Sơ Tổ tụng:
Bồ-tát vượt Thánh trí,
Sáu xứ rốt chung đồng,
Tâm không, quán tự tại,
Vô ngại đại thần thông.
Cửa thiền vào chánh thọ,
Tam muội mặc tây đông,
Mười phương dạo chơi khắp,
Nào thấy Phật hành tung.
Giảng:
Thông thường, khi nghe Quán Tự Tại Bồ Tát, chúng ta liền hiểu theo nghĩa thông thường đây là một hồng danh khác của Đức Bồ Tát Quán Thế Âm. Tuy nhiên, dưới nhãn quan sâu mầu của Thiền tông, Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma không giảng giải theo lối danh tự lịch sử ấy. Ngài đã cô đọng cốt tủy hai chữ “Bồ Tát” và “Tự Tại” qua tám câu kệ vô cùng đặc sắc:
Bồ-tát vượt Thánh trí,
Sáu xứ rốt chung đồng,
Tâm không, quán tự tại,
Vô ngại đại thần thông.
Cửa thiền vào chánh thọ,
Tam muội mặc tây đông,
Mười phương dạo chơi khắp,
Nào thấy Phật hành tung.
Giảng:
“Bồ-tát vượt Thánh trí,
Sáu xứ rốt chung đồng,”
Ngay câu mở đầu, Tổ dạy: “Bồ-tát vượt Thánh trí”. Chữ “Thánh” ở đây chỉ quả Thánh Thanh Văn. Trí tuệ của bậc Thanh Văn tuy đã đoạn trừ được phần đoạn sinh tử, nhưng vẫn còn kẹt vào pháp chấp, thấy có quả vị để chứng, có niết-bàn để nhập. Ngược lại, trí tuệ của bậc Bồ Tát là trí tuệ vô phân biệt, thấu đạt thực tướng của vạn pháp. Bồ Tát không dừng lại nơi hóa thành thanh tịnh của nhị thừa mà vượt lên trên tri kiến của dòng Thánh ấy để trực nhận bản tâm.
Từ sự chứng ngộ bản tâm chân thật đó, Tổ chỉ rõ: “Sáu xứ rốt chung đồng”. “Sáu xứ” ở đây chính là sáu căn (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý) tiếp xúc với sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp). Đứng về mặt hiện tượng, chúng ta thấy sáu xứ hoàn toàn khác biệt: mắt thấy sắc, tai nghe tiếng, mũi ngửi mùi v.v…
Thế nhưng, như Kinh Lăng Nghiêm từng dạy: “Nhất tinh minh sanh lục hòa hợp” (Từ một thể tinh minh sinh ra sáu hòa hợp). Sáu căn giống như sáu cửa của một ngôi nhà, dù cửa tròn, cửa vuông hay cửa tam giác…, thì ánh sáng chiếu ra ngoài cũng đều từ một ngọn đèn duy nhất bên trong. Sáu căn nương nơi thân này tuy có công dụng khác nhau, nhưng gốc rễ đều từ một Chân Tâm chân thật biến hiện.
Khi hành giả nhận ra được gốc chân thật này, họ sẽ thấy sáu xứ rốt cuộc đều đồng một thể. Cái “biết” bản nhiên vốn không hề có sự chia cắt. Một người khi nhắm mắt lại, không thể dùng mắt để thấy điện thoại, nhưng khi chạm tay vào, họ lập tức nhận biết đó là vật gì. Như người khiếm thị tuy không nhận biết được sắc trần bằng mắt, vẫn có khả năng nhận biết và phân biệt vạn vật một cách nhạy bén thông qua các căn còn lại. Bản chất của cái “biết” ấy vốn chung đồng. Bậc Bồ Tát nhờ nhận chân được gốc nguồn tự tâm này, soi rọi bản tính bên trong nên mới vượt thoát được tri kiến hạn hẹp của Thanh Văn, đạt đến chỗ sáu xứ đồng thể.
