Sơ Tổ tụng:
Hai bên trọn chớ lập,
Ở giữa chớ lầm tu,
Thấy tánh sanh tử hết,
Bồ-đề không chỗ cầu.
Ngoài thân tìm Phật thật,
Điên đảo một đời thôi,
Ngồi yên thân an lạc,
Quả vô vi khắp nơi.
Giảng:
“Hai bên trọn chớ lập,
Ở giữa chớ lầm tu.”
Chúng ta hãy nhớ kỹ lời này: “Hai bên trọn chớ lập, ở giữa chớ lầm tu”. Nhiều người hiểu lầm rằng “Trung Đạo” là một khoảng giữa, một điểm cân bằng nằm giữa hai đầu. Nếu chúng ta lập ra “hai bên” (sáng-tối, nam-nữ, thiện-ác, Phật-phàm…), rồi lại loay hoay lập thêm một cái “ở giữa” để cân bằng, thì đó hoàn toàn là lầm lạc. Đó là lỗi “lập thêm cái thứ ba” trên nền tảng của sự phân biệt.
Lìa hai bên chính là Trung Đạo: Trung Đạo của chư Phật không có hình tướng, không có khoảng cách. Khi chúng ta thôi không còn phân biệt, không còn chạy theo cái này triệt tiêu cái kia, thì chính cái tâm không còn dính mắc ấy là Trung Đạo. Ví như việc phân biệt giới tính: Chư Phật thành đạo trên tướng Nam chỉ là để thuận theo thế đế, phù hợp với cái nhìn đầy định kiến của chúng sanh, chứ thật tánh các ngài làm gì có nam hay nữ?
Đừng để tâm thương ghét dẫn dắt: Khi chúng ta còn chấp vào “Thiện” thì sẽ sinh tâm ghét “Ác”, khi chấp vào “Phật” thì sẽ khinh “Phàm”. Chính cái tâm thương-ghét, phải-quấy, hơn-thua… ấy mới là thứ trói buộc chúng ta, làm mất đi sự thanh tịnh.
Chúng ta phải thấu suốt rằng tất cả những danh từ, khái niệm “hai bên” đó chỉ là pháp đối đãi giả tạo, không có thực thể. Đã không có hai bên, thì làm gì có cái ở giữa? Đừng chấp vào thiện, cũng đừng chấp vào ác, đừng chấp vào bất cứ cực đoan nào. Chỉ cần buông sạch mọi sự phân biệt, sống với tánh giác tự nhiên – đó mới là cách tu đúng đắn nhất.
Chư Phật và Bồ Tát ra đời chỉ để giúp chúng ta nhận ra sự trống rỗng của những khái niệm đối đãi đó. Khi không còn bám vào bất cứ cái gì – dù là cái “ở giữa”– thì tâm chúng ta mới thực sự tự tại. Chúng ta phải sẵn sàng buông bỏ những “đối đãi” này để sống với tánh thật.
“Thấy tánh sanh tử hết,
Bồ-đề không chỗ cầu.”
Chúng ta cần hiểu rõ thế nào là “Thấy tánh sanh tử hết”. Sanh tử không phải là một sự vật cụ thể mà chúng ta phải tiêu diệt, mà là sự trói buộc do chính chúng ta tạo ra khi lầm tưởng thân ngũ uẩn này là thật. Khi chúng ta nhận ra tự tánh thanh tịnh, chúng ta sẽ thấy nó xưa nay chưa từng bị sanh tử trói buộc. Những gì thuộc về thân ngũ uẩn (sanh, già, bệnh, chết…) chỉ là pháp huyễn hóa, nương theo duyên mà khởi mà diệt. Khi chúng ta đã “thấy tánh”, chúng ta không còn bị cái huyễn ấy làm cho khổ đau, sợ hãi; đó chính là lúc “sanh tử hết”.
Như Đức Thế Tôn – Ngài là bậc Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác, nhưng ứng hóa thân của Ngài vẫn hiện ra cảnh sanh-diệt để phù hợp với thế đế. Ngài đã dùng thần lực chuyển thân ngũ uẩn thành xá lợi – những hạt ngọc xá lợi nhỏ như cát – để chúng sanh muôn đời sau còn có nơi đảnh lễ, nương nhờ ân đức mà tu tập. Nếu không có thân ứng hóa đó, chúng ta làm sao có Tam tạng giáo điển để học, làm sao biết đường ra khỏi mê lầm?
Bồ-đề không chỗ cầu: Chúng ta thường lầm tưởng giác ngộ là một thứ gì đó ở ngoài kia, phải đi tìm, phải cầu nguyện mới có. Nhưng Bồ-đề – sự giác ngộ – vốn dĩ đã là tự tánh của chính chúng ta. Nó đã luôn ở đó, luôn thanh tịnh, luôn chiếu soi từ vô thủy đến nay. Vì chúng ta mãi chạy đuổi theo những “điên đảo mộng tưởng” bên ngoài nên mới không thấy được sự đầy đủ nơi chính mình. Giờ đây, chỉ cần chúng ta “quay đầu”, thôi không cầu tìm ở đâu xa nữa, thì cái giác ngộ vốn sẵn ấy sẽ hiển lộ.
