Tâm Kinh Tụng giảng giải

Vô Khổ Tập Diệt Đạo



Sơ Tổ tụng:

Bốn đế hưng ba cõi,

Đốn giáo nghĩa phân minh,

Khổ dứt, tập đã diệt,

Đạo thánh tự nhiên thành.

Thanh Văn thôi tưởng dối,

Duyên giác ý an lành,

Muốn biết nơi thành Phật

Trên tâm đừng trệ quanh.

Giảng:

Khổ, tập, diệt, đạo đế,

Đều là pháp nhân duyên.

Đừng lập thành kiến chấp,

Tự tánh vốn bình yên.

Chúng ta hãy quán chiếu về Tứ Thánh Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo). Thế gian vốn đầy rẫy sự sanh diệt, nên “Khổ” là chân lý. Nguyên nhân của khổ là “Tập” (ái trước, chấp thủ). Khi hết ái, hết dính mắc thì “Diệt” khổ. Và “Đạo” chính là phương tiện, là 37 phẩm trợ đạo giúp chúng ta buông bỏ tâm ái nhiễm. Thế nhưng, tại sao Tâm Kinh lại nói “Vô khổ tập diệt đạo”?

Bởi lẽ, khi chúng ta đã quay về với tự tánh thanh tịnh – nơi vốn không sanh không diệt – thì các pháp nhân duyên này chỉ là phương tiện tạm bợ. Nếu chúng ta lập tâm phân biệt, chấp vào cái “khổ” để trốn tránh, chấp vào cái “đạo” để cầu tìm, thì chính cái tâm “lập” đó lại là một sự dính mắc mới. Các pháp (dù là Tứ Đế) đều là phương tiện để buông bỏ cái tôi mê lầm; khi đã buông được rồi thì phương tiện cũng không nên chấp giữ.

Tự tánh chúng ta xưa nay vốn bình yên, chẳng cần đến sự “diệt” mới được an, chẳng cần đến “đạo” mới được sáng. Đừng vì những giáo lý trên văn tự mà tự giam mình vào một cái “thành kiến” mới. Hãy dùng Tứ Đế như ngón tay chỉ trăng, thấy trăng rồi thì quên ngón tay. Đó chính là ý nghĩa đích thực của sự giải thoát: không còn gì để trụ, không còn gì để cầu, chỉ còn lại sự tự tại, rỗng lặng ngay nơi tâm mình.

“Bốn đế hưng ba cõi,

Đốn giáo nghĩa phân minh.

Khổ dứt, tập đã diệt,

Đạo thánh tự nhiên thành.”

Bốn đế (Tứ Thánh Đế) chính là cái gốc của mọi sự thăng trầm trong ba cõi. Trong đó, Khổ đế và Tập đế là nguyên nhân khiến chúng sanh trôi nổi, còn Diệt đế và Đạo đế là phương tiện để thoát khỏi sự trói buộc. Tuy nhiên, khi chúng ta thấu suốt được “đốn giáo nghĩa” – tức là trực nhận ngay tự tánh thanh tịnh của mình – thì mọi phân biệt đối đãi đều tan biến.

Khi nhận được tự tâm, chúng ta sẽ thấy rõ: “Khổ dứt, tập đã diệt” ngay trong tâm, bởi lẽ khi không còn tâm chấp trước vào các pháp hư dối, thì cái khổ (vốn do ái trước mà thành) lấy đâu ra để tồn tại? Đạo thánh không phải là thứ từ bên ngoài mang lại, mà nó “tự nhiên thành” ngay nơi chúng ta, bởi tự tánh vốn dĩ đã đầy đủ, sáng suốt và thanh tịnh từ thuở nào.

Đúng như Lục Tổ Huệ Năng khi ngộ đạo đã thốt lên: “Đâu ngờ tự tánh vốn tự thanh tịnh, đâu ngờ tự tánh vốn không dao động, đâu ngờ tự tánh vốn tự đầy đủ, đâu ngờ tự tánh vốn không sanh diệt, đâu ngờ tự tánh hay sanh muôn pháp.” Khi đã trở về được với ông chủ thật sự nơi tự tâm, chúng ta mới hiểu rằng những giáo lý như Tứ Đế vốn chỉ là phương tiện tạm thời. Việc chứng ngộ hay đắc đạo thực ra chẳng qua là sự “quay về” với cái vốn có sẵn, không thêm không bớt, tự tại và viên mãn.