“Tâm không, quán tự tại,
Vô ngại đại thần thông.”
Thế nào là “Tâm không”? Tâm không nghĩa là tâm đã hoàn toàn rỗng lặng, không còn bị cuốn theo những suy lường, phân biệt, tính toán hư vọng nữa. Tâm chúng sanh chưa bao giờ được “không”. Vọng niệm khởi liên tục, hết niệm này đến niệm khác, mà các niệm ấy không nằm ngoài bóng dáng của sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp).
Kinh Lăng Nghiêm gọi đây là pháp trần – những bóng dáng ngược dòng của ngoại cảnh lưu lại trong tâm thức. Chúng ta nhìn thấy, nghe thấy điều gì liền lưu giữ lại vào tàng thức. Ta hoàn toàn bị động trước các làn sóng tư tưởng ấy: lúc ngồi thiền, lúc tụng kinh, hay ngay cả khi ăn cơm, vọng niệm vẫn tự động khởi lên mà ta không thể làm chủ.
Cư sĩ Bàng Uẩn – một bậc đã thấu đạt tự tánh – từng có bài thơ nói về việc tu hành: “Đây là trường thi Phật / Tâm không được đậu về“. Nhận biết được tự tâm là một chuyện, nhưng công phu để đạt đến trạng thái “Tâm Không” lại là một việc khác. Đúng như người xưa nói: “Lý tuy đốn ngộ, niệm khởi du xâm” (Về mặt lý thì có thể ngộ ngay tức khắc, nhưng thói quen chạy theo sáu trần từ muôn kiếp vẫn cứ ngấm ngầm khởi lên).
Bởi vậy, công phu chân chánh là sau khi ngộ lý, phải biết buông bỏ các pháp trần sinh diệt, không bám chấp, không lưu lại bóng dáng của chúng. Khi nào cần ứng dụng việc đời thì khởi niệm, xong việc thì tâm lại trở về trạng thái rỗng lặng bản nhiên. Khi đạt đến chỗ “Tâm Không” ấy, hành giả mới thực sự “Quán Tự Tại”. Lúc bấy giờ, ta đối diện với vạn pháp một cách tự tại, không còn bị bất kỳ một pháp nào trói buộc hay xoay chuyển nữa.
Khi chưa có định lực, chúng ta rất dễ bị lay động bởi thế gian. Nhà Phật thường nói đến “Tám gió” (Bát phong) thổi động tâm người, bao gồm: Khổ, Vui, Khen, Chê, Danh dự, Sỉ nhục, Lợi dưỡng, Suy hao.
Chúng ta luôn bị ngoại cảnh sinh diệt bên ngoài làm cho chao đảo mà đánh mất sự tự tại. Ngược lại, các bậc chứng ngộ khi đạt đến “Tâm Không” thì cảnh giới của các Ngài vô cùng tự tại: “Gió thổi bay núi mà thường định, nước sông chảy xiết mà chẳng trôi”. Cảnh cứ động nhưng tâm các Ngài vẫn lặng lẽ.
Tôn giả Sa-di Cao đến kinh đô Trường An du ngoạn. Thuở ấy, Trường An là trung tâm văn minh bậc nhất, xe ngựa dập dìu, náo nhiệt không kém gì các thủ đô hiện đại ngày nay. Khi Ngài trở về, Mã Tổ Đạo Nhất hỏi: “Ta nghe nói kinh thành Trường An náo nhiệt lắm phải không?”. Sa-di Cao liền thản nhiên đáp: “Đất con an ổn”.
Câu trả lời ấy chính là biểu hiện của bậc Quán Tự Tại. Náo nhiệt là chuyện của kinh thành, pháp sinh diệt là chuyện của ngoại cảnh, còn bản tâm của hành giả thì lúc nào cũng an nhiên, không chút dính dáng. Khi tâm không còn so đo phân biệt, không còn vọng niệm điên đảo thì đó chính là cảnh giới “Vô ngại đại thần thông”.