Tất cả những gì Tổ truyền dạy đều quy về một mối: Sự giải thoát nằm ngay nơi sự tỉnh thức của chính chúng ta. Khi đã nhận ra tánh giác, chúng ta không còn lo sợ sanh tử, cũng không còn mong cầu Bồ-đề.
“Ngoài thân tìm Phật thật,
Điên đảo một đời thôi.”
Ông Phật thật vốn đang ngự trị ngay trong “căn nhà” là thân này của chúng ta, chứ không hề nằm ở ngoài. Việc chúng ta lạy tượng Phật đồng, tượng gỗ, tượng xi măng mà không nhận ra “ông chủ” đang hiển lộ sự thấy-nghe-hiểu-biết bên trong thì muôn đời cũng không tìm thấy Phật.
Khi chúng ta mất thân tứ đại (đất, nước, gió, lửa), phần “kiến-thức” (tức sự thấy-nghe-hiểu-biết) vẫn còn đó. Nhiều kẻ vì lòng sân hận, oán thù mà không chịu đi đầu thai, chỉ giữ lại thân năng lượng (thân kiến-thức) để bám theo báo thù. Sự hiện hữu đó chính là bằng chứng cho thấy “ông chủ” luôn tồn tại, dù không còn hình hài vật chất.
Phật không ở ngoài sắc tướng: Đức Thế Tôn từng dạy: “Nếu do sắc thấy ta / Do âm thanh cầu ta / Người ấy hành đạo tà / Không thể thấy Như Lai”. Ngay cả thân tướng của Đức Phật cũng chỉ là hóa hiện để giáo hóa, còn cái cốt lõi chính là tự tánh thanh tịnh mà Ngài đã chỉ dạy. Khi đức Thế Tôn đưa cành hoa, tổ Ma-ha Ca-diếp mỉm cười – đó là tâm truyền tâm, là sự gặp gỡ của hai bậc đã nhận ra “ông chủ” bên trong.
Thế nên, đừng để mình điên đảo cả một đời chỉ vì chạy ra ngoài tìm cầu. Hãy quay trở về, thâm nhập vào bên trong, nắm lấy “ông chủ” ấy, để thân này trở thành nơi phát dụng trọn vẹn sự thanh tịnh của tự tánh. Khi chúng ta hợp nhất được với “ông chủ” đó, thì mỗi lời nói, cử chỉ của chúng ta đều là Phật, chẳng cần phải đi tìm kiếm ở bất cứ nơi nào khác nữa.
“Ngồi yên thân an lạc,
Quả vô vi khắp nơi.”
Sau khi đã thấy tánh, đã không còn bị sanh tử trói buộc, không còn cầu Bồ-đề ở ngoài, thì trạng thái tiếp theo là “Ngồi yên thân an lạc”.
Ngồi yên không phải là trốn tránh thế gian, mà là tâm chúng ta đã đạt đến mức không còn bị lay động bởi “tám gió” (lợi, suy, hủy, dự, xưng, cơ, khổ, lạc). Khi chúng ta đã thấy rõ các pháp trần bên ngoài chỉ là giả tạm thì sẽ không còn chạy theo, không còn bám víu. Khi tâm chúng ta tĩnh lặng như hư không, thì thân này – dù đang ở trong bất kỳ hoàn cảnh nào – cũng đều cảm nhận được sự an lạc tự tại.
Quả vô vi khắp nơi: Chúng ta cứ tưởng “Quả Phật” là một cái gì đó ở tương lai, ở một cõi xa xôi nào. Nhưng không, khi chúng ta nhận ra thể tánh thanh tịnh – cái “ông chủ” hằng chiếu soi – thì chúng ta sẽ thấy cái tánh ấy vốn trùm khắp. Chúng ta ở đâu thì cái “Quả vô vi” (quả Phật) ở đó, không cần phải đi đâu tìm, cũng không cần phải gồng mình để có nó. Nó đã luôn sẵn sàng, luôn đầy đủ. Chỉ cần chúng ta dám nhận, dám buông xả cái ngã chấp, cái sự thật giả tạm mà chúng ta đang ôm giữ, thì ngay trong từng hơi thở, từng cử chỉ…, chúng ta chính là sự hiện thân của Phật.
Toàn bộ con đường “viễn ly” chỉ gói gọn trong 8 câu kệ:
Đừng để những lo toan, những món nợ nhân quả hay những lời khen chê làm chúng ta quên mất “ông chủ” đang ở ngay trong nhà mình. Khi chúng ta thực sự buông hết những thứ chúng ta cho là “thật”, chúng ta sẽ thấy mình tự do đến nhường nào.