“Thanh Văn thôi tưởng dối,

Duyên giác ý an lành.”

Ở đoạn này, Sơ Tổ chỉ rõ cho chúng ta cách vượt qua sự giới hạn của các vị Thanh Văn và Duyên Giác. Các vị Thanh Văn quán các pháp là khổ, là hư dối, từ đó không dính mắc vào pháp; nhưng vì chưa nhận ra “tâm chân thật” nên các ngài vẫn còn vướng vào cái “tưởng” rằng vạn pháp là hư dối. Sơ Tổ nhắc nhở chúng ta rằng: chính vì tâm chúng ta chân thật, hằng hữu, không sanh không diệt, nên mới thấy các pháp là hư dối. Nếu tâm cũng hư dối như pháp thì làm sao biết được pháp là dối? Cho nên, “Thanh Văn thôi tưởng dối” nghĩa là khi ngộ được tự tâm, chúng ta sẽ thôi không còn chấp vào cái thấy “tất cả là hư dối” nữa, mà nhận ra cái chân thật vẫn luôn hiển hiện ngay trong sự hư dối đó.

Tương tự, các vị Duyên Giác quán 12 nhân duyên, thấy vạn pháp đều vô thường, biến dịch. Nhưng đến chỗ này, nếu chúng ta nhận ra được rằng trên cái “vô thường” của pháp tướng vẫn luôn có cái “chân thường” của tự tánh, thì tâm sẽ tự nhiên “an lành”. Các vị Duyên Giác kẹt ở cái thấy vô thường, còn chúng ta khi ngộ đạo thì thấy vô thường hay thường hằng cũng đều là sự hiển dụng của tự tâm.

Chúng ta thấy không, từ Thanh Văn, Duyên Giác cho đến Bồ Tát, tất cả đều là các tầng nấc công phu để quay về với bản lai diện mục. Khi đã nhận được “cái thật” nơi tâm mình, thì dù quán khổ hay quán vô thường, chúng ta đều đạt đến sự tự tại, không còn bị giáo lý hay cái thấy của mình làm cho kẹt cứng. Đó chính là ý nghĩa của việc “thôi tưởng dối” và “ý an lành” – không còn chạy theo cái dối, không còn lo sợ cái vô thường, chỉ còn lại sự an nhiên, sáng suốt của chính mình.

“Muốn biết nơi thành Phật,

Trên tâm đừng trệ quanh.”

Để thành Phật, chúng ta cần thấu suốt một điều cốt yếu: “Trên tâm đừng trệ quanh.” Tâm chúng ta vốn trùm khắp, trong sáng như hư không, vậy mà chúng ta lại tự mình “ngăn trệ” bằng cách bám víu vào các pháp. Giống như lấy một cái hộp để chứa hư không rồi tưởng hư không có hình vuông, chúng ta bám vào tình cảm, tiền bạc, sắc thanh hương vị… và tưởng đó là “cái tôi” của mình. Chính sự bám víu (trệ) này đã thu hẹp tâm trùm khắp thành tâm chúng sanh nhỏ bé, khiến chúng ta mãi quẩn quanh trong vòng khổ não của sanh diệt.

Tam Tổ trong bài Tín Tâm Minh đã cảnh tỉnh rằng: Đạo không khó, cái khó là ở chỗ chúng ta cứ mải mê “giản trạch”, phân biệt, chọn lựa (Chí đạo vô nan, duy hiềm giản trạch). Đừng để tâm mình bị vướng lại ở bất kỳ một pháp nào. Khi tâm không còn bị ngăn trệ, nó sẽ trở về với bản tánh vốn dĩ của nó: trùm khắp và tự tại. Đừng bắt tâm mình phải gắn liền với sự thành bại, khen chê hay tình cảm nam nữ; hãy để nó tự do như hư không, không vướng mắc.

Khi đã không còn “trệ quanh”, chúng ta sẽ thấy tâm mình chưa từng bị dính mắc, chưa từng bị biến đổi bởi bất kỳ ngoại cảnh nào. Đó chính là lúc chúng ta nhận lại được ông chủ thật sự. Thành Phật không phải là tìm kiếm ở đâu xa xôi, mà là buông bỏ sự ngăn trệ trong tâm, trả lại cho tâm sự trùm khắp tự nhiên của nó. Ngay khi tâm buông xả mọi chấp thủ, đó chính là lúc chúng ta đang sống trong sự tự tại của một vị Phật.


Tip: You can use left, right, A and D keyboard keys to browse between chapters.