Phàm phu chúng ta thường hướng ngoại lầm tưởng thần thông là phải biến hóa lớn nhỏ, hiện thân bay lượn như các hiện tượng thần thông biến hóa của Đức Quán Thế Âm. Nhưng Sơ tổ lại chỉ thẳng: Thần thông chính là sự vô ngại. Căn bệnh của chúng ta là đụng đâu ngại đó: một lời nói nghịch tai cũng làm ta chướng ngại, thức ăn dở cũng làm ta chướng ngại, cho đến sự đánh đập hay nỗi sợ sinh tử đều có thể ngăn chặn đường tiến tu của ta. Nhưng thực tế, vạn pháp vốn chẳng hề làm trở ngại ta, chỉ vì cái tâm phân biệt của ta tự tạo ra chướng ngại mà thôi. Khi tâm đã rỗng không, mọi ngăn ngại thảy đều tiêu biến, đó mới là bậc đại thần thông tột cùng.
Có một bà lão bán nước hỏi ba vị đại đức: – Quý thầy có thần thông không? Giữa lúc các thầy còn đang ngơ ngác nhìn nhau không biết trả lời thế nào, bà lão cười nói: – Để già hiển thần thông cho các thầy xem nhé!”. Nói đoạn, bà cầm bình trà lên và rót vào ba chiếc ly trước mặt quý thầy. Cái hành động ứng dụng tự tại, không chút ngăn ngại ngay trong đời sống thường nhật ấy, chính là thần thông chân thật.
Cư sĩ Bàng Uẩn cũng từng có nói: “Thần thông tịnh diệu dụng, vận thủy cập ban sài” (Thần thông cùng diệu dụng, gánh nước và bửa củi). Thần thông không ở đâu xa, nó hiện tiền ngay trong lúc chúng ta đang bửa củi, gánh nước, tụng kinh, lau nhà, nấu cơm… Nếu chúng ta làm tất cả mọi việc mà tâm vẫn lặng lẽ thanh tịnh, không một niệm phiền não, không dính mắc ngoại cảnh, thì đó chính là Vô ngại, chính là Đại thần thông. Ngược lại, nếu vừa làm vừa khởi tâm oán hận, nghĩ ngợi lung tung thì ta vẫn là kẻ bị trói buộc trong vòng chướng ngại.
“Cửa thiền vào chánh thọ,
Tam muội mặc tây đông.”
Thông thường, người học đạo hay tìm kiếm “Cửa thiền” ở những hình thức bên ngoài, nhưng Tổ lại chỉ thẳng: “Cửa thiền vào chánh thọ”. Muốn bước vào cửa thiền chân chánh, hành giả phải nhập được Chánh Thọ.
Có một vị Tổ sư cả ngày không hề lên chánh điện tụng kinh hay lễ Phật, chỉ thường đi dạo ngắm hoa. Khi đồ chúng thắc mắc hỏi, Ngài đáp: “Tôi thở ra không dính với sáu trần, hít vào không kẹt nơi ấm giới. Bộ kinh ấy tôi tụng ngàn muôn lần mỗi ngày”.
Sống được với tự tâm, không bị các pháp trói buộc như vị Tổ sư ấy chính là Chánh Thọ. Đó cũng là cảnh giới mà kinh điển gọi là “Na-già thường tại định” – Đức Phật lúc nào cũng ở trong đại định, đi đứng nằm ngồi tâm đều như như bất động, không hề bị cảnh chuyển. Hành giả muốn bước vào Cửa thiền thực sự, sống với Thiền một cách chân chánh thì phải quay về với cái Chánh Thọ này: một trạng thái không động không tịnh, ra vào không ngăn ngại.
