. “Thể tịch diệt” chính là bản thể vắng lặng, thanh tịnh của tự tâm. Nói “không được” ở đây là bởi tự tánh vốn dĩ sẵn có, không phải là thứ từ bên ngoài mang lại hay thông qua nỗ lực mà có được. Nếu còn khởi tâm mong cầu, tìm kiếm một chỗ để đạt, đó chính là chúng ta đang tự tách mình ra khỏi cái tâm chân thật.

“Chân không chẳng níu vin” – thể tâm này giống như hư không, không hình không tướng, không thể dùng tâm phân biệt để nắm bắt hay bám víu. Mọi sự níu kéo, giữ gìn chỉ xảy ra đối với những đối tượng ở bên ngoài. Với “chính mình” – cái tâm đang nghe, đang biết hiện tiền – chúng ta chỉ có thể quay về và nhận lại. Ngay khi chúng ta còn khởi tâm thấy có cái gì đó để “chứng”, để “đắc”, thì đó chắc chắn là pháp ngoại cảnh, là huyễn tượng, không phải là tự tánh.

Vì thế, hãy học cách buông bỏ cái tâm mong cầu sở đắc. Tất cả những gì thấy được, nghe được đều là cảnh giới, không phải là tâm chủ thể. Khi chúng ta dừng lại sự níu vin, không còn chạy theo cái dối, thì cái “chân không” ấy – vốn vắng lặng và bất động – sẽ tự hiển lộ như vốn dĩ nó là. Đó mới là sự trở về trọn vẹn.

“Xưa nay không tướng mạo,

Phương tiện lập ba đàn.”

Tánh thể của chúng ta xưa nay vốn không có tướng mạo, rỗng lặng như hư không. Tuy nhiên, khác với hư không là vật vô tri, tự tánh của chúng ta hàm chứa diệu dụng biết và chiếu soi tất cả các pháp. Nếu tự tánh có hình tướng, tức là nó bị thấy, mà cái gì bị thấy thì đó chỉ là đối tượng, không phải là chủ thể chân thật. Việc ví tự tánh như hư không chỉ là để chỉ cái thể trùm khắp, vắng lặng, chứ không phải nói đến diệu dụng vô lượng của nó.

Về việc lập ra các thừa như Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát, đây chỉ là phương tiện tạm thời được Đức Phật đặt ra để giáo hóa. Thực tế, không hề có cái gọi là từng bước tu tập để nhận lại tự tánh; ngay lúc nhận ra thì đã là nhận được rồi. Cũng giống như việc chia cấp bậc trong giáo dục (từ lớp 1 đến tiến sĩ) để người học dễ tiếp thu, các thừa chỉ là những “đàn” được lập ra làm phương tiện. Khi đã nhận ra tự tánh, chúng ta rời bỏ mọi khái niệm đối đãi, chẳng còn phân biệt phải hay chẳng phải, thừa này hay thừa kia. Đó là sự trở về với cái thể vốn sẵn đủ, không cần thứ lớp.

“Tứ trí mở pháp dụ,

Lục độ cửa tạm thôi.”

Trong hành trình tu chứng, Đức Phật phương tiện lập ra “Tứ trí” (Đại viên cảnh trí, Bình đẳng tánh trí, Diệu quan sát trí, Thành sở tác trí) để mô tả sự diệu dụng của Tâm khi chiếu soi qua tám thức. Thế nhưng, chúng ta cần hiểu rằng đây chỉ là cách “mở pháp dụ” – dùng ví dụ để người học dễ hình dung. Thực tế, cũng như một dòng điện duy nhất làm sáng đèn, làm quay quạt, làm lạnh máy – tự tánh chỉ có một, không hề chia năm xẻ bảy. Các danh từ này chỉ là phương tiện tạm đặt ra để chúng ta hiểu rõ cách vận hành của Tâm, đừng vì phân biệt mà quên mất bản thể duy nhất vốn sẵn đủ.

Tương tự, “Lục độ” (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ) cũng chỉ là những “cửa tạm” để Bồ Tát tu hành và giáo hóa chúng sanh. Khi chúng ta đã ngộ được tự tánh, bố thí hay trì giới đều trở thành những trò chơi huyễn hóa của bậc giác ngộ. Cũng như nhà huyễn thuật biến ra người huyễn và của cải huyễn để bố thí, bậc Bồ Tát làm mọi việc với tâm “Tam luân không tịch” – không thấy người cho, không thấy người nhận, không thấy vật thí.

Người trí biết rằng tất cả cấp bậc, thừa vị hay phương tiện tu tập đều chỉ là “lớp học” tạm thời để rèn luyện tâm tính. Khi đã trở về với tự tâm, chúng ta sẽ thấy những điều này đều là sự hiện biến của chính mình. Đừng chấp vào hình thức của lục độ, cũng đừng kẹt vào tên gọi của tứ trí; hãy dùng chúng như phương tiện để quét sạch bụi trần, rồi sau đó buông bỏ tất cả để sống trọn vẹn với “ông chủ” chân thật vốn không hề thiếu hụt hay cần cầu đắc.

“Hàng Tam thừa, Thập địa,

Chúng Thánh khó nghĩ bàn.”

Trong phạm vi của giáo lý, “Tam thừa” (Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát) và “Thập địa” (các bậc Bồ Tát đã chứng thánh) là những địa vị cao siêu, đại diện cho những công phu tu chứng của các bậc Thánh. Thế nhưng, đối với tự tánh thanh tịnh – cái gốc sanh ra vạn pháp – thì ngay cả các vị Thánh này cũng không thể “nghĩ bàn” đến.

Tại sao “khó nghĩ bàn”? Bởi vì tâm thanh tịnh của chúng ta vốn không hình tướng, không đối đãi, không thuộc về phạm trù của ngôn ngữ hay tư duy phàm phu. Khi chúng ta khởi tâm “nghĩ” về tự tánh, tức là chúng ta đã biến nó thành một đối tượng có hình tướng, mà hễ có hình tướng thì chắc chắn không phải là bản tâm. Khi chúng ta muốn “bàn” về nó, ngôn ngữ đối đãi sẽ lập tức che lấp mất cái chân thật vốn trùm khắp.

Sơ Tổ khẳng định rằng, tất cả những địa vị Thánh hay giáo lý phương tiện đều chỉ là những cách gọi, những nấc thang để chúng ta trở về. Sự “khó nghĩ bàn” ở đây là lời cảnh tỉnh: đừng dùng cái tâm phân biệt để đo lường tự tánh. Thay vì sa đà vào lý luận, chúng ta hãy dùng sự “thể nhập” – quay về nhận lấy và sống trọn vẹn với “ông chủ” nơi chính mình. Tâm Kinh hay bài tụng của Sơ Tổ cũng đều chung một mục đích: phá bỏ mọi sở đắc, mọi sự bám víu vào giáo lý, để chúng ta trực nhận được tự tâm vốn xưa nay thanh tịnh, viên mãn, chẳng cần thêm bớt, chẳng cần nghĩ bàn.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.