“Tam muội mặc tây đông”. “Tam muội” (Samadhi) cũng chính là Chánh Định. Một khi hành giả đã kiến lập được năng lực Chánh Định này rồi, thì tự do tự tại, “mặc tây đông” – nghĩa là muốn đi đâu thì đi, muốn làm gì thì làm, tùy duyên hóa độ mà không bao giờ bị các pháp trói buộc.
Đây chính là cảnh giới “Du hí Tam-muội” của các bậc Bồ Tát. Các Ngài đi vào cuộc đời, qua lại trong thế gian tựa như một cuộc vui chơi, nhưng thực chất là đang vận hành trong định lực tột cùng. Phàm phu chúng ta khi nghe đến hai chữ “vui chơi” thì lập tức nghĩ đến sự phóng dật, buông lung làm mất đi định niệm. Nhưng với các bậc chứng ngộ, các Ngài đi đây đi đó, tiếp xúc muôn vàn cảnh duyên mà tâm vẫn bất động, hoàn toàn không bị ngoại cảnh chi phối.
Như tôn giả Sa-di Cao khi du ngoạn kinh thành Trường An náo nhiệt trở về, trước câu hỏi của Mã Tổ Đạo Nhất: “Kinh thành náo nhiệt lắm phải không?”, Ngài chỉ thản nhiên đáp: “Đất con an ổn”. Cái náo nhiệt, sinh diệt là chuyện của kinh thành; còn bản tâm của bậc Quán Tự Tại thì lúc nào cũng an nhiên, không chút dính dáng.
Nhìn lại tâm thức phàm phu, chúng ta chưa có được năng lực Quán Tự Tại ấy. Chỉ cần bước ra đường, thấy một tiếng chuông, một điệu múa là tâm liền bị cuốn theo, về nhà lại khởi niệm suy nghĩ, không thể buông xả. Đó là lý do vì sao trong chốn thiền môn, người tu hành thuở ban đầu phải nghiêm ngặt cắt giảm duyên trần, không tiếp xúc với các tin tức hay chuyện thế gian. Bản chất của sự hạn chế này là để bảo bọc nội tâm, bớt đi những hạt giống ô nhiễm.
Chúng ta cần nhận thức rõ vị trí công phu của mình:
Cổ đức có câu: “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng”. Khi lập trường tự tâm chưa vững, gặp người xấu ta sẽ dễ nhiễm xấu, gặp người tốt ta mới có cơ hội hướng thiện. Do đó, quy luật tất yếu của sự tu tập là: Trước phải tự độ, sau mới độ tha. Khi chưa tự độ được mình mà vội vã lao vào đời để độ chúng sanh, thì rất dễ bị ngũ dục lục trần của chúng sanh “độ” ngược lại mình. Việc đi ngược dòng đời, rời bỏ ngũ dục vốn vô cùng khó, trong khi xuôi theo dòng thế tục thì lại rất dễ dàng.
Bởi vậy, trước khi nghĩ đến việc “mặc tây đông” để du hí hay kết duyên hóa độ, hành giả phải biết khép mình cắt đứt các duyên bên ngoài. Hãy kiên trì huân tập công phu cho đến khi đạt được Tam muội, chứng được Chánh Định, đạt đến chỗ tâm rỗng lặng, đối cảnh vô tâm. Khi vạn pháp không còn khả năng làm nhiễu loạn tự tánh, đạt được năng lực Quán Tự Tại đích thực, chừng đó mới có thể tùy ý tự tại đi vào cuộc đời để lợi lạc hữu tình.
“Mười phương dạo chơi khắp,
Nào thấy Phật hành tung.”
Khi một hành giả đã thiết lập được năng lực Chánh Định không nhập không xuất, thấu đạt trạng thái “Tâm Không”, thì có thể tự tại tiêu dao, dạo chơi khắp mười phương pháp giới. Thế nhưng, ở đây Tổ nói một điều vô cùng phi lý: Đi khắp mười phương, đến vô số quốc độ, tại sao lại “nào thấy Phật hành tung” — nghĩa là chẳng hề thấy tung tích hay dấu vết của Đức Phật ở đâu cả?
Chữ “Phật” mà Sơ tổ muốn hiển thị ở đây không phải là báo thân trang nghiêm đầy đủ ba mươi hai tướng tốt, hay hóa thân sinh diệt ẩn hiện tùy duyên của các Đức Như Lai. Những gì mắt phàm có thể chiêm bái, nhìn thấy được đều thuộc về tướng trạng sinh diệt của sắc thân. Cái mà Tổ muốn chỉ thẳng chính là Phật Pháp Thân — tức là Tự tánh, là Bản tâm chân thật hiện hữu trong mỗi chúng sanh.
Bản tâm chân thật ấy vốn không hình không tướng, không có vết tích, làm sao có thể dùng nhãn căn sinh diệt để nhìn thấy hay nắm bắt?
Bản tính ấy trùm khắp và rỗng lặng như hư không. Chúng ta đang sống, đang hít thở và vận động ngay trong hư không, nhưng nếu bảo ta chỉ ra hình dáng, màu sắc hay dung mạo của hư không thì tuyệt đối không thể chỉ được. Hư không không thể miêu tả hay cân đong, chúng ta chỉ có thể tự nhận biết và thể nhập vào nó. Bản tâm thanh tịnh của chúng ta cũng y như thế, chỉ có thể thầm nhận và thể nhập, chứ không thể dùng ngôn từ hay khái niệm để diễn bày.
Chính vì Bản tâm không hình tướng và không thể diễn tả bằng ngôn ngữ, nên chư vị lịch đại Tổ sư khi khai thị cho học nhân thường không dùng lối giảng giải thông thường, mà các Ngài đẩy hành giả trực tiếp đối diện với cái “biết” hiện tiền.
Như Thiền sư Câu Chi, hễ có ai đến hỏi đạo, Ngài không nói đông nói tây, không phân tích lý luận, chỉ đưa một ngón tay lên. Ngài muốn chỉ cho người hỏi nhận ra hành động đưa ngón tay ấy nương vào đâu mà vận hành, cái gì đang nhận biết ngón tay ấy.
Hay Thiền sư Đả tọa, ai hỏi gì cũng đập cây gậy xuống đất. Một hôm, có người trò ngầm dấu cây gậy đi, rồi đến hỏi pháp. Theo thói quen, Sư định lấy gậy đập nhưng không tìm được, Ngài liền há miệng.
Ngài Lâm Tế ba lần đến hỏi Tổ Hoàng Bá về “đại ý Phật pháp”, cả ba lần đều ăn gậy. Tổ Hoàng Bá đánh không phải vì tức giận, mà vì câu hỏi “Thế nào là đại ý Phật pháp?” vốn đã mang tính tầm cầu bên ngoài. Tổ đánh để cắt đứt dòng suy nghĩ phân biệt, ép hành giả phải quay thẳng về cái tính biết đang chịu đau ngay nơi thân mình.
Thầy A hỏi thầy B: – Huynh có bắt được hư không không? Đáp: – Bắt được. Rồi thầy B giơ tay ra chụp bắt vào khoảng không. Thầy A bảo: – Huynh không hiểu. Rồi vị ấy bóp mạnh vào mũi thầy B khiến thầy đau điếng la lên. Thầy A nói: – Phải bắt như thế này mới được! “Hư không” ở đây là chỉ Tự tánh. Cái biết đau ngay lúc bị nhéo mũi chính là sự hiển lộ sinh động diệu dụng của Tự tánh.
Giống như dòng điện, chúng ta không thể nhìn thấy điện bằng mắt thường, nhưng khi bật công tắc, đèn liền sáng, quạt liền quay… Qua cái “dụng” của đèn, của quạt, ta biết chắc chắn có dòng điện tồn tại. Bản tâm của chúng ta cũng thế, tuy vô hình vô tướng nhưng lại thường hằng khởi dụng qua sáu căn.
Ngài Hoài Hải khi hầu Mã Tổ Đạo Nhất đi dạo, thấy đàn vịt trời bay qua, Tổ hỏi: “Cái gì đó?”, Hoài Hải đáp: “Đàn vịt trời”. Khi bầy vịt bay qua mất, Tổ lại hỏi: “Đâu rồi?”, Hoài Hải thưa: “Bay qua mất rồi”. Ngay lập tức, Mã Tổ nắm chặt mũi Hoài Hải nhéo mạnh khiến Ngài đau quá la lên. Tổ liền bảo: “Sao không nói bay mất đi!”. Ngay ấy, Hoài Hải liền đại ngộ. Đàn vịt trời có thể bay đi, ngoại cảnh có thể sinh diệt, nhưng cái Tính Biết hiện tiền nơi tự tâm thì chưa từng mất, chưa từng bay đi đâu.
Qua toàn bộ bài kệ của Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma, chúng ta thấy hồng danh Quán Tự Tại Bồ Tát không còn giới hạn ở một hình tượng bên ngoài, mà chính là sự phản tỉnh, sống trở lại với Tự tâm thanh tịnh của chính mình.
Một vị Thiền sư từng nói:
Phật bằng đất, bằng gỗ, bằng vàng đều là các vật chất duyên sinh, không có năng lực tự cứu hay giải thoát cho ai. Chỉ có vị Phật thật – chính là Tự tánh thanh tịnh của mình – mới thường ở trong nhà.
Chúng ta đảnh lễ Đức Từ phụ Thích Ca Mâu Ni hay Đức Quán Thế Âm… là để tỏ lòng tri ân sâu sắc đến những bậc Đạo sư vĩ đại đã chỉ đường, đồng thời thể hiện ước nguyện muốn đánh thức vị Phật của chính mình, chứ các Ngài hoàn toàn không thể trực tiếp cho mình sự giải thoát.
Ngài A-nan là em họ, và là thị giả cận kề bên Đức Phật suốt bao năm, nghe hiểu không sót một pháp nào nhưng vì không quay lại công phu nên khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Ngài vẫn chưa chứng quả A-la-hán. Tỳ-kheo Thiện Tinh vốn cũng là quyến thuộc của Phật, nhưng vì hiểu sai giáo pháp, khởi sinh tà kiến nên rốt cuộc vẫn phải đọa địa ngục. Còn tôn giả La-hầu-la vâng lời giáo huấn, mật hạnh tinh nghiêm nên đắc quả Thánh.
Rõ ràng, Đức Phật chỉ là người chỉ đường (Đạo sư), còn việc bước đi và nếm trải hương vị giải thoát phải hoàn toàn do tự thân mỗi người thực hiện. Nếu chúng ta cứ bám chặt vào bản đồ, suốt đời ngồi phân tích đường đi trong bản đồ ấy mà không tự bước đi thì vĩnh viễn không bao giờ đến được đích.
Thiền tông chủ trương “Bất lập văn tự”, Phật dạy “Y nghĩa bất y ngữ” (Nương nghĩa lý, không chấp ngôn từ), Đức Thế Tôn tuyên bố: “49 năm ta chưa từng nói một lời” v.v… đều là để phá trừ chấp trước của chúng sanh vào kinh giáo chữ nghĩa. Kinh Kim Cang dạy: “Phàm sở hữu tướng giai thị hư vọng” (Phàm cái gì có tướng đều là hư vọng). Tướng Phật, tướng Bồ Tát, tướng chúng sanh hay tướng ma vương v.v… thảy đều là duyên sinh giả lập.
Cái duy nhất chân thật chính là Cái Biết rỗng lặng của tự tánh. Khi hành giả ứng dụng được vào đời sống thường nhật, đối duyên tiếp cảnh mà tâm không lay động, không bị các pháp làm cho dính mắc hay oán hận, phiền não, đó mới chính là năng lực Quán Tự Tại đích thực.